✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Skriptonit

Skriptonit

рэпер · 03/06/1990 12:00 · Ленинский, Павлодарская область, КазССР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I28°31′Nhà 2II17°45′Nhà 3III13°14′IC · Nhà 4IV16°57′Nhà 5V26°21′Nhà 6VI1°11′Dsc · Nhà 7VII28°31′Nhà 8VIII17°45′Nhà 9IX13°14′MC · Nhà 10X16°57′Nhà 11XI26°21′Nhà 12XII1°11′AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 2.5°Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 2.5°△Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 10.2°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 10.2°⚹Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 1.6°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 1.6°□Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 9.8°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 9.8°□Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.3°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.3°□Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 52′Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 52′□Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.9°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.9°⚹Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 6.5°Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 6.5°△Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.2°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.2°△Sao Thủy ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 2.5°Sao Thủy ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 2.5°☍Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.2°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.2°△Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.5°Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.5°⚹Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.5°Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.5°□Sao Mộc ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 4.7°Sao Mộc ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 4.7°☍Sao Mộc ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 44′Sao Mộc ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 44′☍Sao Mộc △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.4°Sao Mộc △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.4°△Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.7°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.7°⚹Mặt Trời · 12°23′ Song Tử☉12°23′ Song Tử12°Mặt Trăng · 14°53′ Thiên Bình☽14°53′ Thiên Bình15°Sao Thủy · 18°11′ Kim Ngưu☿18°11′ Kim Ngưu18°Sao Kim · 4°24′ Kim Ngưu♀4°24′ Kim Ngưu4°Sao Hỏa · 2°08′ Bạch Dương♂2°08′ Bạch Dương2°Sao Mộc · 13°16′ Cự Giải♃13°16′ Cự Giải13°Sao Thổ · 24°40′ Ma Kết♄rĐi Lùi (Retrograde)24°40′ Ma Kết25°Sao Thiên Vương · 8°37′ Ma Kết♅rĐi Lùi (Retrograde)8°37′ Ma Kết9°Sao Hải Vương · 14°00′ Ma Kết♆rĐi Lùi (Retrograde)14°00′ Ma Kết14°Sao Diêm Vương · 15°41′ Bọ Cạp⯓rĐi Lùi (Retrograde)15°41′ Bọ Cạp16°Điểm nút Bắc · 9°08′ Bảo Bình☊9°08′ Bảo Bình9°Lilith · 23°34′ Bọ Cạp⚸23°34′ Bọ Cạp24°Phần May mắn · 1°02′ Ma Kết⊗Điểm nút Nam · 9°08′ Sư Tử☋

Hành tinh

Asc 28°31′ Sư Tử · MC 16°57′ Kim Ngưu

Thiên thểVị trí
☉ 12°23′ ♊︎
☽ 14°53′ ♎︎
☿ 18°11′ ♉︎
♀︎ 4°24′ ♉︎
♂︎ 2°08′ ♈︎
♃ 13°16′ ♋︎
♄ R 24°40′ ♑︎
♅ R 8°37′ ♑︎
♆ R 14°00′ ♑︎
⯓ R 15°41′ ♏︎
☊ R 9°08′ ♒︎
☋ R 9°08′ ♌︎
⚸ 23°34′ ♏︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ △ ⚹ ⚻ △ ⚹
☽ □ □ □ □ △ ⚹
☿ ⚹ △ △ ☍ ☍
♀︎ △ □ □
♂︎ ⚹ □ ⚹ △
♃ ☍ ☍ △
♄ ⚹
♅ ⚻ ∠
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1
2 △ △ ⚹
3 △ ☌ □ □
5
6 □ ⚹
10 ☌ ⚹ △ ☍

Góc chiếu (23)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♃ ☍ ♆ 44′
☽ □ ♆ 52′
♄ ⚹ ⚸ 1.1°
☽ □ ♃ 1.6°
♆ ⚹ ⯓ 1.7°
♃ △ ⯓ 2.4°
☉ △ ☽ 2.5°
☿ ☍ ⯓ 2.5°
☉ △ ☊ 3.2°
☿ △ ♆ 4.2°
♀︎ △ ♅ 4.2°
♃ ☍ ♅ 4.7°
♀︎ □ ☊ 4.7°
☿ ⚹ ♃ 4.9°
☿ ☍ ⚸ 5.4°
☽ △ ☊ 5.7°
☽ □ ♅ 6.3°
☿ △ ♄ 6.5°
♂︎ □ ♅ 6.5°
♂︎ ⚹ ☊ 7.0°
♂︎ ⚹ ♄ 7.5°
☽ □ ♄ 9.8°
☉ ⚹ ♂︎ 10.2°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
3#514
3#1213
5#913
3#812
4#512
9#1212
3#911
8#911
4#810
5#810
9#1110
4#129
5#129
8#119
8#129
9#109
4#98
5#108
5#118
8#108
10#128
3#107
3#117
11#127
2#86
2#96
4#116
6#96
8#86
10#116
1#35
1#55
2#55
3#45
3#65
4#65
4#105
7#95
9#95
1#94
1#104
1#124
2#104
2#124
3#74
4#74
5#74
6#84
7#124
12#124
1#83
2#33
2#63
2#113
5#53
5#63
6#103
6#123
7#83
7#113
1#42
1#62
1#72
1#112
2#42
2#72
3#32
4#42
6#72
6#112
7#102
10#102
11#112
1#11
2#21
7#71

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Tử, Mặt Trăng ở Thiên Bình, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Song Tử, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Đất (5 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Mộc Đối đỉnh Sao Hải Vương, sai số 0°44′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети