✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Stevie Wonder

Stevie Wonder

Singer · 13/05/1950 16:00 · Сагино, Мичиган, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I9°21′Nhà 2II5°42′Nhà 3III6°40′IC · Nhà 4IV11°07′Nhà 5V15°00′Nhà 6VI14°42′Dsc · Nhà 7VII9°21′Nhà 8VIII5°42′Nhà 9IX6°40′MC · Nhà 10X11°07′Nhà 11XI15°00′Nhà 12XII14°42′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 1.4°Mặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 7′Mặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 7′△Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 12.0°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 12.0°□Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 9.9°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 9.9°△Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.7°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 6.7°□Mặt Trăng ☌ Sao Kim · Giao hội 9.3°Mặt Trăng ☌ Sao Kim · Giao hội 9.3°☌Mặt Trăng ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 3.1°Mặt Trăng ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 3.1°☍Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.4°Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.4°△Sao Thủy △ Sao Hỏa · Tam hợp 1.3°Sao Thủy △ Sao Hỏa · Tam hợp 1.3°△Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.2°Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.2°□Sao Kim ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 6.2°Sao Kim ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 6.2°☍Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.9°Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.9°△Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.8°Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.8°△Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 46′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 46′⚹Mặt Trời · 22°31′ Kim Ngưu☉22°31′ Kim Ngưu23°Mặt Trăng · 18°12′ Bạch Dương☽18°12′ Bạch Dương18°Sao Thủy · 23°54′ Kim Ngưu☿rĐi Lùi (Retrograde)23°54′ Kim Ngưu24°Sao Kim · 8°53′ Bạch Dương♀8°53′ Bạch Dương9°Sao Hỏa · 22°38′ Xử Nữ♂22°38′ Xử Nữ23°Sao Mộc · 4°30′ Song Ngư♃4°30′ Song Ngư4°Sao Thổ · 12°35′ Xử Nữ♄sĐứng yên12°35′ Xử Nữ13°Sao Thiên Vương · 2°41′ Cự Giải♅2°41′ Cự Giải3°Sao Hải Vương · 15°03′ Thiên Bình♆rĐi Lùi (Retrograde)15°03′ Thiên Bình15°Sao Diêm Vương · 15°49′ Sư Tử⯓15°49′ Sư Tử16°Điểm nút Bắc · 6°45′ Bạch Dương☊6°45′ Bạch Dương7°Lilith · 13°32′ Kim Ngưu⚸13°32′ Kim Ngưu14°Phần May mắn · 5°02′ Xử Nữ⊗Điểm nút Nam · 6°45′ Thiên Bình☋

Hành tinh

Asc 9°21′ Thiên Bình · MC 11°07′ Cự Giải

Thiên thểVị trí
☉ 22°31′ ♉︎
☽ 18°12′ ♈︎
☿ R 23°54′ ♉︎
♀︎ 8°53′ ♈︎
♂︎ 22°38′ ♍︎
♃ 4°30′ ♓︎
♄ R 12°35′ ♍︎
♅ 2°41′ ♋︎
♆ R 15°03′ ♎︎
⯓ 15°49′ ♌︎
☊ R 6°45′ ♈︎
☋ R 6°45′ ♎︎
⚸ 13°32′ ♉︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ∠ △ □ △ □ ∠ ⚼ ☌
☽ ☌ ☍ △
☿ ∠ △
♀︎ □ ☍ △ ☌ ☍
♂︎
♃ △
♄ △
♅ □ □
♆ ⚹
⯓ □
☊ ☍
☋
⚸
1 ☍ ☍ ☌
2 △ △
3 △ □ △ ⚹
5 ⚹ △ ☍ □
6 ☍ ⚹
10 □ ⚹ □ ⚹

Góc chiếu (19)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☉ △ ♂︎ 7′
♆ ⚹ ⯓ 46′
♄ △ ⚸ 57′
☿ △ ♂︎ 1.3°
☉ ☌ ☿ 1.4°
♃ △ ♅ 1.8°
♀︎ ☌ ☊ 2.1°
⯓ □ ⚸ 2.3°
☽ △ ⯓ 2.4°
☽ ☍ ♆ 3.1°
♅ □ ☊ 4.1°
♀︎ ☍ ♆ 6.2°
♀︎ □ ♅ 6.2°
☉ □ ⯓ 6.7°
♀︎ △ ⯓ 6.9°
☉ ☌ ⚸ 9.0°
☽ ☌ ♀︎ 9.3°
☉ △ ♄ 9.9°
☉ □ ♃ 12.0°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
8#1113
1#712
7#1111
8#1211
1#1110
8#910
1#89
2#119
5#89
5#129
7#89
10#129
11#129
3#88
5#98
8#108
1#27
1#97
1#127
2#97
5#117
9#117
10#117
1#36
1#46
2#76
3#56
3#116
4#86
4#126
7#96
7#106
1#55
1#105
2#35
2#45
2#55
2#85
2#105
2#125
3#75
4#75
4#115
5#105
6#115
7#75
7#125
8#85
11#115
1#64
3#104
4#54
4#94
5#64
5#74
6#84
9#104
1#13
2#63
3#43
3#93
4#63
4#103
5#53
6#73
6#103
9#123
3#122
6#92
9#92
10#102
12#122
2#21
3#31
3#61
4#41

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Kim Ngưu, Mặt Trăng ở Bạch Dương, Cung Mọc ở Thiên Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Bạch Dương, tại nhà 6.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Đầu máy.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Tam hợp Sao Hỏa, sai số 0°07′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети