✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Slava Kopeykin

Slava Kopeykin

Actor · 15/06/1998 12:00 · Москва, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I10°42′Nhà 2II0°46′Nhà 3III27°40′IC · Nhà 4IV3°03′Nhà 5V12°35′Nhà 6VI15°21′Dsc · Nhà 7VII10°42′Nhà 8VIII0°46′Nhà 9IX27°40′MC · Nhà 10X3°03′Nhà 11XI12°35′Nhà 12XII15°21′AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 2.8°Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 2.8°△Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 6.2°Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 8.4°Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 8.4°☌Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 2.3°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 2.3°□Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.5°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.5°⚹Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 11.6°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 11.6°△Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 3.4°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 3.4°△Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 7.7°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 7.7°□Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 3.7°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 3.7°⚹Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 9.4°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 9.4°□Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 3.8°Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 3.8°□Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 22′Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 22′⚹Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.2°Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.2°⚹Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.7°Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.7°□Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.2°Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.2°△Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.3°Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.3°⚹Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.1°Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.1°□Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.5°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.5°⚹Mặt Trời · 24°02′ Song Tử☉24°02′ Song Tử24°Mặt Trăng · 26°52′ Bảo Bình☽26°52′ Bảo Bình27°Sao Thủy · 0°13′ Cự Giải☿0°13′ Cự Giải0°Sao Kim · 19°09′ Kim Ngưu♀19°09′ Kim Ngưu19°Sao Hỏa · 15°35′ Song Tử♂15°35′ Song Tử16°Sao Mộc · 26°23′ Song Ngư♃26°23′ Song Ngư26°Sao Thổ · 0°35′ Kim Ngưu♄0°35′ Kim Ngưu1°Sao Thiên Vương · 12°25′ Bảo Bình♅rĐi Lùi (Retrograde)12°25′ Bảo Bình12°Sao Hải Vương · 1°43′ Bảo Bình♆rĐi Lùi (Retrograde)1°43′ Bảo Bình2°Sao Diêm Vương · 6°13′ Nhân Mã⯓rĐi Lùi (Retrograde)6°13′ Nhân Mã6°Điểm nút Bắc · 3°55′ Xử Nữ☊3°55′ Xử Nữ4°Lilith · 20°16′ Thiên Bình⚸20°16′ Thiên Bình20°Phần May mắn · 13°32′ Kim Ngưu⊗Điểm nút Nam · 3°55′ Song Ngư☋

Hành tinh

Asc 10°42′ Xử Nữ · MC 3°03′ Song Tử

Thiên thểVị trí
☉ 24°02′ ♊︎
☽ 26°52′ ♒︎
☿ 0°13′ ♋︎
♀︎ 19°09′ ♉︎
♂︎ 15°35′ ♊︎
♃ 26°23′ ♓︎
♄ 0°35′ ♉︎
♅ R 12°25′ ♒︎
♆ R 1°43′ ♒︎
⯓ R 6°13′ ♐︎
☊ R 3°55′ ♍︎
☋ R 3°55′ ♓︎
⚸ 20°16′ ♎︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ △ ☌ ☌ □ ⚹ △ ⚹ △ △
☽ △ □ ⚹ □ ☍ ☌ △
☿ □ ⚹ ⚹ △
♀︎ ⚹ □
♂︎ ∠ △ △
♃ ⚹
♄ □ △ ⚹
♅
♆ ⚹
⯓ □ □ ∠
☊ ☍
☋
⚸
1
2 □ △
3 △ △ △ ☍
5
6 □ △ ☌
10 △ ☍ □ □

Góc chiếu (26)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☿ ⚹ ♄ 22′
♄ □ ♆ 1.1°
⯓ □ ☊ 2.3°
☉ □ ♃ 2.3°
☉ △ ☽ 2.8°
♂︎ △ ♅ 3.2°
♄ △ ☊ 3.3°
☽ △ ☿ 3.4°
☿ ⚹ ☊ 3.7°
☽ ⚹ ♄ 3.7°
☉ △ ⚸ 3.8°
☿ □ ♃ 3.8°
♆ ⚹ ⯓ 4.5°
♂︎ △ ⚸ 4.7°
♃ ⚹ ♆ 5.3°
☉ ☌ ☿ 6.2°
☉ ⚹ ♄ 6.5°
☽ △ ⚸ 6.6°
♀︎ □ ♅ 6.7°
☽ ☍ ☊ 7.1°
♀︎ ⚹ ♃ 7.2°
☽ □ ♀︎ 7.7°
☉ ☌ ♂︎ 8.4°
☽ □ ⯓ 9.4°
☉ ⚹ ☊ 9.9°
☉ △ ♅ 11.6°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
9#1216
4#914
5#914
1#913
9#1012
10#1212
1#1011
6#911
7#911
5#1010
9#1110
3#129
4#89
8#129
10#119
4#58
4#78
5#68
5#128
6#108
7#88
1#67
1#87
4#107
4#127
6#117
7#127
1#36
1#46
1#56
1#126
3#46
3#66
3#96
3#116
5#86
5#116
6#126
8#96
8#106
9#96
1#115
3#55
3#105
4#45
5#75
7#105
10#105
2#94
2#124
4#64
5#54
6#74
8#114
11#124
1#13
1#73
2#43
2#63
3#73
3#83
4#113
6#63
6#83
7#73
7#113
12#123
1#22
2#52
2#72
2#112
11#112
2#31
2#81
2#101
3#31
8#81

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Tử, Mặt Trăng ở Bảo Bình, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Cự Giải, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Khí (5 thiên thể). Hình dạng: Đầu máy.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Lục hợp Sao Thổ, sai số 0°22′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети