✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Steve Jobs

Steve Jobs

Entrepreneur · 24/02/1955 19:15 · Сан-Франциско, Калифорния, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I22°18′Nhà 2II18°15′Nhà 3III18°22′IC · Nhà 4IV21°20′Nhà 5V24°29′Nhà 6VI25°13′Dsc · Nhà 7VII22°18′Nhà 8VIII18°15′Nhà 9IX18°22′MC · Nhà 10X21°20′Nhà 11XI24°29′Nhà 12XII25°13′AscMCMặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.7°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.7°⚹Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.7°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.7°△Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 10.4°Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 10.4°☍Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 6.6°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 6.6°⚹Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 6.8°Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 6.8°□Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 7.9°Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 7.9°□Sao Kim ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 40′Sao Kim ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 40′☍Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1′Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1′⚹Sao Kim ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 3.0°Sao Kim ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 3.0°☍Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.9°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.9°□Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.0°Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.0°□Sao Hỏa ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 1.0°Sao Hỏa ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 1.0°☍Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.8°Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.8°△Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 39′Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 39′△Sao Mộc ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 3.6°Sao Thổ △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.0°Sao Thổ △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.0°△Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.2°Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.2°□Sao Thiên Vương □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.9°Sao Thiên Vương □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.9°□Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.7°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.7°⚹Mặt Trời · 5°45′ Song Ngư☉5°45′ Song Ngư6°Mặt Trăng · 7°45′ Bạch Dương☽7°45′ Bạch Dương8°Sao Thủy · 14°22′ Bảo Bình☿rĐi Lùi (Retrograde)14°22′ Bảo Bình14°Sao Kim · 21°10′ Ma Kết♀21°10′ Ma Kết21°Sao Hỏa · 29°05′ Bạch Dương♂29°05′ Bạch Dương29°Sao Mộc · 20°30′ Cự Giải♃rĐi Lùi (Retrograde)20°30′ Cự Giải21°Sao Thổ · 21°10′ Bọ Cạp♄21°10′ Bọ Cạp21°Sao Thiên Vương · 24°08′ Cự Giải♅rĐi Lùi (Retrograde)24°08′ Cự Giải24°Sao Hải Vương · 28°03′ Thiên Bình♆rĐi Lùi (Retrograde)28°03′ Thiên Bình28°Sao Diêm Vương · 25°19′ Sư Tử⯓rĐi Lùi (Retrograde)25°19′ Sư Tử25°Điểm nút Bắc · 3°25′ Ma Kết☊3°25′ Ma Kết3°Lilith · 28°31′ Bọ Cạp⚸28°31′ Bọ Cạp29°Phần May mắn · 20°18′ Sư Tử⊗Điểm nút Nam · 3°25′ Cự Giải☋

Hành tinh

Asc 22°18′ Xử Nữ · MC 21°20′ Song Tử

Thiên thểVị trí
☉ 5°45′ ♓︎
☽ 7°45′ ♈︎
☿ R 14°22′ ♒︎
♀︎ 21°10′ ♑︎
♂︎ 29°05′ ♈︎
♃ R 20°30′ ♋︎
♄ 21°10′ ♏︎
♅ R 24°08′ ♋︎
♆ R 28°03′ ♎︎
⯓ R 25°19′ ♌︎
☊ R 3°25′ ♑︎
☋ R 3°25′ ♋︎
⚸ 28°31′ ♏︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ∠ ⚹ ⚼ △ ☍ ⚹ △ □
☽ ⚹ □ □ △
☿ □
♀︎ □ ☍ ⚹ ☍ □ ⚹
♂︎ □ ☍ △ △ ⚹ ⚻
♃ △ ☌
♄ △ □
♅ □ △
♆ ⚹
⯓ □
☊ ☍
☋
⚸
1 △ ⚹ ⚹ ⚹
2 △ □ □
3 ⚹ △ ☌
5 ☌ ☍ ⚹ ☍ □
6 ⚹ △ ☍ □
10 ⚹

Góc chiếu (27)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♀︎ ⚹ ♄ 1′
♃ △ ♄ 39′
♀︎ ☍ ♃ 40′
♂︎ ☍ ♆ 1.0°
☉ ⚹ ☊ 2.3°
♆ ⚹ ⯓ 2.7°
♀︎ ☍ ♅ 3.0°
♄ △ ♅ 3.0°
⯓ □ ⚸ 3.2°
♃ ☌ ♅ 3.6°
♂︎ △ ⯓ 3.8°
♅ □ ♆ 3.9°
♄ □ ⯓ 4.2°
♂︎ △ ☊ 4.3°
☽ □ ☊ 4.3°
♅ △ ⚸ 4.4°
♂︎ □ ♅ 5.0°
☽ ⚹ ☿ 6.6°
☉ ⚹ ♂︎ 6.7°
☿ □ ♄ 6.8°
♀︎ □ ♆ 6.9°
☉ □ ⚸ 7.2°
♀︎ ⚹ ⚸ 7.3°
☉ △ ♆ 7.7°
♀︎ □ ♂︎ 7.9°
☽ △ ⚸ 9.2°
☉ ☍ ⯓ 10.4°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
3#515
5#715
3#1213
5#913
2#511
4#511
5#1211
7#1111
3#610
8#1210
3#49
3#79
3#109
5#109
5#119
6#79
6#129
9#119
2#48
3#98
3#118
4#78
4#118
5#68
7#98
2#77
2#97
2#127
4#67
4#97
5#87
6#97
6#117
7#107
7#127
11#127
1#36
1#56
2#36
2#116
4#86
4#126
5#56
9#106
9#126
10#116
10#126
1#75
2#65
3#35
3#85
4#105
6#85
6#105
7#85
8#95
12#125
1#44
1#64
1#94
1#104
1#124
2#84
2#104
7#74
8#104
8#114
9#94
11#114
1#23
1#83
1#113
8#83
2#22
4#42
6#62
10#102
1#11

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Ngư, Mặt Trăng ở Bạch Dương, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Bảo Bình, tại nhà 5.

Nguyên tố nổi trội: Nước (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Kim Lục hợp Sao Thổ, sai số 0°01′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети