✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Taisiya Vilkova

Taisiya Vilkova

Actress · 25/10/1996 12:00 · Москва, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I7°56′Nhà 2II15°22′Nhà 3III4°56′IC · Nhà 4IV12°36′Nhà 5V6°54′Nhà 6VI24°05′Dsc · Nhà 7VII7°56′Nhà 8VIII15°22′Nhà 9IX4°56′MC · Nhà 10X12°36′Nhà 11XI6°54′Nhà 12XII24°05′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 5.1°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 5.0°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 5.0°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 9.6°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 9.6°⚹Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.4°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.4°□Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.1°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.1°□Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 4.2°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 4.2°□Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 9.1°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 9.1°□Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6′Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6′⚹Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.6°Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.6°□Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.1°Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.1°□Sao Kim ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 6.9°Sao Kim ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 6.9°☍Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.8°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.8°△Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5′Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5′△Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.8°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.8°⚹Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.6°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.6°□Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.2°Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.2°⚹Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5′Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5′△Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.1°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.1°⚹Mặt Trời · 2°11′ Bọ Cạp☉2°11′ Bọ Cạp2°Mặt Trăng · 15°59′ Bạch Dương☽15°59′ Bạch Dương16°Sao Thủy · 27°08′ Thiên Bình☿27°08′ Thiên Bình27°Sao Kim · 24°59′ Xử Nữ♀24°59′ Xử Nữ25°Sao Hỏa · 27°13′ Sư Tử♂27°13′ Sư Tử27°Sao Mộc · 11°48′ Ma Kết♃11°48′ Ma Kết12°Sao Thổ · 1°54′ Bạch Dương♄rĐi Lùi (Retrograde)1°54′ Bạch Dương2°Sao Thiên Vương · 0°45′ Bảo Bình♅0°45′ Bảo Bình1°Sao Hải Vương · 25°04′ Ma Kết♆25°04′ Ma Kết25°Sao Diêm Vương · 1°49′ Nhân Mã⯓1°49′ Nhân Mã2°Điểm nút Bắc · 7°57′ Thiên Bình☊7°57′ Thiên Bình8°Lilith · 13°53′ Sư Tử⚸13°53′ Sư Tử14°Phần May mắn · 21°44′ Kim Ngưu⊗Điểm nút Nam · 7°57′ Bạch Dương☋

Hành tinh

Asc 7°56′ Nhân Mã · MC 12°36′ Thiên Bình

Thiên thểVị trí
☉ 2°11′ ♏︎
☽ 15°59′ ♈︎
☿ 27°08′ ♎︎
♀︎ 24°59′ ♍︎
♂︎ 27°13′ ♌︎
♃ 11°48′ ♑︎
♄ R 1°54′ ♈︎
♅ 0°45′ ♒︎
♆ 25°04′ ♑︎
⯓ 1°49′ ♐︎
☊ R 7°57′ ♎︎
☋ R 7°57′ ♈︎
⚸ 13°53′ ♌︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ⚹ ⚹ ⚻ □ □ □
☽ □ □ ⚼ ☍ ☌ △
☿ ⚹ □ □
♀︎ ☍ △ △ ⚹
♂︎ ⚼ □
♃ □ □
♄ ⚹ △
♅ ⚹
♆
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹ △
2 □ ☌
3 △ □
5
6 △ □ △
10 ☍ □ ⚹

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♄ △ ⯓ 5′
♀︎ △ ♆ 5′
☿ ⚹ ♂︎ 6′
♅ ⚹ ⯓ 1.1°
♄ ⚹ ♅ 1.2°
☉ □ ♅ 1.4°
☿ □ ♆ 2.1°
☽ △ ⚸ 2.1°
☿ □ ♅ 3.6°
♃ □ ☊ 3.8°
☽ □ ♃ 4.2°
♂︎ □ ⯓ 4.6°
☉ ⚹ ♂︎ 5.0°
☉ ☌ ☿ 5.1°
♀︎ △ ♅ 5.8°
♀︎ ⚹ ⯓ 6.8°
♀︎ ☍ ♄ 6.9°
☉ □ ♆ 7.1°
☽ ☍ ☊ 8.0°
☽ □ ♆ 9.1°
☉ ⚹ ♃ 9.6°
☉ □ ⚸ 11.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
2#1011
1#210
2#910
3#1010
8#1210
9#1010
10#1110
10#1210
1#99
2#39
2#89
2#119
2#129
3#89
3#119
8#99
8#119
9#119
1#38
11#128
1#107
1#127
2#47
4#87
4#127
9#127
1#46
1#86
1#116
2#26
2#56
3#46
3#56
4#96
5#96
5#116
5#126
8#106
1#15
2#65
2#75
3#125
6#125
7#115
7#125
11#115
3#94
4#104
4#114
6#94
8#84
12#124
1#53
1#73
3#63
3#73
4#43
5#103
6#113
7#83
7#93
7#103
1#62
4#52
4#62
4#72
5#82
6#82
6#102
9#92
10#102
3#31
5#61
5#71
6#61
6#71

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bọ Cạp, Mặt Trăng ở Bạch Dương, Cung Mọc ở Nhân Mã.

Chủ tinh bản đồ là Sao Mộc ở Ma Kết, tại nhà 1.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thổ Tam hợp Sao Diêm Vương, sai số 0°05′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети