Thương hiệu
Tạo tài khoản
Sharon Stone

Sharon Stone

Actress · 10/03/1958 16:45 · Мидвилл, Пенсильвания, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I4°50Nhà 2II27°30Nhà 3III25°39IC · Nhà 4IV29°16Nhà 5V4°54Nhà 6VI7°17Dsc · Nhà 7VII4°50Nhà 8VIII27°30Nhà 9IX25°39MC · Nhà 10X29°16Nhà 11XI4°54Nhà 12XII7°17AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 11.2°Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 11.2°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 6.6°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 6.6°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 5.5°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 5.5°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 5.3°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 5.3°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 4.5°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 4.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 6.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 6.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 5.7°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 5.7°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.0°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.0°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 26′Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 26′Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 1.1°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 1.1°Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 1.3°Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 1.3°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 7.1°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 7.1°Sao Kim ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 9′Sao Kim ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 9′Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.5°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.5°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 5.5°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 5.5°Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 5.6°Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 5.6°Sao Mộc ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 3.7°Sao Mộc ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 12′Sao Mộc ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 12′Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.4°Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.4°Sao Thiên Vương □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.6°Sao Thiên Vương □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.6°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.9°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.9°Mặt Trời · 19°52′ Song Ngư19°52′ Song Ngư20°Mặt Trăng · 1°03′ Nhân Mã1°03′ Nhân MãSao Thủy · 26°30′ Song Ngư26°30′ Song Ngư27°Sao Kim · 7°56′ Bảo Bình7°56′ Bảo BìnhSao Hỏa · 25°22′ Ma Kết25°22′ Ma Kết25°Sao Mộc · 0°49′ Bọ CạprĐi Lùi (Retrograde)0°49′ Bọ CạpSao Thổ · 25°12′ Nhân Mã25°12′ Nhân Mã25°Sao Thiên Vương · 8°04′ Sư TửrĐi Lùi (Retrograde)8°04′ Sư TửSao Hải Vương · 4°28′ Bọ CạprĐi Lùi (Retrograde)4°28′ Bọ CạpSao Diêm Vương · 0°37′ Xử NữrĐi Lùi (Retrograde)0°37′ Xử NữĐiểm nút Bắc · 2°05′ Bọ CạpD2°05′ Bọ CạpLilith · 2°09′ Bạch Dương2°09′ Bạch DươngPhần May mắn · 16°01′ Kim NgưuĐiểm nút Nam · 2°05′ Kim Ngưu

Hành tinh

Asc 4°50′ Xử Nữ · MC 29°16′ Kim Ngưu

Thiên thểVị trí
19°52′
1°03′
26°30′
7°56′
25°22′
R 0°49′
25°12′
R 8°04′
R 4°28′
R 0°37′
2°05′
2°05′
2°09′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (30)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
9′
12′
26′
1.1°
1.1°
1.3°
1.3°
1.5°
2.4°
3.5°
3.6°
3.7°
3.9°
4.5°
5.3°
5.4°
5.5°
5.5°
5.6°
5.6°
5.7°
5.8°
5.8°
6.6°
6.7°
6.8°
6.9°
7.0°
7.1°
11.2°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
1#417
4#816
4#1216
8#1216
1#815
7#1215
3#1214
1#1213
3#813
9#1213
5#812
5#1212
6#1212
3#411
3#711
3#911
4#911
7#811
8#911
1#910
3#510
3#610
7#910
1#59
1#79
4#59
4#79
5#99
6#79
8#109
11#129
12#129
2#48
4#118
5#78
6#88
8#118
10#128
1#37
1#117
2#127
4#47
6#97
7#117
8#87
9#107
1#16
1#106
2#56
2#86
3#106
3#116
1#65
2#65
2#115
4#105
5#115
7#75
9#95
9#115
1#24
2#94
4#64
6#114
7#104
2#73
2#103
3#33
5#103
6#103
10#113
2#32
5#52
5#62
6#62
11#112

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Ngư, Mặt Trăng ở Nhân Mã, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Song Ngư, tại nhà 7.

Nguyên tố nổi trội: Nước (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Kim Đối đỉnh Sao Thiên Vương, sai số 0°09′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети