✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
SQWOZ BAB (Marat Mingazov)

SQWOZ BAB (Marat Mingazov)

Musician · 21/11/1994 12:00 · Йошкар-Ола, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I25°14′Nhà 2II5°52′Nhà 3III14°08′IC · Nhà 4IV4°58′Nhà 5V20°25′Nhà 6VI5°17′Dsc · Nhà 7VII25°14′Nhà 8VIII5°52′Nhà 9IX14°08′MC · Nhà 10X4°58′Nhà 11XI20°25′Nhà 12XII5°17′AscMCMặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 5.5°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 5.5°□Mặt Trời ☌ Sao Mộc · Giao hội 2.8°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 7.0°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 7.0°□Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.4°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.4°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 7.6°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 7.6°⚹Mặt Trời ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 49′Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 16′Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 16′△Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 9.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 9.0°⚹Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 3.5°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 3.5°△Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 7.2°Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 7.2°□Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 7.3°Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 7.3°⚹Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.1°Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.1°⚹Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 3.2°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 3.2°△Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 2.7°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 2.7°□Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.7°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.7°□Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.6°Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.6°⚹Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.8°Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.8°⚹Sao Mộc ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 2.0°Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 2.2°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.6°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.6°⚹Mặt Trời · 28°49′ Bọ Cạp☉28°49′ Bọ Cạp29°Mặt Trăng · 2°19′ Cự Giải☽2°19′ Cự Giải2°Sao Thủy · 16°08′ Bọ Cạp☿16°08′ Bọ Cạp16°Sao Kim · 2°35′ Bọ Cạp♀rĐi Lùi (Retrograde)2°35′ Bọ Cạp3°Sao Hỏa · 23°20′ Sư Tử♂23°20′ Sư Tử23°Sao Mộc · 26°01′ Bọ Cạp♃26°01′ Bọ Cạp26°Sao Thổ · 5°48′ Song Ngư♄5°48′ Song Ngư6°Sao Thiên Vương · 23°26′ Ma Kết♅23°26′ Ma Kết23°Sao Hải Vương · 21°15′ Ma Kết♆21°15′ Ma Kết21°Sao Diêm Vương · 28°00′ Bọ Cạp⯓28°00′ Bọ Cạp28°Điểm nút Bắc · 14°46′ Bọ Cạp☊14°46′ Bọ Cạp15°Lilith · 25°18′ Kim Ngưu⚸25°18′ Kim Ngưu25°Phần May mắn · 28°44′ Sư Tử⊗Điểm nút Nam · 14°46′ Kim Ngưu☋

Hành tinh

Asc 25°14′ Ma Kết · MC 4°58′ Nhân Mã

Thiên thểVị trí
☉ 28°49′ ♏︎
☽ 2°19′ ♋︎
☿ 16°08′ ♏︎
♀︎ R 2°35′ ♏︎
♂︎ 23°20′ ♌︎
♃ 26°01′ ♏︎
♄ 5°48′ ♓︎
♅ 23°26′ ♑︎
♆ 21°15′ ♑︎
⯓ 28°00′ ♏︎
☊ R 14°46′ ♏︎
☋ R 14°46′ ♉︎
⚸ 25°18′ ♉︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ☌ □ ⚹ ⚹ ☌ ☍
☽ △ ⚹ △
☿ □ ⚹ ⚹ ☌ ☍
♀︎ △
♂︎ □ ⚻ □ □
♃ ⚹ ⚹ ☌ ☍
♄ ∠
♅ ☌ ⚹ △
♆ △
⯓ ☍
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹ ⚹ ☌ ☌ ⚹ △
2 □
3 ☍ ☍ ☌
5 ⚹
6 ☌ △ △
10 □

Góc chiếu (27)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☽ △ ♀︎ 16′
♃ ☍ ⚸ 43′
☉ ☌ ⯓ 49′
☿ ☌ ☊ 1.4°
♅ △ ⚸ 1.9°
♂︎ □ ⚸ 2.0°
♃ ☌ ⯓ 2.0°
♅ ☌ ♆ 2.2°
♃ ⚹ ♅ 2.6°
♂︎ □ ♃ 2.7°
⯓ ☍ ⚸ 2.7°
☉ ☌ ♃ 2.8°
♀︎ △ ♄ 3.2°
☽ △ ♄ 3.5°
☉ ☍ ⚸ 3.5°
♆ △ ⚸ 4.1°
♅ ⚹ ⯓ 4.6°
♂︎ □ ⯓ 4.7°
♃ ⚹ ♆ 4.8°
☿ ⚹ ♆ 5.1°
☉ ⚹ ♅ 5.4°
☉ □ ♂︎ 5.5°
☉ □ ♄ 7.0°
☿ □ ♂︎ 7.2°
☿ ⚹ ♅ 7.3°
☉ ⚹ ♆ 7.6°
☽ ⚹ ♂︎ 9.0°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
1#920
1#1217
9#1215
7#914
9#1114
9#913
1#1012
1#1112
5#911
1#110
1#710
7#89
7#129
9#109
1#28
1#58
1#68
1#88
2#78
2#98
8#98
11#128
2#57
5#77
5#87
5#127
6#77
7#107
10#127
2#66
6#86
6#96
6#126
7#116
12#126
2#125
4#95
5#105
5#115
6#105
8#125
1#34
1#44
2#44
2#114
3#94
3#124
4#84
4#124
7#74
8#114
10#114
2#83
2#103
4#73
4#103
6#113
8#103
11#113
3#62
3#72
3#82
3#102
3#112
4#62
4#112
5#62
6#62
8#82
10#102
2#21
2#31
3#41
3#51
4#51

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bọ Cạp, Mặt Trăng ở Cự Giải, Cung Mọc ở Ma Kết.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thổ ở Song Ngư, tại nhà 1.

Nguyên tố nổi trội: Nước (7 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Tam hợp Sao Kim, sai số 0°16′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети