✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Slava Marlow (Artem Gotlib)

Slava Marlow (Artem Gotlib)

Musician · 27/10/1999 12:00 · Новосибирск, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I9°38′Nhà 2II17°40′Nhà 3III6°59′IC · Nhà 4IV14°10′Nhà 5V8°18′Nhà 6VI25°32′Dsc · Nhà 7VII9°38′Nhà 8VIII17°40′Nhà 9IX6°59′MC · Nhà 10X14°10′Nhà 11XI8°18′Nhà 12XII25°32′AscMCMặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.1°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.1°⚹Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 3.9°Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 3.9°☍Mặt Trời ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 11.2°Mặt Trời ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 11.2°☍Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 9.5°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 9.5°□Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.7°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.7°□Mặt Trăng ☍ Sao Thủy · Đối đỉnh 8.6°Mặt Trăng ☍ Sao Thủy · Đối đỉnh 8.6°☍Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.0°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.0°△Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.3°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.3°△Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 3.1°Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 3.1°☍Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.3°Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.3°⚹Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 2.4°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 2.4°△Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.9°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.9°□Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 7.9°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 7.9°△Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 7.1°Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 7.1°△Sao Mộc □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.2°Sao Mộc □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.2°□Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.7°Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.7°□Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.9°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.9°⚹Mặt Trời · 3°20′ Bọ Cạp☉3°20′ Bọ Cạp3°Mặt Trăng · 5°53′ Song Tử☽5°53′ Song Tử6°Sao Thủy · 27°18′ Bọ Cạp☿27°18′ Bọ Cạp27°Sao Kim · 16°53′ Xử Nữ♀16°53′ Xử Nữ17°Sao Hỏa · 7°23′ Ma Kết♂7°23′ Ma Kết7°Sao Mộc · 29°28′ Bạch Dương♃rĐi Lùi (Retrograde)29°28′ Bạch Dương29°Sao Thổ · 14°32′ Kim Ngưu♄rĐi Lùi (Retrograde)14°32′ Kim Ngưu15°Sao Thiên Vương · 12°52′ Bảo Bình♅12°52′ Bảo Bình13°Sao Hải Vương · 1°38′ Bảo Bình♆1°38′ Bảo Bình2°Sao Diêm Vương · 8°59′ Nhân Mã⯓8°59′ Nhân Mã9°Điểm nút Bắc · 8°48′ Sư Tử☊8°48′ Sư Tử9°Lilith · 16°05′ Nhân Mã⚸16°05′ Nhân Mã16°Phần May mắn · 12°12′ Cự Giải⊗Điểm nút Nam · 8°48′ Bảo Bình☋

Hành tinh

Asc 9°38′ Nhân Mã · MC 14°10′ Thiên Bình

Thiên thểVị trí
☉ 3°20′ ♏︎
☽ 5°53′ ♊︎
☿ 27°18′ ♏︎
♀︎ 16°53′ ♍︎
♂︎ 7°23′ ♑︎
♃ R 29°28′ ♈︎
♄ R 14°32′ ♉︎
♅ 12°52′ ♒︎
♆ 1°38′ ♒︎
⯓ 8°59′ ♐︎
☊ R 8°48′ ♌︎
☋ R 8°48′ ♒︎
⚸ 16°05′ ♐︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚻ ∠ ⚹ ☍ ☍ □ □ □ □
☽ ☍ ⚻ △ △ ☍ ⚹ △
☿ ⚹
♀︎ △ ⚼ □ □
♂︎ △ △
♃ □
♄ □ □ □
♅ ⚹ ☍ ☌ ⚹
♆ ∠
⯓ △ ⚹
☊ ☍
☋
⚸
1 ☍ ⚹ ☌ △ ⚹
2 △ △
3 △ □ ⚹ □
5 △ □ □
6 ☍
10 △ ⚹

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
⯓ △ ☊ 11′
♀︎ □ ⚸ 49′
♄ □ ♅ 1.7°
☉ □ ♆ 1.7°
♃ □ ♆ 2.2°
♀︎ △ ♄ 2.4°
☽ ⚹ ☊ 2.9°
☽ ☍ ⯓ 3.1°
♅ ⚹ ⚸ 3.2°
☉ ☍ ♃ 3.9°
♅ ⚹ ⯓ 3.9°
☉ ⚹ ♂︎ 4.1°
♅ ☍ ☊ 4.1°
☽ △ ♆ 4.3°
☿ ⚹ ♆ 4.3°
☉ □ ☊ 5.5°
♄ □ ☊ 5.7°
☽ △ ♅ 7.0°
♂︎ △ ♄ 7.1°
♀︎ □ ⯓ 7.9°
♂︎ △ ♃ 7.9°
☽ ☍ ☿ 8.6°
☉ □ ♅ 9.5°
☉ ☍ ♄ 11.2°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
1#1116
1#1214
1#913
1#312
1#412
1#211
1#811
8#911
2#810
9#1210
2#59
2#109
3#89
3#129
4#99
5#119
8#119
1#18
2#118
3#48
4#118
10#118
1#57
1#77
1#107
2#47
4#127
5#87
7#127
8#107
8#127
9#117
2#76
2#96
2#126
3#116
5#106
5#126
7#86
11#126
2#25
4#55
4#75
4#85
5#95
7#95
9#105
10#125
11#115
1#64
2#64
3#74
3#94
4#104
6#84
6#94
6#124
7#114
12#124
2#33
3#53
3#63
3#103
4#63
6#113
3#32
4#42
5#52
6#72
7#72
8#82
9#92
10#102
5#61
5#71
6#101
7#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bọ Cạp, Mặt Trăng ở Song Tử, Cung Mọc ở Nhân Mã.

Chủ tinh bản đồ là Sao Mộc ở Bạch Dương, tại nhà 4.

Nguyên tố nổi trội: Đất (3 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Diêm Vương Tam hợp Điểm nút Bắc, sai số 0°11′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети