Thương hiệu
Tạo tài khoản
T-Fest (Kirill Nezboretskiy)

T-Fest (Kirill Nezboretskiy)

Musician · 08/05/1996 12:00 · Черновцы, Украина · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I14°22Nhà 2II3°19Nhà 3III27°34IC · Nhà 4IV29°28Nhà 5V7°59Nhà 6VI14°44Dsc · Nhà 7VII14°22Nhà 8VIII3°19Nhà 9IX27°34MC · Nhà 10X29°28Nhà 11XI7°59Nhà 12XII14°44AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 5.6°Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 5.6°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 9.8°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 9.8°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 25′Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 25′Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 9.7°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 9.7°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 4.2°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 4.2°Mặt Trăng ☌ Sao Mộc · Giao hội 6.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 9.8°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 9.8°Mặt Trăng ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 4.1°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 8.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 8.5°Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 5.6°Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 5.6°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.7°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.7°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7′Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7′Sao Thủy ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 4.3°Sao Thủy ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 4.3°Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 7.7°Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 7.7°Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 22′Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 22′Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.5°Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.5°Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.1°Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.1°Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.7°Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.7°Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 1.3°Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 1.3°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.5°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.5°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.4°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.4°Mặt Trời · 18°03′ Kim Ngưu18°03′ Kim Ngưu18°Mặt Trăng · 23°37′ Ma Kết23°37′ Ma Kết24°Sao Thủy · 27°51′ Kim NgưurĐi Lùi (Retrograde)27°51′ Kim Ngưu28°Sao Kim · 25°46′ Song Tử25°46′ Song Tử26°Sao Hỏa · 4°13′ Kim Ngưu4°13′ Kim NgưuSao Mộc · 17°38′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)17°38′ Ma Kết18°Sao Thổ · 3°28′ Bạch Dương3°28′ Bạch DươngSao Thiên Vương · 4°35′ Bảo BìnhsĐứng yên4°35′ Bảo BìnhSao Hải Vương · 27°44′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)27°44′ Ma Kết28°Sao Diêm Vương · 2°08′ Nhân MãrĐi Lùi (Retrograde)2°08′ Nhân MãĐiểm nút Bắc · 16°45′ Thiên Bình16°45′ Thiên Bình17°Lilith · 24°53′ Cự Giải24°53′ Cự Giải25°Phần May mắn · 19°57′ Bạch DươngĐiểm nút Nam · 16°45′ Bạch Dương

Hành tinh

Asc 14°22′ Sư Tử · MC 29°28′ Bạch Dương

Thiên thểVị trí
18°03′
23°37′
R 27°51′
25°46′
4°13′
R 17°38′
3°28′
4°35′
R 27°44′
R 2°08′
R 16°45′
R 16°45′
24°53′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (27)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
7′
22′
25′
53′
1.1°
1.3°
1.3°
2.5°
2.9°
3.0°
4.1°
4.2°
4.3°
4.4°
5.6°
5.6°
5.7°
6.0°
6.5°
6.7°
6.8°
6.9°
7.7°
8.5°
9.7°
9.8°
9.8°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
6#1018
6#914
6#1214
10#1214
8#1013
6#812
5#611
9#1011
4#610
10#1110
1#69
4#99
4#109
5#109
7#109
1#108
1#128
2#108
5#128
6#118
9#128
4#87
6#67
8#127
1#56
1#96
3#66
3#106
4#126
6#76
7#116
9#116
10#106
12#126
1#85
2#65
2#95
3#125
4#55
4#75
4#115
7#95
8#95
2#44
2#84
3#44
3#94
5#84
5#94
7#84
8#84
8#114
1#33
2#73
2#123
3#53
3#73
3#83
3#113
5#73
5#113
7#123
11#123
1#12
1#22
1#42
1#72
1#112
2#32
2#52
2#112
4#42
5#52
7#72
9#92
11#112
3#31

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Kim Ngưu, Mặt Trăng ở Ma Kết, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Kim Ngưu, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Đất (6 thiên thể). Hình dạng: Đầu máy.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Tam hợp Sao Hải Vương, sai số 0°07′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети