✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Sergey Prokofiev

Sergey Prokofiev

Compositor (classic) · 23/04/1891 17:00 · Сонцовка, Российская империя · C

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I11°58′Nhà 2II4°04′Nhà 3III4°48′IC · Nhà 4IV19°28′Nhà 5V27°58′Nhà 6VI23°58′Dsc · Nhà 7VII11°58′Nhà 8VIII4°04′Nhà 9IX4°48′MC · Nhà 10X19°28′Nhà 11XI27°58′Nhà 12XII23°58′AscMCMặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 8.7°Mặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 8.7°☍Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.0°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.0°⚹Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 7.7°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 7.7°△Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 3.8°Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 3.8°☍Mặt Trăng ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 4.9°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 3.5°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 3.5°⚹Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 7.0°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 7.0°⚹Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 7.8°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 7.8°□Sao Hỏa ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 3.0°Sao Hỏa ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 4.3°Sao Mộc ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 37′Sao Mộc ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 37′☍Sao Mộc □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.8°Sao Mộc □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.8°□Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.4°Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.4°□Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.4°Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.4°□Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.1°Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.1°□Sao Hải Vương ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 1.3°Mặt Trời · 2°59′ Kim Ngưu☉2°59′ Kim Ngưu3°Mặt Trăng · 24°19′ Thiên Bình☽24°19′ Thiên Bình24°Sao Thủy · 21°49′ Kim Ngưu☿21°49′ Kim Ngưu22°Sao Kim · 25°16′ Song Ngư♀25°16′ Song Ngư25°Sao Hỏa · 2°15′ Song Tử♂2°15′ Song Tử2°Sao Mộc · 10°02′ Song Ngư♃10°02′ Song Ngư10°Sao Thổ · 10°39′ Xử Nữ♄rĐi Lùi (Retrograde)10°39′ Xử Nữ11°Sao Thiên Vương · 29°14′ Thiên Bình♅rĐi Lùi (Retrograde)29°14′ Thiên Bình29°Sao Hải Vương · 5°15′ Song Tử♆5°15′ Song Tử5°Sao Diêm Vương · 6°35′ Song Tử⯓6°35′ Song Tử7°Điểm nút Bắc · 5°39′ Song Tử☊5°39′ Song Tử6°Lilith · 10°44′ Xử Nữ⚸10°44′ Xử Nữ11°Phần May mắn · 3°18′ Bạch Dương⊗Điểm nút Nam · 5°39′ Nhân Mã☋

Hành tinh

Asc 11°58′ Thiên Bình · MC 19°28′ Cự Giải

Thiên thểVị trí
☉ 2°59′ ♉︎
☽ 24°19′ ♎︎
☿ 21°49′ ♉︎
♀︎ 25°16′ ♓︎
♂︎ 2°15′ ♊︎
♃ 10°02′ ♓︎
♄ R 10°39′ ♍︎
♅ R 29°14′ ♎︎
♆ 5°15′ ♊︎
⯓ 6°35′ ♊︎
☊ R 5°39′ ♊︎
☋ R 5°39′ ♐︎
⚸ 10°44′ ♍︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☍ ⚹ △ ☍ ⚻ △
☽ ⚻ ⚼ ☌
☿ ⚹
♀︎ ⚹
♂︎ □ ☌ ☌ ☌ ☍
♃ ☍ □ □ □ □ ☍
♄ □ □ □ □ ☌
♅
♆ ☌ ☌ ☍
⯓ ☌ ☍ □
☊ ☍
☋
⚸
1
2 ☍
3 ☍ ☍ ☍ ☍ ☌
5 △ △
6 ⚹ ☌
10 ⚹

Góc chiếu (25)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♄ ☌ ⚸ 6′
♆ ☌ ☊ 23′
♃ ☍ ♄ 37′
♃ ☍ ⚸ 42′
⯓ ☌ ☊ 56′
♆ ☌ ⯓ 1.3°
♂︎ ☌ ♆ 3.0°
♂︎ ☌ ☊ 3.4°
♃ □ ⯓ 3.4°
☿ ⚹ ♀︎ 3.5°
☉ ☍ ♅ 3.8°
♄ □ ⯓ 4.1°
⯓ □ ⚸ 4.1°
♂︎ ☌ ⯓ 4.3°
♃ □ ☊ 4.4°
♃ □ ♆ 4.8°
☽ ☌ ♅ 4.9°
♄ □ ☊ 5.0°
♄ □ ♆ 5.4°
♀︎ ⚹ ♂︎ 7.0°
☉ ⚹ ♃ 7.0°
☉ △ ♄ 7.7°
☉ △ ⚸ 7.7°
♂︎ □ ♃ 7.8°
☉ ☍ ☽ 8.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
8#914
7#913
2#912
5#1112
1#1111
6#911
6#810
9#910
1#59
4#119
5#89
5#99
9#129
10#119
1#48
2#58
3#98
5#78
5#108
6#78
8#128
1#107
2#67
2#87
2#117
3#87
4#57
7#87
8#117
1#86
3#76
4#106
7#116
7#126
8#106
11#116
2#35
2#75
2#125
3#55
4#85
5#55
5#65
5#125
8#85
9#105
9#115
1#14
1#24
1#74
2#44
3#64
3#104
4#74
4#94
6#124
7#104
10#124
1#63
1#93
2#23
2#103
3#43
3#113
3#123
4#123
6#103
6#113
10#103
11#123
1#32
1#122
4#42
4#62
6#62
7#72
12#122
3#31

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Kim Ngưu, Mặt Trăng ở Thiên Bình, Cung Mọc ở Thiên Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Song Ngư, tại nhà 6.

Nguyên tố nổi trội: Khí (5 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thổ Giao hội Lilith, sai số 0°06′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети