Thương hiệu
Sergey Naryshkin

Sergey Naryshkin

Politician · 27/10/1954 12:00 · Санкт-Петербург, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn ⭐ Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I8°39Nhà 2II19°17Nhà 3III16°16IC · Nhà 4IV22°11Nhà 5V13°12Nhà 6VI27°28Dsc · Nhà 7VII8°39Nhà 8VIII19°17Nhà 9IX16°16MC · Nhà 10X22°11Nhà 11XI13°12Nhà 12XII27°28AscMCMặt Trời ☌ Mặt Trăng · Giao hội 6.9°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 5.7°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 25′Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 4.2°Mặt Trời ☌ Sao Thổ · Giao hội 7.6°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.7°Mặt Trời ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 7.3°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.9°Mặt Trăng ☌ Sao Thủy · Giao hội 1.2°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 6.5°Mặt Trăng ☌ Sao Thổ · Giao hội 44′Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 5.3°Sao Thủy ☌ Sao Thổ · Giao hội 2.0°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 3.8°Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 45′Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.3°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.5°Sao Hỏa ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 4.6°Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 7.2°Sao Hỏa ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 6.1°Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.7°Sao Mộc ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 1.6°Sao Mộc □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.2°Sao Thiên Vương □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.6°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 27′Mặt Trời · 3°24′37″ Bọ Cạp3°24′37″ Bọ CạpMặt Trăng · 10°18′06″ Bọ Cạp10°18′06″ Bọ Cạp10°Sao Thủy · 9°05′02″ Bọ Cạpr9°05′02″ Bọ CạpSao Kim · 0°00′17″ Nhân Mãr0°00′17″ Nhân MãSao Hỏa · 3°49′45″ Bảo Bình3°49′45″ Bảo BìnhSao Mộc · 29°14′50″ Cự Giải29°14′50″ Cự Giải29°Sao Thổ · 11°02′34″ Bọ Cạp11°02′34″ Bọ Cạp11°Sao Thiên Vương · 27°41′03″ Cự Giảis27°41′03″ Cự Giải28°Sao Hải Vương · 26°05′04″ Thiên Bình26°05′04″ Thiên Bình26°Sao Diêm Vương · 26°32′23″ Sư Tử26°32′23″ Sư Tử27°Điểm nút Bắc · 7°35′14″ Ma Kết7°35′14″ Ma KếtLilith · 15°04′15″ Bọ Cạp15°04′15″ Bọ Cạp15°Phần May mắn · 15°32′37″ Nhân MãĐiểm nút Nam · 7°35′14″ Cự Giải

Hành tinh

Asc 8°39′08″ Nhân Mã · MC 22°10′39″ Thiên Bình

Thiên thểVị trí
3°24′37″
10°18′06″
R 9°05′02″
R 0°00′17″
3°49′45″
29°14′50″
11°02′34″
27°41′03″
26°05′04″
26°32′23″
R 7°35′14″
R 7°35′14″
15°04′15″

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (33)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
25′
27′
44′
45′
1.2°
1.5°
1.6°
1.6°
2.0°
2.3°
2.7°
3.2°
3.5°
3.5°
3.8°
4.0°
4.2°
4.2°
4.6°
4.8°
5.3°
5.7°
5.7°
6.0°
6.1°
6.5°
6.9°
6.9°
7.2°
7.3°
7.6°
7.7°
11.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (72)

Công thức×
10#1126
8#1025
8#1222
8#1120
10#1218
1#817
1#1117
2#816
1#1015
2#1215
2#1114
4#1014
11#1214
1#1213
2#1013
3#812
8#912
1#211
3#1010
3#1110
4#1110
8#810
9#1010
9#1110
11#1110
12#1210
4#89
5#89
5#119
5#129
7#119
10#109
1#48
3#128
4#128
7#88
9#128
2#37
2#47
2#97
6#87
6#127
7#127
1#36
1#96
2#55
2#75
3#45
4#55
4#75
4#95
5#105
6#115
1#14
1#54
2#24
3#54
5#94
7#104
1#73
2#63
4#63
1#62
3#62
3#92
4#42
6#92
3#31
3#71
5#71
7#91
9#91
Нет подключения к сети