Thương hiệu
Tạo tài khoản
Sting

Sting

Singer · 02/10/1951 11:30 · Уоллсенд, Нортумберленд, Англия · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I20°55Nhà 2II21°42Nhà 3III3°51IC · Nhà 4IV15°01Nhà 5V14°36Nhà 6VI5°18Dsc · Nhà 7VII20°55Nhà 8VIII21°42Nhà 9IX3°51MC · Nhà 10X15°01Nhà 11XI14°36Nhà 12XII5°18AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 8.7°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 8.7°Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 49′Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 49′Mặt Trời ☌ Sao Thổ · Giao hội 2.6°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.4°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.4°Mặt Trời ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 10.4°Mặt Trời ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 10.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 7.7°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 7.7°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 2.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 2.9°Mặt Trăng ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 6.6°Mặt Trăng ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 6.6°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.6°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.6°Sao Thủy ☌ Sao Thổ · Giao hội 6.1°Sao Kim ☌ Sao Hỏa · Giao hội 4.7°Sao Hỏa ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 7.5°Sao Hỏa ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 7.5°Sao Mộc ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 3.4°Sao Mộc ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 3.4°Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.6°Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.6°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.1°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.1°Mặt Trời · 8°25′ Thiên Bình8°25′ Thiên BìnhMặt Trăng · 25°28′ Thiên Bình25°28′ Thiên Bình25°Sao Thủy · 29°42′ Xử Nữ29°42′ Xử NữSao Kim · 3°08′ Xử Nữ3°08′ Xử NữSao Hỏa · 28°25′ Sư Tử28°25′ Sư Tử28°Sao Mộc · 9°15′ Bạch DươngrĐi Lùi (Retrograde)9°15′ Bạch DươngSao Thổ · 5°51′ Thiên Bình5°51′ Thiên BìnhSao Thiên Vương · 13°51′ Cự Giải13°51′ Cự Giải14°Sao Hải Vương · 18°52′ Thiên Bình18°52′ Thiên Bình19°Sao Diêm Vương · 20°55′ Sư Tử20°55′ Sư Tử21°Điểm nút Bắc · 9°40′ Song Ngư9°40′ Song Ngư10°Lilith · 10°11′ Cự Giải10°11′ Cự Giải10°Phần May mắn · 7°58′ Nhân MãĐiểm nút Nam · 9°40′ Xử Nữ

Hành tinh

Asc 20°55′ Bọ Cạp · MC 15°01′ Xử Nữ

Thiên thểVị trí
8°25′
25°28′
29°42′
3°08′
28°25′
R 9°15′
5°51′
13°51′
18°52′
20°55′
R 9°40′
R 9°40′
10°11′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (23)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
32′
49′
56′
1.8°
2.1°
2.6°
2.9°
3.4°
3.7°
4.2°
4.3°
4.6°
4.6°
4.7°
5.4°
6.1°
6.5°
6.6°
7.0°
7.5°
7.7°
8.7°
10.4°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (72)

Công thức×
1#915
9#1115
8#914
9#1213
2#910
5#910
1#89
1#119
1#129
3#109
4#99
9#99
11#129
1#28
4#118
8#118
2#117
4#87
5#117
9#107
1#46
3#96
5#86
8#126
1#55
2#45
2#55
2#85
2#125
4#55
4#125
5#125
7#95
8#105
10#105
1#14
3#54
6#94
11#114
1#33
1#73
1#103
2#103
3#43
4#103
5#103
7#123
10#113
10#123
1#62
2#32
3#32
3#82
3#122
4#42
5#72
6#112
6#122
7#82
8#82
12#122
2#21
2#61
3#111
4#61
4#71
5#51
5#61
6#61
6#71
6#81
7#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Thiên Bình, Mặt Trăng ở Thiên Bình, Cung Mọc ở Bọ Cạp.

Chủ tinh bản đồ là Sao Diêm Vương ở Sư Tử, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Ná.

Góc chiếu khít nhất: Điểm nút Bắc Tam hợp Lilith, sai số 0°32′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети