✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Sophia Loren

Sophia Loren

Actress · 20/09/1934 14:10 · Рим, Италия · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I5°28′Nhà 2II16°22′Nhà 3III28°24′IC · Nhà 4IV0°51′Nhà 5V25°04′Nhà 6VI15°20′Dsc · Nhà 7VII5°28′Nhà 8VIII16°22′Nhà 9IX28°24′MC · Nhà 10X0°51′Nhà 11XI25°04′Nhà 12XII15°20′AscMCMặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.1°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.1°⚹Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 4.8°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 4.8°△Mặt Trăng ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 7.5°Mặt Trăng ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 7.5°☍Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 4.9°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 4.9°△Mặt Trăng ☌ Sao Thổ · Giao hội 1.8°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 10.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 10.0°⚹Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 2.7°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 2.7°⚹Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 6.6°Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 6.6°△Sao Kim ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 1.1°Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 3.1°Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 3.1°△Sao Mộc ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.0°Sao Mộc ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.0°☍Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7′Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7′□Sao Thiên Vương □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.9°Sao Thiên Vương □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.9°□Mặt Trời · 26°53′ Xử Nữ☉26°53′ Xử Nữ27°Mặt Trăng · 20°45′ Bảo Bình☽20°45′ Bảo Bình21°Sao Thủy · 15°54′ Thiên Bình☿15°54′ Thiên Bình16°Sao Kim · 11°37′ Xử Nữ♀11°37′ Xử Nữ12°Sao Hỏa · 13°12′ Sư Tử♂13°12′ Sư Tử13°Sao Mộc · 25°40′ Thiên Bình♃25°40′ Thiên Bình26°Sao Thổ · 22°33′ Bảo Bình♄rĐi Lùi (Retrograde)22°33′ Bảo Bình23°Sao Thiên Vương · 0°42′ Kim Ngưu♅rĐi Lùi (Retrograde)0°42′ Kim Ngưu1°Sao Hải Vương · 12°41′ Xử Nữ♆12°41′ Xử Nữ13°Sao Diêm Vương · 25°47′ Cự Giải⯓25°47′ Cự Giải26°Điểm nút Bắc · 9°23′ Bảo Bình☊9°23′ Bảo Bình9°Lilith · 7°03′ Sư Tử⚸7°03′ Sư Tử7°Phần May mắn · 29°20′ Kim Ngưu⊗Điểm nút Nam · 9°23′ Sư Tử☋

Hành tinh

Asc 5°28′ Ma Kết · MC 0°51′ Bọ Cạp

Thiên thểVị trí
☉ 26°53′ ♍︎
☽ 20°45′ ♒︎
☿ 15°54′ ♎︎
♀︎ 11°37′ ♍︎
♂︎ 13°12′ ♌︎
♃ 25°40′ ♎︎
♄ R 22°33′ ♒︎
♅ R 0°42′ ♉︎
♆ 12°41′ ♍︎
⯓ 25°47′ ♋︎
☊ R 9°23′ ♒︎
☋ R 9°23′ ♌︎
⚸ 7°03′ ♌︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ∠ ⚹ ⚹
☽ △ ☍ △ ☌ ⚹
☿ ⚹ △ △ ⚹
♀︎ ∠ ☌ ∠
♂︎ ☍ ☌ ☌
♃ △ ☍ □
♄
♅ □
♆
⯓
☊ ☍ ☍
☋ ☌
⚸
1
2 △ ☍
3 ☍ △
5 △ □ ⚹
6 △ □ ⚹ □
10 ☍

Góc chiếu (18)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♃ □ ⯓ 7′
♀︎ ☌ ♆ 1.1°
☉ ⚹ ⯓ 1.1°
☽ ☌ ♄ 1.8°
☊ ☍ ⚸ 2.3°
☿ ⚹ ♂︎ 2.7°
♃ △ ♄ 3.1°
♂︎ ☍ ☊ 3.8°
☽ △ ☿ 4.8°
♅ □ ⯓ 4.9°
☽ △ ♃ 4.9°
♃ ☍ ♅ 5.0°
♂︎ ☌ ⚸ 6.1°
☿ △ ☊ 6.5°
☿ △ ♄ 6.6°
☽ ☍ ♂︎ 7.5°
☽ ⚹ ♅ 10.0°
☉ ⚹ ⚸ 10.2°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
8#911
7#810
7#1110
7#99
8#119
1#28
1#118
2#88
3#88
8#128
1#97
2#37
2#47
2#77
2#97
5#87
1#46
1#76
1#86
3#76
4#116
6#86
8#86
9#106
9#116
1#35
2#115
2#125
3#105
4#85
7#105
7#125
8#105
1#104
2#24
2#64
2#104
3#44
3#114
4#74
4#94
4#124
5#74
5#94
6#74
9#124
1#13
1#53
1#123
4#103
5#103
5#113
6#93
6#103
9#93
10#113
10#123
11#123
1#62
2#52
3#62
3#92
3#122
4#42
4#62
5#122
6#112
6#122
7#72
11#112
3#51
4#51
5#51
5#61
6#61
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Xử Nữ, Mặt Trăng ở Bảo Bình, Cung Mọc ở Ma Kết.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thổ ở Bảo Bình, tại nhà 2.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Mộc Vuông góc Sao Diêm Vương, sai số 0°07′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети