✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Sergey Esenin

Sergey Esenin

поэт · 03/10/1895 12:00 · Константиново, Российская империя · C

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I28°50′Nhà 2II2°06′Nhà 3III9°05′IC · Nhà 4IV17°58′Nhà 5V8°08′Nhà 6VI20°24′Dsc · Nhà 7VII28°50′Nhà 8VIII2°06′Nhà 9IX9°05′MC · Nhà 10X17°58′Nhà 11XI8°08′Nhà 12XII20°24′AscMCMặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 7.8°Mặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 7.8°☍Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 2.7°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.9°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.9°⚹Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 8.3°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 8.3°△Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.9°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.9°△Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 2.9°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 2.9°△Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 25′Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 25′□Sao Thủy ☌ Sao Thổ · Giao hội 1.1°Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.2°Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.2°⚹Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.0°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.0°□Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.3°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.3°□Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.5°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.5°⚹Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.6°Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.6°△Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 16′Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 16′△Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 1.5°Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 1.5°□Mặt Trời · 9°46′ Thiên Bình☉9°46′ Thiên Bình10°Mặt Trăng · 2°00′ Bạch Dương☽2°00′ Bạch Dương2°Sao Thủy · 5°18′ Bọ Cạp☿5°18′ Bọ Cạp5°Sao Kim · 19°02′ Xử Nữ♀rĐi Lùi (Retrograde)19°02′ Xử Nữ19°Sao Hỏa · 12°25′ Thiên Bình♂12°25′ Thiên Bình12°Sao Mộc · 4°53′ Sư Tử♃4°53′ Sư Tử5°Sao Thổ · 6°26′ Bọ Cạp♄6°26′ Bọ Cạp6°Sao Thiên Vương · 17°51′ Bọ Cạp♅17°51′ Bọ Cạp18°Sao Hải Vương · 18°01′ Song Tử♆rĐi Lùi (Retrograde)18°01′ Song Tử18°Sao Diêm Vương · 12°41′ Song Tử⯓rĐi Lùi (Retrograde)12°41′ Song Tử13°Điểm nút Bắc · 12°47′ Song Ngư☊12°47′ Song Ngư13°Lilith · 11°37′ Song Ngư⚸11°37′ Song Ngư12°Phần May mắn · 21°03′ Kim Ngưu⊗Điểm nút Nam · 12°47′ Xử Nữ☋

Hành tinh

Asc 28°50′ Bọ Cạp · MC 17°58′ Thiên Bình

Thiên thểVị trí
☉ 9°46′ ♎︎
☽ 2°00′ ♈︎
☿ 5°18′ ♏︎
♀︎ R 19°02′ ♍︎
♂︎ 12°25′ ♎︎
♃ 4°53′ ♌︎
♄ 6°26′ ♏︎
♅ 17°51′ ♏︎
♆ R 18°01′ ♊︎
⯓ R 12°41′ ♊︎
☊ R 12°47′ ♓︎
☋ R 12°47′ ♍︎
⚸ 11°37′ ♓︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☍ ☌ ⚹ △ △ ⚻
☽ △ ⚼
☿ □ ☌ △ ⚹ △
♀︎ ∠ ⚹ □ □ ☍ ☌ ☍
♂︎ ⚹ △ △ ⚻ ⚻
♃ □
♄ △
♅ ⚻
♆
⯓ □ □ □
☊ ☍ ☌
☋ ☍
⚸
1 △
2 □ ⚹
3 △ △ □ ☌ ☍ ☌
5 ☍ □ ☍ ⚹
6 △ ☍
10 △

Góc chiếu (23)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
⯓ □ ☊ 6′
♂︎ △ ⯓ 16′
☿ □ ♃ 25′
♀︎ □ ♆ 1.0°
⯓ □ ⚸ 1.1°
☿ ☌ ♄ 1.1°
☊ ☌ ⚸ 1.2°
♀︎ ⚹ ♅ 1.2°
♃ □ ♄ 1.5°
☉ ☌ ♂︎ 2.7°
☽ △ ♃ 2.9°
☉ △ ⯓ 2.9°
☉ ⚹ ♃ 4.9°
♄ △ ⚸ 5.2°
♂︎ △ ♆ 5.6°
♀︎ ☍ ☊ 6.2°
☿ △ ⚸ 6.3°
♀︎ □ ⯓ 6.3°
♀︎ ☍ ⚸ 7.4°
☿ △ ☊ 7.5°
♂︎ ⚹ ♃ 7.5°
☉ ☍ ☽ 7.8°
☉ △ ♆ 8.3°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
8#919
9#1117
9#1216
1#914
1#813
3#813
3#911
3#1111
4#911
7#911
8#1211
1#39
1#129
5#129
8#119
9#109
11#129
3#108
4#88
7#128
8#88
9#98
1#77
2#97
2#117
2#127
5#97
7#87
10#117
10#127
1#46
2#36
3#46
4#76
4#126
5#86
1#15
3#55
3#125
7#115
11#115
1#54
1#114
2#104
3#74
4#54
5#74
5#114
6#124
8#104
12#124
2#73
2#83
3#33
6#73
6#93
7#103
1#22
2#42
2#62
4#112
6#112
7#72
10#102
1#61
1#101
2#21
2#51
3#61
4#41
4#61
4#101
5#61
6#61
6#81
6#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Thiên Bình, Mặt Trăng ở Bạch Dương, Cung Mọc ở Bọ Cạp.

Chủ tinh bản đồ là Sao Diêm Vương ở Song Tử, tại nhà 7.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Diêm Vương Vuông góc Điểm nút Bắc, sai số 0°06′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети