✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Sergey Bondarchuk

Sergey Bondarchuk

режиссёр · 25/09/1920 12:00 · Белозёрка, УССР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I11°46′Nhà 2II17°13′Nhà 3III29°32′IC · Nhà 4IV6°22′Nhà 5V3°29′Nhà 6VI24°08′Dsc · Nhà 7VII11°46′Nhà 8VIII17°13′Nhà 9IX29°32′MC · Nhà 10X6°22′Nhà 11XI3°29′Nhà 12XII24°08′AscMCMặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 11.6°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 11.6°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 11.0°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 11.0°⚹Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.9°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.9°□Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 5.4°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 5.4°△Mặt Trăng ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 6.2°Mặt Trăng ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 6.2°☍Mặt Trăng ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 2.6°Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 8.9°Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 8.9°△Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 1.0°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 1.0°⚹Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.6°Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.6°⚹Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.8°Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.8°□Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 7.4°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 7.4°□Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 3.6°Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 3.6°□Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 36′Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 36′△Sao Mộc ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 3.6°Sao Mộc ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 3.6°☍Sao Mộc ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.6°Sao Mộc ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.6°⚹Mặt Trời · 2°01′ Thiên Bình☉2°01′ Thiên Bình2°Mặt Trăng · 0°00′ Song Ngư☽0°00′ Song Ngư0°Sao Thủy · 14°38′ Thiên Bình☿14°38′ Thiên Bình15°Sao Kim · 24°34′ Thiên Bình♀24°34′ Thiên Bình25°Sao Hỏa · 13°38′ Nhân Mã♂13°38′ Nhân Mã14°Sao Mộc · 6°14′ Xử Nữ♃6°14′ Xử Nữ6°Sao Thổ · 17°11′ Xử Nữ♄17°11′ Xử Nữ17°Sao Thiên Vương · 2°36′ Song Ngư♅rĐi Lùi (Retrograde)2°36′ Song Ngư3°Sao Hải Vương · 13°02′ Sư Tử♆13°02′ Sư Tử13°Sao Diêm Vương · 8°53′ Cự Giải⯓8°53′ Cự Giải9°Điểm nút Bắc · 7°01′ Bọ Cạp☊7°01′ Bọ Cạp7°Lilith · 7°53′ Ma Kết⚸7°53′ Ma Kết8°Phần May mắn · 9°45′ Kim Ngưu⊗Điểm nút Nam · 7°01′ Kim Ngưu☋

Hành tinh

Asc 11°46′ Nhân Mã · MC 6°22′ Thiên Bình

Thiên thểVị trí
☉ 2°01′ ♎︎
☽ 0°00′ ♓︎
☿ 14°38′ ♎︎
♀︎ 24°34′ ♎︎
♂︎ 13°38′ ♐︎
♃ 6°14′ ♍︎
♄ 17°11′ ♍︎
♅ R 2°36′ ♓︎
♆ 13°02′ ♌︎
⯓ 8°53′ ♋︎
☊ R 7°01′ ♏︎
☋ R 7°01′ ♉︎
⚸ 7°53′ ♑︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚻ ⚹ ⚻ ⚹ □ □
☽ ⚼ △ ☍ ☌ △ △ ⚹ ⚹
☿ ⚹ ⚹ □ □
♀︎
♂︎ □ □ △
♃ ☍ ⚹ ⚹ △ △
♄
♅ △ ⚹
♆
⯓ △ ⚹ ☍
☊ ☍ ⚹
☋ △
⚸
1 ⚹ ☌ △
2 □ △
3 ☌ ☌
5 ⚹ △ ⚹ ☍ ☌
6
10 □ □

Góc chiếu (25)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♂︎ △ ♆ 36′
♃ ⚹ ☊ 46′
☊ ⚹ ⚸ 53′
⯓ ☍ ⚸ 60′
☿ ⚹ ♂︎ 1.0°
☿ ⚹ ♆ 1.6°
♃ △ ⚸ 1.7°
⯓ △ ☊ 1.9°
☽ ☌ ♅ 2.6°
♃ ⚹ ⯓ 2.6°
♂︎ □ ♄ 3.6°
♃ ☍ ♅ 3.6°
♅ △ ☊ 4.4°
☽ △ ♀︎ 5.4°
☿ □ ⯓ 5.8°
☉ □ ⚸ 5.9°
☽ ☍ ♃ 6.2°
☿ □ ⚸ 6.8°
☉ □ ⯓ 6.9°
☽ △ ☊ 7.0°
♂︎ □ ♃ 7.4°
☽ ⚹ ⚸ 7.9°
☽ △ ⯓ 8.9°
☉ ⚹ ♆ 11.0°
☉ ⚹ ♂︎ 11.6°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (71)

Công thức×
1#815
1#1213
8#913
8#1013
1#1112
1#911
9#1111
3#810
8#1210
9#1210
1#39
1#49
1#109
3#119
7#89
1#78
4#98
10#128
1#17
3#47
3#97
3#127
4#107
2#36
4#76
4#86
4#126
7#96
7#106
7#126
8#116
9#106
10#116
1#55
2#95
5#85
5#95
8#85
11#125
1#24
2#84
3#34
3#74
4#54
4#114
5#124
9#94
2#43
2#103
3#53
5#103
5#113
7#113
12#123
2#112
2#122
3#102
4#42
7#72
10#102
1#61
2#21
2#51
2#71
3#61
4#61
5#71
6#81
6#91
6#101
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Thiên Bình, Mặt Trăng ở Song Ngư, Cung Mọc ở Nhân Mã.

Chủ tinh bản đồ là Sao Mộc ở Xử Nữ, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Khí (3 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hỏa Tam hợp Sao Hải Vương, sai số 0°36′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети