✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Sergey Romanovich

Sergey Romanovich

Actor · 16/07/1992 12:00 · Томск, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I22°53′Nhà 2II14°33′Nhà 3III13°13′IC · Nhà 4IV20°04′Nhà 5V28°31′Nhà 6VI29°16′Dsc · Nhà 7VII22°53′Nhà 8VIII14°33′Nhà 9IX13°13′MC · Nhà 10X20°04′Nhà 11XI28°31′Nhà 12XII29°16′AscMCMặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 8.9°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 8.9°☌Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 1.2°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 1.2°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 11.7°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 11.7°⚹Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 8.2°Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 8.2°☍Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 6.5°Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 6.5°☍Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.7°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.7°△Mặt Trăng ☍ Sao Thủy · Đối đỉnh 8.0°Mặt Trăng ☍ Sao Thủy · Đối đỉnh 8.0°☍Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 6.1°Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 6.1°☍Mặt Trăng ☌ Sao Thổ · Giao hội 7.8°Mặt Trăng ☌ Sao Thổ · Giao hội 7.8°☌Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 5.8°Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 5.8°□Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 9′Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 9′☍Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.3°Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.3°□Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 5.9°Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 5.9°□Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.0°Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.0°△Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.3°Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.3°△Sao Hỏa ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 2.5°Sao Hỏa ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 2.5°☍Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.5°Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.5°△Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.2°Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.2°△Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.5°Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.5°□Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 1.7°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.5°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.5°⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.8°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.8°⚹Mặt Trời · 23°52′ Cự Giải☉23°52′ Cự Giải24°Mặt Trăng · 8°54′ Bảo Bình☽8°54′ Bảo Bình9°Sao Thủy · 16°52′ Sư Tử☿16°52′ Sư Tử17°Sao Kim · 2°49′ Sư Tử♀2°49′ Sư Tử3°Sao Hỏa · 22°40′ Kim Ngưu♂22°40′ Kim Ngưu23°Sao Mộc · 12°13′ Xử Nữ♃12°13′ Xử Nữ12°Sao Thổ · 16°44′ Bảo Bình♄rĐi Lùi (Retrograde)16°44′ Bảo Bình17°Sao Thiên Vương · 15°42′ Ma Kết♅rĐi Lùi (Retrograde)15°42′ Ma Kết16°Sao Hải Vương · 17°24′ Ma Kết♆rĐi Lùi (Retrograde)17°24′ Ma Kết17°Sao Diêm Vương · 20°13′ Bọ Cạp⯓rĐi Lùi (Retrograde)20°13′ Bọ Cạp20°Điểm nút Bắc · 0°37′ Ma Kết☊0°37′ Ma Kết1°Lilith · 19°38′ Bảo Bình⚸19°38′ Bảo Bình20°Phần May mắn · 7°55′ Bạch Dương⊗Điểm nút Nam · 0°37′ Cự Giải☋

Hành tinh

Asc 22°53′ Xử Nữ · MC 20°04′ Song Tử

Thiên thểVị trí
☉ 23°52′ ♋︎
☽ 8°54′ ♒︎
☿ 16°52′ ♌︎
♀︎ 2°49′ ♌︎
♂︎ 22°40′ ♉︎
♃ 12°13′ ♍︎
♄ R 16°44′ ♒︎
♅ R 15°42′ ♑︎
♆ R 17°24′ ♑︎
⯓ R 20°13′ ♏︎
☊ R 0°37′ ♑︎
☋ R 0°37′ ♋︎
⚸ 19°38′ ♒︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ⚹ ⚹ ☍ ☍ △
☽ ☍ ☍ ☌
☿ □ ☍ ⚻ □ ☍
♀︎
♂︎ □ △ △ ☍ □
♃ △ △
♄ □ ☌
♅ ☌ ⚹
♆ ⚹
⯓ □
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹ △ ⚹
2 ⚹ △ □ □
3 □ ⚹ □ ⚹
5
6 ⚹ △
10 ⚹ △ △

Góc chiếu (26)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☿ ☍ ♄ 9′
⯓ □ ⚸ 35′
☉ ⚹ ♂︎ 1.2°
♅ ☌ ♆ 1.7°
♂︎ ☍ ⯓ 2.5°
☿ ☍ ⚸ 2.8°
♆ ⚹ ⯓ 2.8°
♄ ☌ ⚸ 2.9°
♂︎ □ ⚸ 3.0°
☿ □ ⯓ 3.3°
♄ □ ⯓ 3.5°
♃ △ ♅ 3.5°
☉ △ ⯓ 3.7°
♅ ⚹ ⯓ 4.5°
♃ △ ♆ 5.2°
♂︎ △ ♆ 5.3°
☿ □ ♂︎ 5.8°
♂︎ □ ♄ 5.9°
☽ ☍ ♀︎ 6.1°
☉ ☍ ♆ 6.5°
♂︎ △ ♅ 7.0°
☽ ☌ ♄ 7.8°
☽ ☍ ☿ 8.0°
☉ ☍ ♅ 8.2°
☉ ☌ ♀︎ 8.9°
☉ ⚹ ♃ 11.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
9#1114
5#912
3#511
3#1111
4#911
9#1211
3#1010
5#1110
11#1210
1#39
1#99
1#119
3#49
4#59
4#119
4#129
7#119
10#119
5#88
7#128
8#108
8#118
9#108
1#87
2#117
3#67
3#87
3#97
3#127
4#107
5#77
5#107
5#127
11#117
1#56
1#106
4#76
4#86
6#86
6#96
8#96
1#45
1#75
3#35
3#75
4#65
7#85
7#95
8#125
10#125
1#124
2#54
4#44
6#124
7#104
12#124
1#23
1#63
2#43
2#103
2#123
5#53
5#63
6#103
6#113
9#93
10#103
1#12
2#62
6#72
2#31
2#71
2#91
7#71
8#81

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Cự Giải, Mặt Trăng ở Bảo Bình, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Sư Tử, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Đối đỉnh Sao Thổ, sai số 0°09′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети