✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Stanley Kubrick

Stanley Kubrick

Director · 26/07/1928 10:30 · Нью-Йорк, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I28°02′Nhà 2II23°55′Nhà 3III24°13′IC · Nhà 4IV27°44′Nhà 5V1°20′Nhà 6VI1°50′Dsc · Nhà 7VII28°02′Nhà 8VIII23°55′Nhà 9IX24°13′MC · Nhà 10X27°44′Nhà 11XI1°20′Nhà 12XII1°50′AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 8.3°Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 8.3°△Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 6.9°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 6.9°☌Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 5.2°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 5.2°□Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 9.5°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 9.5°△Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.0°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.0°△Mặt Trăng ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 4.0°Mặt Trăng ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 4.0°☍Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.9°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.9°□Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 7.9°Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 7.9°△Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.7°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.7°⚹Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 5.9°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 5.9°⚹Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.1°Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.1°□Sao Thủy ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 2.7°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 1.7°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 1.7°□Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 2.6°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 2.6°△Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.9°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.9°△Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.9°Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.9°□Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.0°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.0°⚹Sao Thổ △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.5°Sao Thổ △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.5°△Mặt Trời · 3°19′ Sư Tử☉3°19′ Sư Tử3°Mặt Trăng · 25°03′ Bọ Cạp☽25°03′ Bọ Cạp25°Sao Thủy · 14°23′ Cự Giải☿14°23′ Cự Giải14°Sao Kim · 10°14′ Sư Tử♀10°14′ Sư Tử10°Sao Hỏa · 21°05′ Kim Ngưu♂21°05′ Kim Ngưu21°Sao Mộc · 8°30′ Kim Ngưu♃8°30′ Kim Ngưu9°Sao Thổ · 12°52′ Nhân Mã♄rĐi Lùi (Retrograde)12°52′ Nhân Mã13°Sao Thiên Vương · 7°19′ Bạch Dương♅rĐi Lùi (Retrograde)7°19′ Bạch Dương7°Sao Hải Vương · 27°57′ Sư Tử♆27°57′ Sư Tử28°Sao Diêm Vương · 17°08′ Cự Giải⯓17°08′ Cự Giải17°Điểm nút Bắc · 8°07′ Song Tử☊D8°07′ Song Tử8°Lilith · 26°46′ Bọ Cạp⚸26°46′ Bọ Cạp27°Phần May mắn · 19°46′ Ma Kết⊗Điểm nút Nam · 8°07′ Nhân Mã☋

Hành tinh

Asc 28°02′ Xử Nữ · MC 27°44′ Song Tử

Thiên thểVị trí
☉ 3°19′ ♌︎
☽ 25°03′ ♏︎
☿ 14°23′ ♋︎
♀︎ 10°14′ ♌︎
♂︎ 21°05′ ♉︎
♃ 8°30′ ♉︎
♄ R 12°52′ ♐︎
♅ R 7°19′ ♈︎
♆ 27°57′ ♌︎
⯓ 17°08′ ♋︎
☊ 8°07′ ♊︎
☋ 8°07′ ♐︎
⚸ 26°46′ ♏︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ △ ☌ □ △ △ ⚹ △ △
☽ ☍ □ △ ☌
☿ ⚹ ⚹ □ ☌
♀︎ □ △ △ ⚹ △
♂︎ □ ⚹ ☍
♃ ⚻
♄ △ ☍ ☌
♅ ⚹ △
♆ □
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹ ⚹
2
3 ☌ ☍ □ ☌
5 ☍
6 ☍
10 ⚹

Góc chiếu (26)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♅ ⚹ ☊ 47′
♆ □ ⚸ 1.2°
☽ ☌ ⚸ 1.7°
♀︎ □ ♃ 1.7°
♀︎ ⚹ ☊ 2.1°
♀︎ △ ♄ 2.6°
☿ ☌ ⯓ 2.7°
♀︎ △ ♅ 2.9°
☽ □ ♆ 2.9°
☽ ☍ ♂︎ 4.0°
♂︎ ⚹ ⯓ 4.0°
☉ △ ♅ 4.0°
♄ ☍ ☊ 4.8°
☉ ⚹ ☊ 4.8°
☉ □ ♃ 5.2°
♄ △ ♅ 5.5°
♂︎ ☍ ⚸ 5.7°
☿ ⚹ ♃ 5.9°
☉ △ ⚸ 6.6°
☿ ⚹ ♂︎ 6.7°
♂︎ □ ♆ 6.9°
☉ ☌ ♀︎ 6.9°
☿ □ ♅ 7.1°
☽ △ ⯓ 7.9°
☉ △ ☽ 8.3°
☉ △ ♄ 9.5°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
3#1112
7#1111
3#910
5#1110
9#1110
1#39
1#119
3#48
3#78
3#88
3#108
1#77
4#117
5#77
8#97
9#127
11#117
1#86
1#96
3#36
3#126
4#96
8#106
10#116
11#126
1#45
3#55
4#125
7#95
7#105
7#125
8#115
8#125
9#105
1#54
1#104
2#114
3#64
4#74
4#84
5#94
6#114
9#94
10#124
1#63
1#123
2#53
4#103
5#53
5#103
6#93
6#123
7#83
8#83
12#123
1#12
2#72
4#42
4#52
4#62
5#122
6#82
6#102
7#72
10#102
1#21
2#31
2#41
2#61
2#81
2#91
2#101
2#121
5#61
5#81
6#71

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Sư Tử, Mặt Trăng ở Bọ Cạp, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Cự Giải, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (5 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thiên Vương Lục hợp Điểm nút Bắc, sai số 0°47′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети