Thương hiệu
Tạo tài khoản
Stalin

Stalin

Politician · 18/12/1878 12:00 · Гори, Тифлисская губерния · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I3°58Nhà 2II12°29Nhà 3III7°13IC · Nhà 4IV22°59Nhà 5V7°14Nhà 6VI24°54Dsc · Nhà 7VII3°58Nhà 8VIII12°29Nhà 9IX7°13MC · Nhà 10X22°59Nhà 11XI7°14Nhà 12XII24°54AscMCMặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 3.0°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 8′Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 8′Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.9°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.9°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 10.9°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 10.9°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 22′Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 22′Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 4.6°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 4.6°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.6°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.6°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.5°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.5°Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 2.9°Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 2.9°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.9°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.9°Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.9°Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.9°Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 38′Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 38′Sao Hỏa ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 53′Sao Hỏa ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 53′Sao Mộc □ Sao Hải Vương · Vuông góc 18′Sao Mộc □ Sao Hải Vương · Vuông góc 18′Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.5°Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.5°Sao Thiên Vương △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.1°Sao Thiên Vương △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.1°Mặt Trời · 26°19′ Nhân Mã26°19′ Nhân Mã26°Mặt Trăng · 12°09′ Thiên Bình12°09′ Thiên Bình12°Sao Thủy · 11°48′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)11°48′ Ma Kết12°Sao Kim · 29°21′ Nhân Mã29°21′ Nhân Mã29°Sao Hỏa · 25°49′ Bọ Cạp25°49′ Bọ Cạp26°Sao Mộc · 7°33′ Bảo Bình7°33′ Bảo BìnhSao Thổ · 26°27′ Song Ngư26°27′ Song Ngư26°Sao Thiên Vương · 4°12′ Xử NữrĐi Lùi (Retrograde)4°12′ Xử NữSao Hải Vương · 7°16′ Kim NgưurĐi Lùi (Retrograde)7°16′ Kim NgưuSao Diêm Vương · 24°57′ Kim NgưurĐi Lùi (Retrograde)24°57′ Kim Ngưu25°Điểm nút Bắc · 4°43′ Bảo Bình4°43′ Bảo BìnhLilith · 18°20′ Bạch Dương18°20′ Bạch Dương18°Phần May mắn · 19°48′ Nhân MãĐiểm nút Nam · 4°43′ Sư Tử

Hành tinh

Asc 3°58′ Song Ngư · MC 22°59′ Nhân Mã

Thiên thểVị trí
26°19′
12°09′
R 11°48′
29°21′
25°49′
7°33′
26°27′
R 4°12′
R 7°16′
R 24°57′
R 4°43′
R 4°43′
18°20′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
8′
18′
22′
38′
53′
1.5°
2.6°
2.8°
2.9°
3.0°
3.1°
4.5°
4.6°
4.9°
6.2°
6.5°
7.4°
7.6°
7.9°
7.9°
8.0°
10.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (71)

Công thức×
1#1017
1#1212
10#1212
1#711
7#1011
7#1111
7#1210
1#98
5#108
10#108
10#118
1#117
6#107
9#127
1#16
2#106
5#126
7#96
11#126
1#25
2#125
3#115
4#115
5#75
6#125
7#75
9#105
1#44
1#54
1#64
2#114
3#124
4#74
4#124
5#114
6#74
6#114
8#124
9#114
12#124
1#33
2#73
2#83
3#73
4#103
5#93
8#83
8#113
11#113
1#82
2#62
3#92
3#102
4#92
6#82
6#92
8#102
9#92
2#31
2#41
2#51
2#91
3#41
3#51
3#61
3#81
4#41
4#51
4#61
4#81
7#81

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Nhân Mã, Mặt Trăng ở Thiên Bình, Cung Mọc ở Song Ngư.

Chủ tinh bản đồ là Sao Hải Vương ở Kim Ngưu, tại nhà 1.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Xòe.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Vuông góc Sao Thổ, sai số 0°08′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети