Thương hiệu
Tạo tài khoản
Sergey Brin

Sergey Brin

Entrepreneur · 21/08/1973 13:30 · Москва, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I19°26Nhà 2II19°50Nhà 3III1°52IC · Nhà 4IV13°25Nhà 5V13°13Nhà 6VI3°56Dsc · Nhà 7VII19°26Nhà 8VIII19°50Nhà 9IX1°52MC · Nhà 10X13°25Nhà 11XI13°13Nhà 12XII3°56AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 4′Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 4′Mặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 5.3°Mặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 5.3°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 3.8°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 3.8°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 8.0°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 8.0°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.5°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.5°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 4.6°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 4.6°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 6.2°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 6.2°Mặt Trăng ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 6.4°Mặt Trăng ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 6.4°Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.6°Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.6°Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.3°Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.3°Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 1.7°Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 1.7°Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 52′Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 52′Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.8°Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.8°Sao Kim ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 5′Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 1.0°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 1.0°Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.5°Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.5°Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 9′Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 9′Sao Mộc △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 1.6°Sao Mộc △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 1.6°Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 58′Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 58′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.7°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.7°Mặt Trời · 28°13′ Sư Tử28°13′ Sư Tử28°Mặt Trăng · 28°17′ Kim Ngưu28°17′ Kim Ngưu28°Sao Thủy · 15°53′ Sư Tử15°53′ Sư Tử16°Sao Kim · 2°51′ Thiên Bình2°51′ Thiên BìnhSao Hỏa · 3°31′ Kim Ngưu3°31′ Kim NgưuSao Mộc · 4°31′ Bảo BìnhrĐi Lùi (Retrograde)4°31′ Bảo BìnhSao Thổ · 1°59′ Cự Giải1°59′ Cự GiảiSao Thiên Vương · 20°14′ Thiên Bình20°14′ Thiên Bình20°Sao Hải Vương · 4°40′ Nhân Mã4°40′ Nhân MãSao Diêm Vương · 2°56′ Thiên Bình2°56′ Thiên BìnhĐiểm nút Bắc · 6°18′ Ma KếtsĐứng yên6°18′ Ma KếtLilith · 0°40′ Ma Kết0°40′ Ma KếtPhần May mắn · 19°30′ Sư TửĐiểm nút Nam · 6°18′ Cự Giải

Hành tinh

Asc 19°26′ Bọ Cạp · MC 13°25′ Xử Nữ

Thiên thểVị trí
28°13′
28°17′
15°53′
2°51′
3°31′
R 4°31′
1°59′
20°14′
4°40′
2°56′
R 6°18′
R 6°18′
0°40′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (30)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
4′
5′
9′
52′
58′
1.0°
1.3°
1.5°
1.6°
1.7°
1.7°
1.8°
2.2°
2.3°
2.4°
2.8°
2.9°
3.4°
3.5°
3.8°
4.3°
4.3°
4.6°
4.6°
5.3°
6.2°
6.4°
6.5°
8.0°
8.1°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
1#920
9#1214
1#313
3#1212
1#211
1#411
1#1211
2#911
5#911
1#1010
3#810
3#910
4#910
7#910
8#910
9#1010
2#39
2#129
3#59
4#129
10#129
2#108
3#68
6#98
8#108
9#98
1#77
1#87
2#47
3#107
6#127
7#107
9#117
1#16
1#56
1#66
2#86
3#46
3#76
3#116
4#56
4#76
4#106
5#106
6#86
7#126
8#126
2#55
2#75
4#65
5#85
5#125
6#105
8#115
10#115
12#125
1#114
2#64
4#84
5#64
7#84
2#23
2#113
4#43
4#113
5#73
8#83
10#103
11#123
3#32
5#112
5#51
6#61
6#71
7#71
7#111
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Sư Tử, Mặt Trăng ở Kim Ngưu, Cung Mọc ở Bọ Cạp.

Chủ tinh bản đồ là Sao Diêm Vương ở Thiên Bình, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Xòe.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Vuông góc Mặt Trăng, sai số 0°04′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети