Thương hiệu
Tạo tài khoản
Solchenicin

Solchenicin

Politician · 11/12/1918 12:00 · Кисловодск, Российская империя · C

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I4°20Nhà 2II0°17Nhà 3III15°58IC · Nhà 4IV24°31Nhà 5V1°43Nhà 6VI10°24Dsc · Nhà 7VII4°20Nhà 8VIII0°17Nhà 9IX15°58MC · Nhà 10X24°31Nhà 11XI1°43Nhà 12XII10°24AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 1.8°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 1.8°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 4.2°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 9.9°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 9.9°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.0°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.0°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 9.3°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 9.3°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 2.4°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 2.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 2.7°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 2.7°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 6.6°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 6.6°Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 5.2°Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 5.2°Sao Thủy ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 2.5°Sao Thủy ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 2.5°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 5.7°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 5.7°Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.8°Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.8°Sao Thổ ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 3.9°Sao Thổ ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 3.9°Mặt Trời · 18°23′ Nhân Mã18°23′ Nhân Mã18°Mặt Trăng · 20°10′ Song Ngư20°10′ Song Ngư20°Sao Thủy · 3°26′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)3°26′ Ma KếtSao Kim · 22°34′ Nhân Mã22°34′ Nhân Mã23°Sao Hỏa · 22°52′ Ma Kết22°52′ Ma Kết23°Sao Mộc · 13°34′ Cự GiảirĐi Lùi (Retrograde)13°34′ Cự Giải14°Sao Thổ · 28°15′ Sư TửsĐứng yên28°15′ Sư Tử28°Sao Thiên Vương · 24°23′ Bảo Bình24°23′ Bảo Bình24°Sao Hải Vương · 9°06′ Sư TửrĐi Lùi (Retrograde)9°06′ Sư TửSao Diêm Vương · 5°56′ Cự GiảirĐi Lùi (Retrograde)5°56′ Cự GiảiĐiểm nút Bắc · 13°01′ Nhân MãsĐứng yên13°01′ Nhân Mã13°Lilith · 25°13′ Thiên Bình25°13′ Thiên Bình25°Phần May mắn · 6°06′ Kim NgưuĐiểm nút Nam · 13°01′ Song Tử

Hành tinh

Asc 4°20′ Bảo Bình · MC 24°31′ Nhân Mã

Thiên thểVị trí
18°23′
20°10′
R 3°26′
22°34′
22°52′
R 13°34′
R 28°15′
24°23′
R 9°06′
R 5°56′
13°01′
13°01′
25°13′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (21)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
51′
1.8°
1.8°
2.4°
2.4°
2.5°
2.7°
2.7°
3.0°
3.9°
3.9°
4.2°
5.2°
5.4°
5.7°
6.0°
6.6°
6.8°
7.1°
9.3°
9.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (73)

Công thức×
7#916
7#1014
1#713
1#912
1#1011
6#911
7#1211
5#99
1#118
1#128
6#108
7#118
5#77
5#107
6#77
6#87
6#127
7#77
10#117
1#16
1#26
1#46
1#56
1#66
2#116
5#126
7#86
2#75
2#105
4#75
4#105
4#115
4#125
5#65
5#85
9#105
9#125
10#125
1#84
2#124
3#114
4#64
4#94
5#114
6#64
9#114
11#114
11#124
2#53
2#63
4#53
4#83
6#113
9#93
10#103
1#32
2#92
3#52
3#62
3#72
5#52
8#112
8#122
2#41
2#81
3#41
3#81
3#101
3#121
4#41
8#91
8#101
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Nhân Mã, Mặt Trăng ở Song Ngư, Cung Mọc ở Bảo Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thiên Vương ở Bảo Bình, tại nhà 1.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thiên Vương Tam hợp Lilith, sai số 0°51′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети