✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Serhiy Marchenko

Serhiy Marchenko

Politician · 24/01/1981 12:00 · Макаров, Украина · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I6°14′Nhà 2II7°25′Nhà 3III28°12′IC · Nhà 4IV17°15′Nhà 5V9°25′Nhà 6VI12°13′Dsc · Nhà 7VII6°14′Nhà 8VIII7°25′Nhà 9IX28°12′MC · Nhà 10X17°15′Nhà 11XI9°25′Nhà 12XII12°13′AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 11.8°Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 11.8°△Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 6.1°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 6.1°△Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 5.5°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 5.5°△Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.9°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.9°⚹Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 10.0°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 10.0°□Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 6.1°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 6.1°△Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.9°⚹Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.4°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.4°□Sao Thủy ☌ Sao Hỏa · Giao hội 17′Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.3°Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.3°⚹Sao Thủy △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.8°Sao Thủy △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.8°△Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 6.0°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 6.0°□Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 6.6°Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 6.6°□Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 8.0°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 8.0°□Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.6°Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.6°⚹Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.1°Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.1°△Sao Mộc ☌ Sao Thổ · Giao hội 38′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 30′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 30′⚹Mặt Trời · 4°18′ Bảo Bình☉4°18′ Bảo Bình4°Mặt Trăng · 22°28′ Xử Nữ☽22°28′ Xử Nữ22°Sao Thủy · 19°33′ Bảo Bình☿19°33′ Bảo Bình20°Sao Kim · 16°23′ Ma Kết♀16°23′ Ma Kết16°Sao Hỏa · 19°16′ Bảo Bình♂19°16′ Bảo Bình19°Sao Mộc · 10°23′ Thiên Bình♃sĐứng yên10°23′ Thiên Bình10°Sao Thổ · 9°45′ Thiên Bình♄rĐi Lùi (Retrograde)9°45′ Thiên Bình10°Sao Thiên Vương · 29°25′ Bọ Cạp♅29°25′ Bọ Cạp29°Sao Hải Vương · 23°51′ Nhân Mã♆23°51′ Nhân Mã24°Sao Diêm Vương · 24°21′ Thiên Bình⯓24°21′ Thiên Bình24°Điểm nút Bắc · 10°53′ Sư Tử☊D10°53′ Sư Tử11°Lilith · 2°50′ Bọ Cạp⚸2°50′ Bọ Cạp3°Phần May mắn · 24°25′ Nhân Mã⊗Điểm nút Nam · 10°53′ Bảo Bình☋

Hành tinh

Asc 6°14′ Kim Ngưu · MC 17°15′ Ma Kết

Thiên thểVị trí
☉ 4°18′ ♒︎
☽ 22°28′ ♍︎
☿ 19°33′ ♒︎
♀︎ 16°23′ ♑︎
♂︎ 19°16′ ♒︎
♃ 10°23′ ♎︎
♄ R 9°45′ ♎︎
♅ 29°25′ ♏︎
♆ 23°51′ ♐︎
⯓ 24°21′ ♎︎
☊ 10°53′ ♌︎
☋ 10°53′ ♒︎
⚸ 2°50′ ♏︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ △ △ △ ⚹ □ ☍ ☌ □
☽ △ ⚹ □
☿ ☌ ⚹ △
♀︎ □ □ □
♂︎ ⚹ △
♃ ☌ ⚹ △
♄ ⚹ △
♅
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 □ ☍
2 △ △ △ ⚹ △
3 △
5 ⚹ ⚹ ☌ ☍
6
10 ☌

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☿ ☌ ♂︎ 17′
♃ ⚹ ☊ 30′
♆ ⚹ ⯓ 30′
♃ ☌ ♄ 38′
♄ ⚹ ☊ 1.1°
☽ □ ♆ 1.4°
☉ □ ⚸ 1.5°
☿ ⚹ ♆ 4.3°
♂︎ ⚹ ♆ 4.6°
☿ △ ⯓ 4.8°
☉ ⚹ ♅ 4.9°
♂︎ △ ⯓ 5.1°
☉ △ ♄ 5.5°
♀︎ □ ♃ 6.0°
☉ △ ♃ 6.1°
☽ △ ♀︎ 6.1°
☉ ☍ ☊ 6.6°
♀︎ □ ♄ 6.6°
☽ ⚹ ♅ 6.9°
♀︎ □ ⯓ 8.0°
☉ □ ⯓ 10.0°
☉ △ ☽ 11.8°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (70)

Công thức×
6#1012
6#811
1#1010
1#69
6#79
6#119
8#119
5#108
7#108
8#98
2#67
5#67
6#97
7#117
8#107
1#76
1#86
2#86
4#66
4#106
6#126
7#86
2#105
4#75
5#75
5#85
8#85
8#125
1#44
1#54
1#114
2#114
3#84
4#84
5#114
7#94
9#114
10#104
10#114
11#124
1#13
1#93
1#123
2#73
2#93
2#123
3#73
3#113
4#113
5#93
5#123
7#123
9#93
9#103
9#123
10#123
1#22
2#42
2#52
3#62
4#52
4#92
4#122
6#62
7#72
11#112
3#91
3#121
4#41
5#51

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bảo Bình, Mặt Trăng ở Xử Nữ, Cung Mọc ở Kim Ngưu.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Ma Kết, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Khí (6 thiên thể). Hình dạng: Bát.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Giao hội Sao Hỏa, sai số 0°17′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети