Thương hiệu
Tạo tài khoản
Sergey Shoygu

Sergey Shoygu

Politician · 21/05/1955 12:00 · Чадан, Тувинская АО, РСФСР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I28°03Nhà 2II17°42Nhà 3III13°29IC · Nhà 4IV17°06Nhà 5V25°53Nhà 6VI0°29Dsc · Nhà 7VII28°03Nhà 8VIII17°42Nhà 9IX13°29MC · Nhà 10X17°06Nhà 11XI25°53Nhà 12XII0°29AscMCMặt Trời ☌ Mặt Trăng · Giao hội 9.5°Mặt Trời ☌ Mặt Trăng · Giao hội 9.5°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.5°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.5°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.7°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.7°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.0°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.0°Mặt Trăng ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 2.9°Mặt Trăng ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 2.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.7°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.7°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.4°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.4°Sao Thủy ☌ Sao Hỏa · Giao hội 5.2°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.4°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.4°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.7°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.7°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 5.2°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 5.2°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 6.1°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 6.1°Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.3°Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.3°Sao Kim ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 6.0°Sao Kim ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 6.0°Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 7.6°Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 7.6°Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 49′Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 49′Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.5°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.5°Sao Mộc ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 1.2°Sao Mộc □ Sao Hải Vương · Vuông góc 8′Sao Mộc □ Sao Hải Vương · Vuông góc 8′Sao Thiên Vương □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.4°Sao Thiên Vương □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.4°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.7°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.7°Mặt Trời · 29°23′ Kim Ngưu29°23′ Kim Ngưu29°Mặt Trăng · 19°55′ Kim Ngưu19°55′ Kim Ngưu20°Sao Thủy · 21°40′ Song Tử21°40′ Song Tử22°Sao Kim · 1°59′ Kim Ngưu1°59′ Kim NgưuSao Hỏa · 26°50′ Song Tử26°50′ Song Tử27°Sao Mộc · 25°53′ Cự Giải25°53′ Cự Giải26°Sao Thổ · 16°59′ Bọ CạprĐi Lùi (Retrograde)16°59′ Bọ Cạp17°Sao Thiên Vương · 24°39′ Cự Giải24°39′ Cự Giải25°Sao Hải Vương · 26°01′ Thiên BìnhrĐi Lùi (Retrograde)26°01′ Thiên Bình26°Sao Diêm Vương · 24°21′ Sư Tử24°21′ Sư Tử24°Điểm nút Bắc · 26°33′ Nhân Mã26°33′ Nhân Mã27°Lilith · 7°58′ Nhân Mã7°58′ Nhân MãPhần May mắn · 18°35′ Sư TửĐiểm nút Nam · 26°33′ Song Tử

Hành tinh

Asc 28°03′ Sư Tử · MC 17°06′ Kim Ngưu

Thiên thểVị trí
29°23′
19°55′
21°40′
1°59′
26°50′
25°53′
R 16°59′
24°39′
R 26°01′
24°21′
R 26°33′
R 26°33′
7°58′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (28)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
8′
17′
32′
49′
1.2°
1.4°
1.7°
2.2°
2.5°
2.7°
2.9°
3.5°
4.4°
4.4°
4.7°
4.7°
4.9°
5.0°
5.2°
5.2°
5.4°
6.0°
6.0°
6.1°
7.3°
7.6°
8.6°
9.5°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
9#1218
10#1217
9#1116
8#1215
11#1215
1#1014
5#1214
8#1014
8#1114
1#1213
3#913
4#1013
1#912
3#812
8#912
9#1012
1#811
3#1111
7#911
7#1211
12#1211
3#1210
4#1210
5#910
10#1110
1#49
5#119
7#89
1#58
1#118
2#88
2#98
4#88
4#98
4#118
5#88
9#98
2#117
2#127
4#77
5#77
5#107
6#127
1#76
2#46
3#46
3#56
4#56
6#106
7#106
7#116
11#116
1#15
1#35
3#75
5#65
6#95
1#24
1#64
2#104
3#64
4#44
4#64
6#84
8#84
2#33
2#53
2#63
2#73
3#103
5#53
10#103
3#32
6#72
6#112
7#72
2#21

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Kim Ngưu, Mặt Trăng ở Kim Ngưu, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Kim Ngưu, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Đất (3 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Mộc Vuông góc Sao Hải Vương, sai số 0°08′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети