✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Slava KPSS (Vyacheslav Mashnov)

Slava KPSS (Vyacheslav Mashnov)

Musician · 09/05/1990 12:00 · Хабаровск, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I6°38′Nhà 2II24°42′Nhà 3III17°32′IC · Nhà 4IV18°04′Nhà 5V26°48′Nhà 6VI5°36′Dsc · Nhà 7VII6°38′Nhà 8VIII24°42′Nhà 9IX17°32′MC · Nhà 10X18°04′Nhà 11XI26°48′Nhà 12XII5°36′AscMCMặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 8.4°Mặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 8.4°☍Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 7.9°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 7.9°☌Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.6°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.6°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 9.8°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 9.8°⚹Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 7.2°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 7.2°△Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 8.8°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 8.8°△Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.7°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.7°△Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 1.8°Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 1.8°☍Mặt Trăng ☍ Sao Thủy · Đối đỉnh 29′Mặt Trăng ☍ Sao Thủy · Đối đỉnh 29′☍Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 3.8°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 3.8°△Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 1.4°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 1.4°△Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 25′Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 25′⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.7°Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.7°⚹Mặt Trăng ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 6.6°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 3.3°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 3.3°⚹Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.9°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.9°⚹Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 54′Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 54′△Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.2°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.2°△Sao Thủy ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 6.1°Sao Thủy ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 6.1°☍Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 2.9°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 2.9°□Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.8°Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.8°□Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 5.2°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 5.2°△Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.2°Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.2°⚹Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 55′Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 55′⚹Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.8°Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.8°△Sao Mộc ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 59′Sao Mộc ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 59′☍Sao Mộc ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 6.1°Sao Mộc ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 6.1°☍Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.9°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.9°⚹Mặt Trời · 18°10′ Kim Ngưu☉18°10′ Kim Ngưu18°Mặt Trăng · 9°44′ Bọ Cạp☽9°44′ Bọ Cạp10°Sao Thủy · 10°13′ Kim Ngưu☿rĐi Lùi (Retrograde)10°13′ Kim Ngưu10°Sao Kim · 5°29′ Bạch Dương♀5°29′ Bạch Dương5°Sao Hỏa · 13°32′ Song Ngư♂13°32′ Song Ngư14°Sao Mộc · 8°21′ Cự Giải♃8°21′ Cự Giải8°Sao Thổ · 25°20′ Ma Kết♄rĐi Lùi (Retrograde)25°20′ Ma Kết25°Sao Thiên Vương · 9°20′ Ma Kết♅rĐi Lùi (Retrograde)9°20′ Ma Kết9°Sao Hải Vương · 14°26′ Ma Kết♆rĐi Lùi (Retrograde)14°26′ Ma Kết14°Sao Diêm Vương · 16°21′ Bọ Cạp⯓rĐi Lùi (Retrograde)16°21′ Bọ Cạp16°Điểm nút Bắc · 11°14′ Bảo Bình☊11°14′ Bảo Bình11°Lilith · 20°45′ Bọ Cạp⚸20°45′ Bọ Cạp21°Phần May mắn · 28°13′ Ma Kết⊗Điểm nút Nam · 11°14′ Sư Tử☋

Hành tinh

Asc 6°38′ Sư Tử · MC 18°04′ Bạch Dương

Thiên thểVị trí
☉ 18°10′ ♉︎
☽ 9°44′ ♏︎
☿ R 10°13′ ♉︎
♀︎ 5°29′ ♈︎
♂︎ 13°32′ ♓︎
♃ 8°21′ ♋︎
♄ R 25°20′ ♑︎
♅ R 9°20′ ♑︎
♆ R 14°26′ ♑︎
⯓ R 16°21′ ♏︎
☊ R 11°14′ ♒︎
☋ R 11°14′ ♌︎
⚸ 20°45′ ♏︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☍ ☌ ⚹ ⚹ △ △ △ ☍ □ □ ☍
☽ ☍ △ △ ⚹ ⚹ ☌ □ □
☿ ⚹ ⚹ △ △ ☍ □ □
♀︎ □ □ ⚹ △ ⚼
♂︎ △ ⚹ ⚹ △ △
♃ ☍ ☍
♄ ⚹
♅
♆ ⚹
⯓ ☌
☊ ☍
☋
⚸
1 □ □ △
2 □
3 △ ☍ △ ⚹ ⚹
5 ⚹
6 □ ☍ ☌
10 □

Góc chiếu (36)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☽ ⚹ ♅ 25′
☽ ☍ ☿ 29′
☿ △ ♅ 54′
♂︎ ⚹ ♆ 55′
♃ ☍ ♅ 59′
☿ □ ☊ 1.0°
☽ △ ♃ 1.4°
☽ □ ☊ 1.5°
☉ ☍ ⯓ 1.8°
☿ ⚹ ♃ 1.9°
♆ ⚹ ⯓ 1.9°
☉ ☍ ⚸ 2.6°
♂︎ △ ⯓ 2.8°
♀︎ □ ♃ 2.9°
☿ ⚹ ♂︎ 3.3°
☉ △ ♆ 3.7°
☽ △ ♂︎ 3.8°
♀︎ □ ♅ 3.8°
♂︎ ⚹ ♅ 4.2°
☿ △ ♆ 4.2°
⯓ ☌ ⚸ 4.4°
♄ ⚹ ⚸ 4.6°
☉ ⚹ ♂︎ 4.6°
☽ ⚹ ♆ 4.7°
♂︎ △ ♃ 5.2°
♀︎ ⚹ ☊ 5.7°
♃ ☍ ♆ 6.1°
☿ ☍ ⯓ 6.1°
☽ ☌ ⯓ 6.6°
☉ □ ☊ 6.9°
☉ △ ♄ 7.2°
♂︎ △ ⚸ 7.2°
☉ ☌ ☿ 7.9°
☉ ☍ ☽ 8.4°
☉ △ ♅ 8.8°
☉ ⚹ ♃ 9.8°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
9#1217
10#1217
9#1015
5#1012
1#1011
5#911
8#1011
8#1211
4#1210
5#1210
6#1010
8#910
2#99
2#109
4#99
5#89
6#99
1#98
2#88
2#128
4#108
6#128
12#128
1#47
1#87
1#127
2#67
3#107
5#67
7#127
10#107
2#76
3#126
4#56
4#66
4#86
6#86
7#96
9#96
1#55
1#65
1#75
2#55
3#55
6#75
6#115
7#105
9#115
11#125
1#24
1#34
2#44
3#84
3#94
4#74
5#74
7#114
10#114
1#113
2#33
2#113
3#43
3#63
5#53
6#63
8#83
8#113
1#12
3#72
4#42
4#112
5#112
7#72
7#82
2#21
3#111
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Kim Ngưu, Mặt Trăng ở Bọ Cạp, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Kim Ngưu, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Đất (5 thiên thể). Hình dạng: Đầu máy.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Lục hợp Sao Thiên Vương, sai số 0°25′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети