✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Stephen Hawking

Stephen Hawking

Artist · 08/01/1942 06:30 · Оксфорд, Англия, Великобритания · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I9°27′Nhà 2II15°54′Nhà 3III1°40′IC · Nhà 4IV9°07′Nhà 5V4°55′Nhà 6VI23°47′Dsc · Nhà 7VII9°27′Nhà 8VIII15°54′Nhà 9IX1°40′MC · Nhà 10X9°07′Nhà 11XI4°55′Nhà 12XII23°47′AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 4.8°Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 4.8°△Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 10.4°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 10.4°☌Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 10.9°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 10.9°□Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 4.5°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 4.5°△Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 9.3°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 9.3°△Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 5.6°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 5.6°△Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 9.4°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 9.4°□Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 14′Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 14′△Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.6°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.6°△Mặt Trăng ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 7.8°Mặt Trăng ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 7.8°☌Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 32′Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 32′□Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 5.8°Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 5.8°△Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.0°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.0°△Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.2°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.2°△Sao Thủy ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 7.4°Sao Thủy ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 7.4°☍Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 7.5°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 7.5°⚹Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 1.1°Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 1.1°□Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.9°Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.9°□Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.8°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.8°□Sao Thổ ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 4.8°Sao Thiên Vương △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.2°Sao Thiên Vương △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.2°△Mặt Trời · 17°19′ Ma Kết☉17°19′ Ma Kết17°Mặt Trăng · 22°05′ Xử Nữ☽22°05′ Xử Nữ22°Sao Thủy · 27°40′ Ma Kết☿27°40′ Ma Kết28°Sao Kim · 20°44′ Bảo Bình♀20°44′ Bảo Bình21°Sao Hỏa · 28°12′ Bạch Dương♂28°12′ Bạch Dương28°Sao Mộc · 12°42′ Song Tử♃rĐi Lùi (Retrograde)12°42′ Song Tử13°Sao Thổ · 21°51′ Kim Ngưu♄rĐi Lùi (Retrograde)21°51′ Kim Ngưu22°Sao Thiên Vương · 26°39′ Kim Ngưu♅rĐi Lùi (Retrograde)26°39′ Kim Ngưu27°Sao Hải Vương · 29°52′ Xử Nữ♆rĐi Lùi (Retrograde)29°52′ Xử Nữ0°Sao Diêm Vương · 5°01′ Sư Tử⯓rĐi Lùi (Retrograde)5°01′ Sư Tử5°Điểm nút Bắc · 14°58′ Xử Nữ☊D14°58′ Xử Nữ15°Lilith · 4°05′ Song Tử⚸4°05′ Song Tử4°Phần May mắn · 4°40′ Bạch Dương⊗Điểm nút Nam · 14°58′ Song Ngư☋

Hành tinh

Asc 9°27′ Nhân Mã · MC 9°07′ Thiên Bình

Thiên thểVị trí
☉ 17°19′ ♑︎
☽ 22°05′ ♍︎
☿ 27°40′ ♑︎
♀︎ 20°44′ ♒︎
♂︎ 28°12′ ♈︎
♃ R 12°42′ ♊︎
♄ R 21°51′ ♉︎
♅ R 26°39′ ♉︎
♆ R 29°52′ ♍︎
⯓ R 5°01′ ♌︎
☊ 14°58′ ♍︎
☋ 14°58′ ♓︎
⚸ 4°05′ ♊︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ △ ☌ □ △ △ △ ⚹
☽ △ ⚻ □ △ △ ☌ ☌ ☍
☿ □ ⚼ △ △ △ ☍ △
♀︎ ⚹ □ □
♂︎ ∠ □
♃ □ □
♄ ☌
♅ △
♆ △
⯓ ⚹
☊ ☍
☋
⚸
1 ☍
2 ☌ △ ⚹
3 ⚹ □
5 □
6 △ △ □ ☌ ☌
10 △

Góc chiếu (27)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☽ △ ♄ 14′
☿ □ ♂︎ 32′
⯓ ⚹ ⚸ 57′
☿ △ ♅ 1.0°
♀︎ □ ♄ 1.1°
☿ △ ♆ 2.2°
♃ □ ☊ 2.3°
☉ △ ☊ 2.3°
♅ △ ♆ 3.2°
♆ △ ⚸ 4.2°
☉ △ ♄ 4.5°
☽ △ ♅ 4.6°
☉ △ ☽ 4.8°
♄ ☌ ♅ 4.8°
☽ △ ☿ 5.6°
☿ △ ♄ 5.8°
♀︎ □ ♅ 5.9°
☿ △ ⚸ 6.4°
♂︎ □ ⯓ 6.8°
☽ ☌ ☊ 7.1°
☿ ☍ ⯓ 7.4°
♀︎ ⚹ ♂︎ 7.5°
☽ ☌ ♆ 7.8°
☉ △ ♅ 9.3°
☽ □ ♃ 9.4°
☉ ☌ ☿ 10.4°
☉ □ ♂︎ 10.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
2#617
2#513
2#813
1#211
1#910
2#210
2#910
7#129
8#99
9#129
2#48
2#118
2#128
4#98
4#128
5#68
2#77
2#107
3#47
3#87
4#77
4#87
6#97
6#107
7#87
8#117
8#127
1#46
1#66
1#76
1#86
2#36
3#96
4#116
5#86
5#116
6#66
6#76
6#86
7#116
9#116
1#35
1#115
1#125
3#115
3#125
4#55
6#115
7#95
9#95
3#64
4#64
5#94
5#104
5#124
8#84
8#104
10#114
10#124
11#124
1#13
1#53
1#103
3#73
4#43
4#103
5#73
6#123
7#103
9#103
3#52
3#102
5#52
11#112
3#31
7#71
10#101
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Ma Kết, Mặt Trăng ở Xử Nữ, Cung Mọc ở Nhân Mã.

Chủ tinh bản đồ là Sao Mộc ở Song Tử, tại nhà 7.

Nguyên tố nổi trội: Đất (6 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Tam hợp Sao Thổ, sai số 0°14′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети