✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Sergey Lavrov

Sergey Lavrov

Politician · 21/03/1950 12:00 · Москва, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I23°52′Nhà 2II7°48′Nhà 3III25°16′IC · Nhà 4IV20°07′Nhà 5V28°23′Nhà 6VI17°22′Dsc · Nhà 7VII23°52′Nhà 8VIII7°48′Nhà 9IX25°16′MC · Nhà 10X20°07′Nhà 11XI28°23′Nhà 12XII17°22′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 6.5°Mặt Trời ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 2.6°Mặt Trời ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 2.6°☍Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 49′Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 49′□Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 5.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 5.3°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 46′Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 46′⚹Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.3°Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.3°□Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 30′Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 30′△Sao Kim ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 9′Sao Kim ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 9′☍Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.8°Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.8°□Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.0°Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.0°△Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 20′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 20′⚹Mặt Trời · 0°11′ Bạch Dương☉0°11′ Bạch Dương0°Mặt Trăng · 0°14′ Kim Ngưu☽0°14′ Kim Ngưu0°Sao Thủy · 23°40′ Song Ngư☿23°40′ Song Ngư24°Sao Kim · 15°56′ Bảo Bình♀15°56′ Bảo Bình16°Sao Hỏa · 2°45′ Thiên Bình♂rĐi Lùi (Retrograde)2°45′ Thiên Bình3°Sao Mộc · 24°58′ Bảo Bình♃24°58′ Bảo Bình25°Sao Thổ · 14°56′ Xử Nữ♄rĐi Lùi (Retrograde)14°56′ Xử Nữ15°Sao Thiên Vương · 1°00′ Cự Giải♅1°00′ Cự Giải1°Sao Hải Vương · 16°25′ Thiên Bình♆rĐi Lùi (Retrograde)16°25′ Thiên Bình16°Sao Diêm Vương · 16°05′ Sư Tử⯓rĐi Lùi (Retrograde)16°05′ Sư Tử16°Điểm nút Bắc · 7°25′ Bạch Dương☊sĐứng yên7°25′ Bạch Dương7°Lilith · 7°35′ Kim Ngưu⚸7°35′ Kim Ngưu8°Phần May mắn · 23°55′ Sư Tử⊗Điểm nút Nam · 7°25′ Thiên Bình☋

Hành tinh

Asc 23°52′ Cự Giải · MC 20°07′ Song Ngư

Thiên thểVị trí
☉ 0°11′ ♈︎
☽ 0°14′ ♉︎
☿ 23°40′ ♓︎
♀︎ 15°56′ ♒︎
♂︎ R 2°45′ ♎︎
♃ 24°58′ ♒︎
♄ R 14°56′ ♍︎
♅ 1°00′ ♋︎
♆ R 16°25′ ♎︎
⯓ R 16°05′ ♌︎
☊ 7°25′ ♈︎
☋ 7°25′ ♎︎
⚸ 7°35′ ♉︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ∠ ☍ □ ⚼ ☌ ☍
☽ ⚹ ⚼ ⚹ ☌
☿ □
♀︎ ⚻ ⚼ △ ☍
♂︎ □ ☍ ☌
♃ △
♄
♅ ∠
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋ ⚻
⚸
1 △
2 △ ⚹ □
3 ☍
5 ☍ △ △
6 ⚹ □ ⚹ △
10 ☌

Góc chiếu (14)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♀︎ ☍ ⯓ 9′
♆ ⚹ ⯓ 20′
♀︎ △ ♆ 30′
☽ ⚹ ♅ 46′
☉ □ ♅ 49′
♂︎ □ ♅ 1.8°
☉ ☍ ♂︎ 2.6°
♂︎ ☍ ☊ 4.7°
☽ ⚹ ♃ 5.3°
♃ △ ♅ 6.0°
☉ ☌ ☿ 6.5°
☉ ☌ ☊ 7.2°
☿ □ ♅ 7.3°
☽ ☌ ⚸ 7.4°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (72)

Công thức×
11#1210
8#129
2#128
9#128
10#128
2#87
2#117
3#107
4#117
7#127
9#117
10#117
1#116
3#116
3#126
4#86
4#106
4#126
5#126
6#86
8#106
1#105
1#125
2#65
2#95
2#105
3#75
3#85
3#95
4#75
4#95
5#85
6#95
6#115
7#105
8#115
9#105
2#44
5#94
5#104
5#114
6#74
7#114
8#94
11#114
1#43
1#83
1#93
2#73
4#53
4#63
5#63
6#123
7#83
9#93
12#123
1#32
1#72
3#42
3#62
5#72
6#102
7#92
8#82
10#102
1#61
2#21
2#31
2#51
3#31
3#51
6#61

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bạch Dương, Mặt Trăng ở Kim Ngưu, Cung Mọc ở Cự Giải.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trăng ở Kim Ngưu, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Kim Đối đỉnh Sao Diêm Vương, sai số 0°09′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети