✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Stasya Miloslavskaya

Stasya Miloslavskaya

Actress · 04/05/1995 12:00 · Москва, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I13°17′Nhà 2II29°07′Nhà 3III20°27′IC · Nhà 4IV20°57′Nhà 5V2°39′Nhà 6VI13°32′Dsc · Nhà 7VII13°17′Nhà 8VIII29°07′Nhà 9IX20°27′MC · Nhà 10X20°57′Nhà 11XI2°39′Nhà 12XII13°32′AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 9.8°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 9.8°⚹Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 7.9°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 7.9°□Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 8.3°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 8.3°⚹Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.2°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.2°△Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.1°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.1°△Sao Thủy ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 3.0°Sao Thủy ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 3.0°☍Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 6.6°Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 6.6°△Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 56′Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 56′△Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 7.6°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 7.6°△Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.9°Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.9°⚹Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 4.9°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 48′Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 48′⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.1°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.1°⚹Mặt Trời · 13°24′ Kim Ngưu☉13°24′ Kim Ngưu13°Mặt Trăng · 3°35′ Cự Giải☽3°35′ Cự Giải4°Sao Thủy · 2°40′ Song Tử☿2°40′ Song Tử3°Sao Kim · 14°42′ Bạch Dương♀14°42′ Bạch Dương15°Sao Hỏa · 21°20′ Sư Tử♂21°20′ Sư Tử21°Sao Mộc · 13°46′ Nhân Mã♃rĐi Lùi (Retrograde)13°46′ Nhân Mã14°Sao Thổ · 21°40′ Song Ngư♄21°40′ Song Ngư22°Sao Thiên Vương · 0°28′ Bảo Bình♅sĐứng yên0°28′ Bảo Bình0°Sao Hải Vương · 25°32′ Ma Kết♆rĐi Lùi (Retrograde)25°32′ Ma Kết26°Sao Diêm Vương · 29°40′ Bọ Cạp⯓rĐi Lùi (Retrograde)29°40′ Bọ Cạp0°Điểm nút Bắc · 5°34′ Bọ Cạp☊5°34′ Bọ Cạp6°Lilith · 13°30′ Song Tử⚸13°30′ Song Tử14°Phần May mắn · 3°27′ Thiên Bình⊗Điểm nút Nam · 5°34′ Kim Ngưu☋

Hành tinh

Asc 13°17′ Sư Tử · MC 20°57′ Bạch Dương

Thiên thểVị trí
☉ 13°24′ ♉︎
☽ 3°35′ ♋︎
☿ 2°40′ ♊︎
♀︎ 14°42′ ♈︎
♂︎ 21°20′ ♌︎
♃ R 13°46′ ♐︎
♄ 21°40′ ♓︎
♅ 0°28′ ♒︎
♆ R 25°32′ ♑︎
⯓ R 29°40′ ♏︎
☊ R 5°34′ ♏︎
☋ R 5°34′ ♉︎
⚸ 13°30′ ♊︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ □ ⚻ ⚹ ☍ ☌
☽ △ ⚹
☿ △ △ ☍
♀︎ △ △ ⚼ ⚹
♂︎ △ ⚻ ⚹
♃ ☍
♄ ⚹
♅ ☌ ⚹
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 □ △ △ ⚹
2 □ □
3 ☍
5 ☍ ⚹ ☌
6 △ □
10 △

Góc chiếu (18)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♃ ☍ ⚸ 16′
♅ ⚹ ⯓ 48′
♀︎ △ ♃ 56′
♀︎ ⚹ ⚸ 1.2°
☽ △ ☊ 2.0°
☿ △ ♅ 2.2°
☿ ☍ ⯓ 3.0°
♄ ⚹ ♆ 3.9°
♆ ⚹ ⯓ 4.1°
♅ ☌ ♆ 4.9°
♀︎ △ ♂︎ 6.6°
☿ △ ♆ 7.1°
♂︎ △ ♃ 7.6°
♂︎ ⚹ ⚸ 7.8°
☉ ☍ ☊ 7.8°
☉ □ ♂︎ 7.9°
☉ ⚹ ♄ 8.3°
☉ ⚹ ☽ 9.8°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
5#811
1#109
5#109
10#129
5#68
5#78
6#98
7#98
9#108
1#127
7#127
8#97
1#26
2#106
5#96
5#116
6#106
8#126
1#55
1#95
2#125
4#55
4#85
4#125
6#85
6#115
6#125
8#105
8#115
1#44
1#74
2#84
3#114
4#64
4#94
4#104
5#124
6#74
7#104
9#124
11#114
11#124
1#13
1#83
1#113
2#53
2#63
2#73
2#93
2#113
3#83
4#113
5#53
6#63
9#93
10#103
10#113
1#62
2#42
3#52
3#62
4#72
7#82
7#112
8#82
9#112
12#122
2#21
2#31
3#41
3#71
3#91
3#101
3#121
7#71

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Kim Ngưu, Mặt Trăng ở Cự Giải, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Kim Ngưu, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (3 thiên thể). Hình dạng: Xòe.

Góc chiếu khít nhất: Sao Mộc Đối đỉnh Lilith, sai số 0°16′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети