Thương hiệu
Tạo tài khoản
Stephen Curry

Stephen Curry

Footballer · 14/03/1988 13:51 · Акрон, Огайо, США · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I3°59Nhà 2II24°33Nhà 3III19°28IC · Nhà 4IV20°44Nhà 5V27°15Nhà 6VI3°09Dsc · Nhà 7VII3°59Nhà 8VIII24°33Nhà 9IX19°28MC · Nhà 10X20°44Nhà 11XI27°15Nhà 12XII3°09AscMCMặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 10.0°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 10.0°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 7.5°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 7.5°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.4°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.4°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 52′Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 52′Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 7.1°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 7.1°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.0°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.0°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.4°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.4°Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 4.0°Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 4.0°Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.9°Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.9°Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 5.2°Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 5.2°Sao Kim ☌ Sao Mộc · Giao hội 8.0°Sao Kim ☌ Sao Mộc · Giao hội 8.0°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 7.3°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 7.3°Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 44′Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 44′Sao Kim ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 3.1°Sao Kim ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 3.1°Sao Hỏa ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 4.4°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.1°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.1°Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 39′Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 39′Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 27′Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 27′Sao Thổ ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 1.1°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.4°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.4°Mặt Trời · 24°25′ Song Ngư24°25′ Song Ngư24°Mặt Trăng · 8°23′ Bảo Bình8°23′ Bảo BìnhSao Thủy · 27°55′ Bảo Bình27°55′ Bảo Bình28°Sao Kim · 9°15′ Kim Ngưu9°15′ Kim NgưuSao Hỏa · 14°25′ Ma Kết14°25′ Ma Kết14°Sao Mộc · 1°18′ Kim Ngưu1°18′ Kim NgưuSao Thổ · 1°57′ Ma Kết1°57′ Ma KếtSao Thiên Vương · 0°51′ Ma Kết0°51′ Ma KếtSao Hải Vương · 9°59′ Ma Kết9°59′ Ma Kết10°Sao Diêm Vương · 12°20′ Bọ CạprĐi Lùi (Retrograde)12°20′ Bọ Cạp12°Điểm nút Bắc · 23°05′ Song NgưsĐứng yên23°05′ Song Ngư23°Lilith · 23°20′ Sư Tử23°20′ Sư Tử23°Phần May mắn · 17°57′ Song TửĐiểm nút Nam · 23°05′ Xử Nữ

Hành tinh

Asc 3°59′ Sư Tử · MC 20°44′ Bạch Dương

Thiên thểVị trí
24°25′
8°23′
27°55′
9°15′
14°25′
1°18′
1°57′
0°51′
9°59′
R 12°20′
R 23°05′
R 23°05′
23°20′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
27′
39′
44′
52′
1.1°
1.3°
2.1°
2.4°
2.9°
3.1°
3.4°
4.0°
4.0°
4.4°
4.6°
5.2°
6.4°
7.1°
7.3°
7.5°
8.0°
10.0°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (72)

Công thức×
5#613
6#1013
7#1013
5#812
6#812
10#1212
4#1011
5#1011
7#1211
2#1010
5#710
5#910
8#1010
5#129
6#79
6#99
8#129
9#109
2#58
6#128
7#88
7#98
8#98
2#77
2#87
4#77
5#117
10#117
1#76
1#106
2#66
4#56
4#86
4#126
5#56
6#66
6#116
8#116
10#106
11#126
1#55
1#95
2#95
3#85
4#65
8#85
9#115
1#84
2#44
2#124
4#94
7#74
9#124
1#63
1#113
2#113
3#53
4#43
7#113
1#42
1#122
3#62
3#72
3#102
3#112
4#112
12#122
1#21
2#21
3#91
3#121
9#91

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Ngư, Mặt Trăng ở Bảo Bình, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Song Ngư, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Đất (6 thiên thể). Hình dạng: Bát.

Góc chiếu khít nhất: Sao Mộc Tam hợp Sao Thiên Vương, sai số 0°27′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети