✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Shawn Mendes

Shawn Mendes

Singer · 08/08/1998 23:15 · Пикеринг, Онтарио, Канада · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I22°22′Nhà 2II29°34′Nhà 3III21°09′IC · Nhà 4IV9°21′Nhà 5V29°18′Nhà 6VI28°06′Dsc · Nhà 7VII22°22′Nhà 8VIII29°34′Nhà 9IX21°09′MC · Nhà 10X9°21′Nhà 11XI29°18′Nhà 12XII28°06′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 8.5°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 8.5°☌Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.8°Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.8°☍Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 11.0°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 11.0°△Mặt Trăng ☍ Sao Thủy · Đối đỉnh 5.3°Mặt Trăng ☍ Sao Thủy · Đối đỉnh 5.3°☍Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 3.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 3.5°⚹Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.2°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.2°□Sao Kim ☌ Sao Hỏa · Giao hội 2.4°Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 2.5°Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 2.5°△Sao Kim ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 5.5°Sao Kim ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 5.5°☍Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 4.8°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 4.8°△Sao Hỏa ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 7.9°Sao Hỏa ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 7.9°☍Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.1°Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.1°⚹Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.3°Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.3°□Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.0°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.0°⚹Mặt Trời · 16°21′ Sư Tử☉16°21′ Sư Tử16°Mặt Trăng · 0°06′ Song Ngư☽0°06′ Song Ngư0°Sao Thủy · 24°51′ Sư Tử☿rĐi Lùi (Retrograde)24°51′ Sư Tử25°Sao Kim · 24°49′ Cự Giải♀24°49′ Cự Giải25°Sao Hỏa · 22°26′ Cự Giải♂22°26′ Cự Giải22°Sao Mộc · 27°16′ Song Ngư♃rĐi Lùi (Retrograde)27°16′ Song Ngư27°Sao Thổ · 3°35′ Kim Ngưu♄3°35′ Kim Ngưu4°Sao Thiên Vương · 10°32′ Bảo Bình♅rĐi Lùi (Retrograde)10°32′ Bảo Bình11°Sao Hải Vương · 0°20′ Bảo Bình♆rĐi Lùi (Retrograde)0°20′ Bảo Bình0°Sao Diêm Vương · 5°19′ Nhân Mã⯓rĐi Lùi (Retrograde)5°19′ Nhân Mã5°Điểm nút Bắc · 1°27′ Xử Nữ☊sĐứng yên1°27′ Xử Nữ1°Lilith · 26°23′ Thiên Bình⚸26°23′ Thiên Bình26°Phần May mắn · 8°37′ Thiên Bình⊗Điểm nút Nam · 1°27′ Song Ngư☋

Hành tinh

Asc 22°22′ Bạch Dương · MC 9°21′ Ma Kết

Thiên thểVị trí
☉ 16°21′ ♌︎
☽ 0°06′ ♓︎
☿ R 24°51′ ♌︎
♀︎ 24°49′ ♋︎
♂︎ 22°26′ ♋︎
♃ R 27°16′ ♓︎
♄ 3°35′ ♉︎
♅ R 10°32′ ♒︎
♆ R 0°20′ ♒︎
⯓ R 5°19′ ♐︎
☊ R 1°27′ ♍︎
☋ R 1°27′ ♓︎
⚸ 26°23′ ♎︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ☍ △ ⚹
☽ ☍ ⚹ □ ☍ ☌ △
☿ ☌ ☍ ⚹
♀︎ ☌ △ ☍ □
♂︎ △ ☍ □
♃ ⚹ ⚻
♄ □ △ ⚹
♅
♆ ⚹ □
⯓ □ □
☊ ☍
☋
⚸
1 △ □ □
2 □ ⚹ △ □ □
3 ⚹
5 △ ☍ □
6 ☍ ☌ ☌ ☍ ⚹
10

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☽ ☍ ☊ 1.3°
☿ ⚹ ⚸ 1.5°
♀︎ □ ⚸ 1.6°
♄ △ ☊ 2.1°
♀︎ ☌ ♂︎ 2.4°
♀︎ △ ♃ 2.5°
♃ ⚹ ♆ 3.1°
♄ □ ♆ 3.3°
☽ ⚹ ♄ 3.5°
☽ △ ⚸ 3.7°
⯓ □ ☊ 3.9°
♆ □ ⚸ 4.0°
♂︎ □ ⚸ 4.0°
♂︎ △ ♃ 4.8°
♆ ⚹ ⯓ 5.0°
☽ □ ⯓ 5.2°
☽ ☍ ☿ 5.3°
♀︎ ☍ ♆ 5.5°
☉ ☍ ♅ 5.8°
☿ ☌ ☊ 6.6°
♂︎ ☍ ♆ 7.9°
☉ ☌ ☿ 8.5°
☉ ⚹ ⚸ 10.0°
☉ △ ⯓ 11.0°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (69)

Công thức×
1#1211
1#510
4#129
5#129
11#129
1#47
1#117
8#127
1#66
3#66
4#86
5#66
9#116
1#85
2#125
3#55
4#55
4#75
5#55
5#75
6#125
8#95
9#125
11#115
12#125
1#14
1#94
1#104
2#44
2#54
2#94
4#94
4#114
5#84
5#94
5#114
1#23
1#33
1#73
5#103
6#63
6#83
8#113
10#113
2#112
3#42
4#62
4#102
6#102
6#112
7#82
7#92
7#122
8#82
10#122
2#61
2#71
2#81
3#31
3#71
3#91
3#121
4#41
6#71
6#91
7#71
7#111
9#91
9#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Sư Tử, Mặt Trăng ở Song Ngư, Cung Mọc ở Bạch Dương.

Chủ tinh bản đồ là Sao Hỏa ở Cự Giải, tại nhà 4.

Nguyên tố nổi trội: Nước (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Đối đỉnh Điểm nút Bắc, sai số 1°21′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети