✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Seth Rogen

Seth Rogen

Actor · 15/04/1982 11:30 · Ванкувер, Британская Колумбия, Канада · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I4°27′Nhà 2II22°01′Nhà 3III14°11′IC · Nhà 4IV14°08′Nhà 5V23°03′Nhà 6VI2°52′Dsc · Nhà 7VII4°27′Nhà 8VIII22°01′Nhà 9IX14°11′MC · Nhà 10X14°08′Nhà 11XI23°03′Nhà 12XII2°52′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 7.9°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 7.9°□Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 4.6°Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 11.3°Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 11.3°☍Mặt Trời ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 7.1°Mặt Trời ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 7.1°☍Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.5°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.5°△Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 3′Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 3′☍Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 8.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 8.0°⚹Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 46′Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 46′□Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.9°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.9°□Sao Thủy ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 6.7°Sao Thủy ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 6.7°☍Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.1°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.1°△Sao Thủy ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 4.5°Sao Thủy ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 4.5°☍Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 2.9°Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 2.9°△Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.6°Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.6°□Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 40′Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 40′⚹Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.8°Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.8°□Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.4°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.4°⚹Mặt Trời · 25°30′ Bạch Dương☉25°30′ Bạch Dương25°Mặt Trăng · 17°38′ Ma Kết☽17°38′ Ma Kết18°Sao Thủy · 0°03′ Kim Ngưu☿0°03′ Kim Ngưu0°Sao Kim · 9°38′ Song Ngư♀9°38′ Song Ngư10°Sao Hỏa · 4°44′ Thiên Bình♂rĐi Lùi (Retrograde)4°44′ Thiên Bình5°Sao Mộc · 6°45′ Bọ Cạp♃rĐi Lùi (Retrograde)6°45′ Bọ Cạp7°Sao Thổ · 18°24′ Thiên Bình♄rĐi Lùi (Retrograde)18°24′ Thiên Bình18°Sao Thiên Vương · 4°03′ Nhân Mã♅rĐi Lùi (Retrograde)4°03′ Nhân Mã4°Sao Hải Vương · 26°58′ Nhân Mã♆rĐi Lùi (Retrograde)26°58′ Nhân Mã27°Sao Diêm Vương · 25°33′ Thiên Bình⯓rĐi Lùi (Retrograde)25°33′ Thiên Bình26°Điểm nút Bắc · 16°59′ Cự Giải☊sĐứng yên16°59′ Cự Giải17°Lilith · 22°41′ Nhân Mã⚸22°41′ Nhân Mã23°Phần May mắn · 26°36′ Bạch Dương⊗Điểm nút Nam · 16°59′ Ma Kết☋

Hành tinh

Asc 4°27′ Sư Tử · MC 14°08′ Bạch Dương

Thiên thểVị trí
☉ 25°30′ ♈︎
☽ 17°38′ ♑︎
☿ 0°03′ ♉︎
♀︎ 9°38′ ♓︎
♂︎ R 4°44′ ♎︎
♃ R 6°45′ ♏︎
♄ R 18°24′ ♎︎
♅ R 4°03′ ♐︎
♆ R 26°58′ ♐︎
⯓ R 25°33′ ♎︎
☊ 16°59′ ♋︎
☋ 16°59′ ♑︎
⚸ 22°41′ ♐︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ☌ ∠ ☍ ☍ △ ☍ □ □ △
☽ ⚹ □ □ ☍ ☌
☿ ☍ △ ☍ △
♀︎ △ □ ⚼ △ ⚹
♂︎ ⚹ □
♃ ∠
♄ ∠ □ □ ⚹
♅
♆ ⚹ ☌
⯓ ⚹
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹ □ △
2 △ ⚹ ⚹ △
3 △ ⚹ △
5
6 △ □ ⚹
10 □ □ □

Góc chiếu (26)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☉ ☍ ⯓ 3′
☽ ☍ ☊ 40′
♂︎ ⚹ ♅ 40′
☽ □ ♄ 46′
♆ ⚹ ⯓ 1.4°
♄ □ ☊ 1.4°
☉ △ ♆ 1.5°
☉ △ ⚸ 2.8°
⯓ ⚹ ⚸ 2.9°
♀︎ △ ♃ 2.9°
☿ △ ♆ 3.1°
♆ ☌ ⚸ 4.3°
♄ ⚹ ⚸ 4.3°
☿ ☍ ⯓ 4.5°
☉ ☌ ☿ 4.6°
♀︎ □ ♅ 5.6°
☿ ☍ ♃ 6.7°
☉ ☍ ♄ 7.1°
♀︎ △ ☊ 7.3°
☿ △ ⚸ 7.4°
♂︎ □ ♆ 7.8°
☉ □ ☽ 7.9°
☽ □ ⯓ 7.9°
☽ ⚹ ♀︎ 8.0°
☉ □ ☊ 8.5°
☉ ☍ ♃ 11.3°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
10#1216
2#412
4#1012
4#1212
1#1011
2#1011
4#811
5#1011
2#810
4#610
5#810
5#1210
8#1210
1#49
4#99
1#88
4#58
6#108
2#57
2#67
2#97
2#127
3#127
4#77
5#97
6#87
7#87
8#107
1#56
1#66
3#56
4#46
5#66
5#76
9#106
9#126
1#95
1#125
2#75
3#105
5#55
6#125
7#95
7#125
8#95
1#24
1#34
1#74
3#64
6#74
6#94
7#104
8#84
8#114
9#114
10#104
12#124
2#23
3#43
3#73
3#83
3#93
4#113
5#113
7#113
1#112
2#32
2#112
6#112
7#72
9#92
11#122
1#11
3#111
6#61
10#111
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bạch Dương, Mặt Trăng ở Ma Kết, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Bạch Dương, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (3 thiên thể). Hình dạng: Đầu máy.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Đối đỉnh Sao Diêm Vương, sai số 0°03′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети