✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Sergey Shnurov

Sergey Shnurov

музыкант · 13/04/1973 12:00 · Ленинград, РСФСР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I10°11′Nhà 2II23°19′Nhà 3III11°38′IC · Nhà 4IV9°35′Nhà 5V23°10′Nhà 6VI9°56′Dsc · Nhà 7VII10°11′Nhà 8VIII23°19′Nhà 9IX11°38′MC · Nhà 10X9°35′Nhà 11XI23°10′Nhà 12XII9°56′AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 10.1°Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 10.1°△Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 55′Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 10.9°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 10.9°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.7°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.7°⚹Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 2.4°Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 2.4°☍Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 9.2°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 9.2°△Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.7°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.7°□Sao Thủy ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 6.7°Sao Thủy ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 6.7°☍Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.6°Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.6°⚹Sao Kim ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 3.3°Sao Kim ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 3.3°☍Sao Hỏa ☌ Sao Mộc · Giao hội 3.7°Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 4.2°Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 4.2°△Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.3°Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.3°⚹Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.6°Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.6°⚹Sao Mộc △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.2°Sao Mộc △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.2°△Sao Thổ △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.3°Sao Thổ △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.3°△Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.6°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.6°⚹Mặt Trời · 23°18′ Bạch Dương☉23°18′ Bạch Dương23°Mặt Trăng · 3°27′ Xử Nữ☽3°27′ Xử Nữ3°Sao Thủy · 25°51′ Song Ngư☿25°51′ Song Ngư26°Sao Kim · 24°13′ Bạch Dương♀24°13′ Bạch Dương24°Sao Hỏa · 12°26′ Bảo Bình♂12°26′ Bảo Bình12°Sao Mộc · 8°45′ Bảo Bình♃8°45′ Bảo Bình9°Sao Thổ · 16°39′ Song Tử♄16°39′ Song Tử17°Sao Thiên Vương · 20°56′ Thiên Bình♅rĐi Lùi (Retrograde)20°56′ Thiên Bình21°Sao Hải Vương · 7°07′ Nhân Mã♆rĐi Lùi (Retrograde)7°07′ Nhân Mã7°Sao Diêm Vương · 2°32′ Thiên Bình⯓rĐi Lùi (Retrograde)2°32′ Thiên Bình3°Điểm nút Bắc · 11°18′ Ma Kết☊11°18′ Ma Kết11°Lilith · 16°15′ Nhân Mã⚸16°15′ Nhân Mã16°Phần May mắn · 20°20′ Nhân Mã⊗Điểm nút Nam · 11°18′ Cự Giải☋

Hành tinh

Asc 10°11′ Sư Tử · MC 9°35′ Bạch Dương

Thiên thểVị trí
☉ 23°18′ ♈︎
☽ 3°27′ ♍︎
☿ 25°51′ ♓︎
♀︎ 24°13′ ♈︎
♂︎ 12°26′ ♒︎
♃ 8°45′ ♒︎
♄ 16°39′ ♊︎
♅ R 20°56′ ♎︎
♆ R 7°07′ ♐︎
⯓ R 2°32′ ♎︎
☊ R 11°18′ ♑︎
☋ R 11°18′ ♋︎
⚸ 16°15′ ♐︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ △ ☌ ⚹ ⚹ ☍ △
☽ △ □ △ ⚹
☿ ☍
♀︎ ⚹ ☍ △
♂︎ ☌ △ ⚹ ⚹
♃ ⚹ △
♄ △ ☍
♅ ⚹
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ☍ ☍ △
2 △ △ ⚹
3 △ ⚹
5 △
6 ☌ ☍
10 ⚹ ⚹ △ □ □

Góc chiếu (23)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♄ ☍ ⚸ 24′
☉ ☌ ♀︎ 55′
♃ ⚹ ♆ 1.6°
☉ ☍ ♅ 2.4°
♀︎ ☍ ♅ 3.3°
♂︎ ☌ ♃ 3.7°
☽ □ ♆ 3.7°
♂︎ ⚹ ⚸ 3.8°
♂︎ △ ♄ 4.2°
♄ △ ♅ 4.3°
♆ ⚹ ⯓ 4.6°
♅ ⚹ ⚸ 4.7°
♂︎ ⚹ ♆ 5.3°
♃ △ ⯓ 6.2°
☉ ⚹ ♄ 6.7°
☿ ☍ ⯓ 6.7°
☉ △ ⚸ 7.1°
♀︎ ⚹ ♄ 7.6°
☽ △ ☊ 7.9°
♀︎ △ ⚸ 8.0°
☽ △ ♀︎ 9.2°
☉ △ ☽ 10.1°
☉ ⚹ ♂︎ 10.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
7#1017
5#712
7#812
10#1212
2#1011
7#1211
8#1011
5#1010
10#1110
2#49
2#79
4#109
5#99
5#129
6#109
2#88
2#118
4#78
7#118
8#118
8#128
1#27
1#107
2#127
4#87
4#127
5#87
6#77
7#77
7#97
9#107
2#26
4#56
4#116
5#66
6#86
10#106
1#75
2#55
2#65
3#95
4#65
6#115
8#95
1#44
1#54
1#84
1#114
1#124
3#54
5#114
6#124
11#124
4#93
5#53
6#93
8#83
9#123
11#113
12#123
1#62
1#92
3#82
3#102
3#122
4#42
1#11
2#91
3#31
3#61
3#71
3#111
6#61
9#91
9#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bạch Dương, Mặt Trăng ở Xử Nữ, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Bạch Dương, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Khí (5 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thổ Đối đỉnh Lilith, sai số 0°24′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети