✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Svetlana Khodchenkova

Svetlana Khodchenkova

актриса · 21/01/1983 12:00 · Москва, РСФСР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I25°54′Nhà 2II19°25′Nhà 3III5°22′IC · Nhà 4IV21°02′Nhà 5V11°08′Nhà 6VI16°21′Dsc · Nhà 7VII25°54′Nhà 8VIII19°25′Nhà 9IX5°22′MC · Nhà 10X21°02′Nhà 11XI11°08′Nhà 12XII16°21′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 10.3°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 10.3°□Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 11.5°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 11.5°☌Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.1°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.1°⚹Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 3.3°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 3.3°□Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 7.2°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 7.2°⚹Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.3°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.3°□Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 1.2°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 1.2°□Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 54′Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 54′⚹Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.5°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.5°△Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 9.0°Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 9.0°☍Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 1.9°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 1.9°□Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 1.0°Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 1.0°△Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.9°Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.9°□Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.0°Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.0°⚹Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.5°Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.5°△Sao Mộc ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 3.0°Sao Thổ ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 4.5°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.5°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.5°⚹Mặt Trời · 0°45′ Bảo Bình☉0°45′ Bảo Bình1°Mặt Trăng · 20°28′ Bạch Dương☽20°28′ Bạch Dương20°Sao Thủy · 19°15′ Ma Kết☿rĐi Lùi (Retrograde)19°15′ Ma Kết19°Sao Kim · 19°34′ Bảo Bình♀19°34′ Bảo Bình20°Sao Hỏa · 3°00′ Song Ngư♂3°00′ Song Ngư3°Sao Mộc · 4°53′ Nhân Mã♃4°53′ Nhân Mã5°Sao Thổ · 4°01′ Bọ Cạp♄4°01′ Bọ Cạp4°Sao Thiên Vương · 7°56′ Nhân Mã♅7°56′ Nhân Mã8°Sao Hải Vương · 27°58′ Nhân Mã♆27°58′ Nhân Mã28°Sao Diêm Vương · 29°30′ Thiên Bình⯓29°30′ Thiên Bình29°Điểm nút Bắc · 3°55′ Cự Giải☊3°55′ Cự Giải4°Lilith · 23°47′ Ma Kết⚸23°47′ Ma Kết24°Phần May mắn · 15°37′ Sư Tử⊗Điểm nút Nam · 3°55′ Ma Kết☋

Hành tinh

Asc 25°54′ Kim Ngưu · MC 21°02′ Ma Kết

Thiên thểVị trí
☉ 0°45′ ♒︎
☽ 20°28′ ♈︎
☿ R 19°15′ ♑︎
♀︎ 19°34′ ♒︎
♂︎ 3°00′ ♓︎
♃ 4°53′ ♐︎
♄ 4°01′ ♏︎
♅ 7°56′ ♐︎
♆ 27°58′ ♐︎
⯓ 29°30′ ♎︎
☊ R 3°55′ ♋︎
☋ R 3°55′ ♑︎
⚸ 23°47′ ♑︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ☌ ⚹ □ ⚹ □ ☌
☽ □ ⚹ ⚼ △ ☍ □
☿ ∠ ☌
♀︎ ⚼ ∠
♂︎ □ △ □ ⚹ △ △ ⚹
♃ ☌ ⚻
♄ ☌ △ ⚹
♅ ∠
♆ ⚹
⯓ △ ⚹
☊ ☍
☋
⚸
1 △
2 ⚹ △
3 △ △ ☌ ☍
5 △
6 △
10 □ ☌ ☌

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♄ △ ☊ 6′
☽ ⚹ ♀︎ 54′
♂︎ △ ☊ 54′
♂︎ △ ♄ 1.0°
☽ □ ☿ 1.2°
☉ □ ⯓ 1.3°
♆ ⚹ ⯓ 1.5°
♂︎ □ ♃ 1.9°
♃ ☌ ♅ 3.0°
☉ □ ♄ 3.3°
☽ □ ⚸ 3.3°
♂︎ △ ⯓ 3.5°
☉ ⚹ ♃ 4.1°
⯓ △ ☊ 4.4°
♄ ☌ ⯓ 4.5°
☿ ☌ ⚸ 4.5°
♂︎ □ ♅ 4.9°
♂︎ ⚹ ♆ 5.0°
☉ ☌ ⚸ 7.0°
☉ ⚹ ♅ 7.2°
☽ △ ♆ 7.5°
☽ ☍ ⯓ 9.0°
☉ □ ☽ 10.3°
☉ ☌ ☿ 11.5°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
7#1112
3#1011
7#911
7#810
5#109
6#109
7#109
8#99
8#119
1#108
3#98
7#128
8#128
9#118
3#67
3#77
4#107
5#77
5#97
9#107
1#36
1#76
1#86
1#96
3#86
3#126
4#76
4#96
4#126
6#96
8#106
10#126
1#25
1#45
1#65
1#125
3#45
3#115
4#65
4#85
5#65
5#85
6#85
8#85
10#115
1#54
1#114
2#34
2#44
2#54
2#124
3#54
5#114
5#124
6#74
6#114
6#124
7#74
9#124
10#104
11#124
1#13
2#103
3#33
4#53
4#113
11#113
2#112
4#42
6#62
9#92
2#21
2#61
2#71
2#81
2#91
5#51
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bảo Bình, Mặt Trăng ở Bạch Dương, Cung Mọc ở Kim Ngưu.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Bảo Bình, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Bát.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thổ Tam hợp Điểm nút Bắc, sai số 0°06′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети