✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
SODA LUV (Vladislav Terentyuk)

SODA LUV (Vladislav Terentyuk)

Musician · 28/07/1997 12:00 · Ухта, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I17°15′Nhà 2II10°28′Nhà 3III12°38′IC · Nhà 4IV27°38′Nhà 5V4°38′Nhà 6VI29°48′Dsc · Nhà 7VII17°15′Nhà 8VIII10°28′Nhà 9IX12°38′MC · Nhà 10X27°38′Nhà 11XI4°38′Nhà 12XII29°48′AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 10.3°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 10.3°⚹Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 1.5°Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 1.5°☍Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 6.9°Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 6.9°☍Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.4°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.4°△Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 6.7°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 6.7°□Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 6.4°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 6.4°□Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.4°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.4°△Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 7.9°Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 7.9°☍Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 4.1°Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.3°Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.3°□Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.9°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.9°□Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 1.3°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 1.3°△Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 28′Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 28′☍Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.8°Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.8°⚹Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.9°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.9°⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.5°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.5°⚹Mặt Trời · 5°17′ Sư Tử☉5°17′ Sư Tử5°Mặt Trăng · 24°59′ Kim Ngưu☽24°59′ Kim Ngưu25°Sao Thủy · 1°38′ Xử Nữ☿1°38′ Xử Nữ2°Sao Kim · 5°45′ Xử Nữ♀5°45′ Xử Nữ6°Sao Hỏa · 19°53′ Thiên Bình♂19°53′ Thiên Bình20°Sao Mộc · 18°34′ Bảo Bình♃rĐi Lùi (Retrograde)18°34′ Bảo Bình19°Sao Thổ · 20°21′ Bạch Dương♄20°21′ Bạch Dương20°Sao Thiên Vương · 6°45′ Bảo Bình♅rĐi Lùi (Retrograde)6°45′ Bảo Bình7°Sao Hải Vương · 28°23′ Ma Kết♆rĐi Lùi (Retrograde)28°23′ Ma Kết28°Sao Diêm Vương · 2°54′ Nhân Mã⯓rĐi Lùi (Retrograde)2°54′ Nhân Mã3°Điểm nút Bắc · 20°48′ Xử Nữ☊20°48′ Xử Nữ21°Lilith · 14°33′ Xử Nữ⚸14°33′ Xử Nữ15°Phần May mắn · 6°56′ Sư Tử⊗Điểm nút Nam · 20°48′ Song Ngư☋

Hành tinh

Asc 17°15′ Thiên Bình · MC 27°38′ Cự Giải

Thiên thểVị trí
☉ 5°17′ ♌︎
☽ 24°59′ ♉︎
☿ 1°38′ ♍︎
♀︎ 5°45′ ♍︎
♂︎ 19°53′ ♎︎
♃ R 18°34′ ♒︎
♄ 20°21′ ♈︎
♅ R 6°45′ ♒︎
♆ R 28°23′ ♑︎
⯓ R 2°54′ ♐︎
☊ R 20°48′ ♍︎
☋ R 20°48′ ♓︎
⚸ 14°33′ ♍︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ ☍ ☍ △ ∠ ⚼
☽ □ □ △ ☍ △ ⚹
☿ ☌ □
♀︎ ∠ ⚼ □
♂︎ △ ☍ ⚻
♃ ⚹
♄ ⚻
♅ ⚹ ⚼ ∠
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ☌ △ ☍
2 □
3 □
5 ☍ ☍ □
6 ⚹ △
10 ⚹ ☍

Góc chiếu (17)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♂︎ ☍ ♄ 28′
☿ □ ⯓ 1.3°
♂︎ △ ♃ 1.3°
☉ ☍ ♅ 1.5°
♃ ⚹ ♄ 1.8°
☉ △ ⯓ 2.4°
♀︎ □ ⯓ 2.9°
☽ △ ♆ 3.4°
♅ ⚹ ⯓ 3.9°
☿ ☌ ♀︎ 4.1°
☽ △ ☊ 4.2°
♆ ⚹ ⯓ 4.5°
☽ □ ♃ 6.4°
☽ □ ☿ 6.7°
☉ ☍ ♆ 6.9°
☽ ☍ ⯓ 7.9°
☉ ⚹ ☽ 10.3°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (74)

Công thức×
4#810
1#49
4#59
4#79
4#109
8#109
8#119
2#118
4#128
8#128
1#37
1#87
1#97
1#107
1#127
3#47
3#87
4#67
4#97
5#87
7#107
7#117
7#127
8#97
1#56
1#76
2#46
3#76
3#106
4#46
5#76
5#106
7#96
9#106
10#126
1#25
1#65
1#115
2#105
2#125
6#75
6#85
10#115
2#34
2#54
2#74
2#84
2#94
6#104
7#84
10#104
11#114
2#63
3#113
7#73
9#113
11#123
1#12
2#22
4#112
5#62
5#122
6#122
8#82
3#51
3#61
3#121
5#51
5#91
5#111
6#61
6#91
9#121
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Sư Tử, Mặt Trăng ở Kim Ngưu, Cung Mọc ở Thiên Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Xử Nữ, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hỏa Đối đỉnh Sao Thổ, sai số 0°28′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети