Thương hiệu
Tạo tài khoản
Sergey Sobyanin

Sergey Sobyanin

Politician · 21/06/1958 12:00 · Няксимволь, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I20°59Nhà 2II10°24Nhà 3III7°38IC · Nhà 4IV16°02Nhà 5V28°02Nhà 6VI28°38Dsc · Nhà 7VII20°59Nhà 8VIII10°24Nhà 9IX7°38MC · Nhà 10X16°02Nhà 11XI28°02Nhà 12XII28°38AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 10.6°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 10.6°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 3.2°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 10.5°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 10.5°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 7.6°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 7.6°Mặt Trời ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 7.5°Mặt Trời ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 7.5°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.7°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.7°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 46′Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 46′Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 4.5°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 4.5°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 8.9°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 8.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.0°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 3.1°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 3.1°Mặt Trăng ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 9.4°Mặt Trăng ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 9.4°Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 7.3°Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 7.3°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 28′Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 28′Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.4°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.4°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.8°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.8°Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 32′Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 32′Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7′Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.0°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.0°Mặt Trời · 29°24′ Song Tử29°24′ Song Tử29°Mặt Trăng · 18°49′ Sư Tử18°49′ Sư Tử19°Sao Thủy · 2°36′ Cự Giải2°36′ Cự GiảiSao Kim · 23°21′ Kim Ngưu23°21′ Kim Ngưu23°Sao Hỏa · 9°55′ Bạch Dương9°55′ Bạch Dương10°Sao Mộc · 21°46′ Thiên BìnhsĐứng yên21°46′ Thiên Bình22°Sao Thổ · 21°53′ Nhân MãrĐi Lùi (Retrograde)21°53′ Nhân Mã22°Sao Thiên Vương · 9°23′ Sư Tử9°23′ Sư TửSao Hải Vương · 2°09′ Bọ CạprĐi Lùi (Retrograde)2°09′ Bọ CạpSao Diêm Vương · 0°10′ Xử Nữ0°10′ Xử NữĐiểm nút Bắc · 29°18′ Thiên Bình29°18′ Thiên Bình29°Lilith · 13°30′ Bạch Dương13°30′ Bạch Dương14°Phần May mắn · 10°23′ Bọ CạpĐiểm nút Nam · 29°18′ Bạch Dương

Hành tinh

Asc 20°59′ Xử Nữ · MC 16°02′ Song Tử

Thiên thểVị trí
29°24′
18°49′
2°36′
23°21′
9°55′
21°46′
R 21°53′
9°23′
R 2°09′
0°10′
R 29°18′
R 29°18′
13°30′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (26)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
6′
7′
28′
32′
46′
53′
2.0°
2.4°
2.7°
2.8°
3.0°
3.1°
3.2°
3.3°
3.6°
4.1°
4.5°
5.3°
6.8°
7.3°
7.5°
7.6°
8.9°
9.4°
10.5°
10.6°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
10#1214
1#1211
4#1211
3#1210
4#1110
5#1210
11#1210
1#49
1#109
2#129
4#59
4#109
12#129
7#127
8#127
9#127
1#26
1#36
1#56
1#66
1#76
1#96
2#116
3#106
3#116
6#126
9#116
10#116
1#85
1#115
2#45
2#55
3#55
4#65
5#75
5#95
5#115
6#115
7#105
7#115
8#115
2#94
2#104
3#84
4#44
4#74
5#84
5#104
8#104
9#104
11#114
2#33
2#63
2#73
3#43
3#63
3#73
3#93
4#93
6#73
6#93
6#103
8#83
10#103
1#12
2#82
3#32
4#82
5#62
6#82
7#82
7#92
8#92
5#51
7#71
9#91

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Tử, Mặt Trăng ở Sư Tử, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Cự Giải, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Xòe.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Tam hợp Điểm nút Bắc, sai số 0°06′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети