Thương hiệu
Tạo tài khoản
Sergey Bubka

Sergey Bubka

спортсмен · 04/12/1963 12:00 · Луганск, УССР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I11°05Nhà 2II2°14Nhà 3III8°42IC · Nhà 4IV3°29Nhà 5V23°43Nhà 6VI14°08Dsc · Nhà 7VII11°05Nhà 8VIII2°14Nhà 9IX8°42MC · Nhà 10X3°29Nhà 11XI23°43Nhà 12XII14°08AscMCMặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 1.9°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 1.9°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.5°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.5°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.5°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.5°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.7°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.7°Sao Thủy ☌ Sao Hỏa · Giao hội 2.0°Sao Kim ☌ Sao Hỏa · Giao hội 6.6°Sao Kim ☌ Sao Hỏa · Giao hội 6.6°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 3.6°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 3.6°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.1°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.1°Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.7°Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.7°Sao Thiên Vương ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 4.2°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.2°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.2°Mặt Trời · 11°29′ Nhân Mã11°29′ Nhân Mã11°Mặt Trăng · 28°03′ Cự Giải28°03′ Cự Giải28°Sao Thủy · 27°17′ Nhân Mã27°17′ Nhân Mã27°Sao Kim · 5°53′ Ma Kết5°53′ Ma KếtSao Hỏa · 29°14′ Nhân Mã29°14′ Nhân Mã29°Sao Mộc · 9°32′ Bạch DươngsĐứng yên9°32′ Bạch Dương10°Sao Thổ · 18°02′ Bảo Bình18°02′ Bảo Bình18°Sao Thiên Vương · 10°00′ Xử Nữ10°00′ Xử Nữ10°Sao Hải Vương · 16°20′ Bọ Cạp16°20′ Bọ Cạp16°Sao Diêm Vương · 14°11′ Xử Nữ14°11′ Xử Nữ14°Điểm nút Bắc · 11°28′ Cự GiảiD11°28′ Cự Giải11°Lilith · 25°29′ Bọ Cạp25°29′ Bọ Cạp25°Phần May mắn · 27°38′ Xử NữĐiểm nút Nam · 11°28′ Ma Kết

Hành tinh

Asc 11°05′ Bảo Bình · MC 3°29′ Nhân Mã

Thiên thểVị trí
11°29′
28°03′
27°17′
5°53′
29°14′
R 9°32′
18°02′
10°00′
16°20′
14°11′
11°28′
11°28′
25°29′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (17)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
1.5°
1.5°
1.7°
1.9°
1.9°
2.0°
2.2°
2.6°
2.7°
2.7°
3.6°
4.1°
4.2°
4.9°
5.6°
6.5°
6.6°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (67)

Công thức×
2#1113
7#1111
8#1111
7#910
7#1210
1#79
1#109
2#79
3#119
7#109
9#119
2#87
9#127
1#96
1#126
2#96
2#126
7#86
10#126
1#25
1#115
2#35
2#105
5#115
6#75
7#75
8#95
8#125
9#105
11#115
1#14
1#64
2#24
3#84
3#94
6#94
6#104
6#124
10#114
11#124
1#53
1#83
2#53
2#63
3#73
3#123
4#113
5#73
5#93
5#103
5#123
6#113
8#83
8#103
10#103
1#32
5#82
6#82
9#92
12#122
2#41
3#31
3#101
4#61
4#81
4#91
6#61

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Nhân Mã, Mặt Trăng ở Cự Giải, Cung Mọc ở Bảo Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thiên Vương ở Xử Nữ, tại nhà 7.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thiên Vương Lục hợp Điểm nút Bắc, sai số 1°28′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети