Thương hiệu
Tạo tài khoản
Tatiana Bulanova

Tatiana Bulanova

Singer · 06/03/1969 12:00 · Ленинград, РСФСР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I16°09Nhà 2II26°55Nhà 3III10°09IC · Nhà 4IV29°11Nhà 5V1°55Nhà 6VI0°04Dsc · Nhà 7VII16°09Nhà 8VIII26°55Nhà 9IX10°09MC · Nhà 10X29°11Nhà 11XI1°55Nhà 12XII0°04AscMCMặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 11.6°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 11.6°Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 8.4°Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 8.4°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 9.1°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 9.1°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 8.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 8.0°Mặt Trăng ☌ Sao Mộc · Giao hội 8.8°Mặt Trăng ☌ Sao Mộc · Giao hội 8.8°Mặt Trăng ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 9.3°Mặt Trăng ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 9.3°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 3.1°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 3.1°Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.3°Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.3°Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.7°Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.7°Sao Kim ☌ Sao Thổ · Giao hội 48′Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 52′Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 52′Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.3°Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.3°Sao Hỏa ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 5.3°Sao Mộc ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 26′Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.4°Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.4°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.0°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.0°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.7°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.7°Mặt Trời · 15°37′ Song Ngư15°37′ Song Ngư16°Mặt Trăng · 11°56′ Thiên Bình11°56′ Thiên Bình12°Sao Thủy · 21°02′ Bảo Bình21°02′ Bảo Bình21°Sao Kim · 24°07′ Bạch Dương24°07′ Bạch Dương24°Sao Hỏa · 3°58′ Nhân Mã3°58′ Nhân MãSao Mộc · 3°06′ Thiên BìnhrĐi Lùi (Retrograde)3°06′ Thiên BìnhSao Thổ · 23°19′ Bạch Dương23°19′ Bạch Dương23°Sao Thiên Vương · 2°40′ Thiên BìnhrĐi Lùi (Retrograde)2°40′ Thiên BìnhSao Hải Vương · 28°42′ Bọ CạprĐi Lùi (Retrograde)28°42′ Bọ Cạp29°Sao Diêm Vương · 24°00′ Xử NữrĐi Lùi (Retrograde)24°00′ Xử Nữ24°Điểm nút Bắc · 0°14′ Bạch DươngsĐứng yên0°14′ Bạch DươngLilith · 29°09′ Song Tử29°09′ Song Tử29°Phần May mắn · 12°27′ Bảo BìnhĐiểm nút Nam · 0°14′ Thiên Bình

Hành tinh

Asc 16°09′ Cự Giải · MC 29°11′ Bảo Bình

Thiên thểVị trí
15°37′
11°56′
21°02′
24°07′
3°58′
R 3°06′
23°19′
R 2°40′
R 28°42′
R 24°00′
0°14′
0°14′
29°09′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (26)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
26′
48′
52′
1.1°
1.3°
1.5°
2.3°
2.4°
2.9°
3.1°
3.5°
3.7°
4.0°
4.0°
4.4°
4.7°
5.0°
5.3°
5.8°
7.7°
8.0°
8.4°
8.8°
9.1°
9.3°
11.6°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
5#919
5#816
5#1116
5#614
5#1211
6#911
9#1111
2#119
6#89
6#119
8#99
8#129
9#129
11#129
2#88
2#98
5#58
5#78
5#108
8#118
3#57
3#97
4#57
4#67
4#87
6#107
6#127
10#117
1#56
2#76
3#116
4#96
4#116
2#55
2#65
3#75
3#85
6#65
7#95
7#115
8#105
9#95
10#125
1#34
1#84
1#94
1#104
1#114
2#104
3#64
7#84
7#124
9#104
1#43
1#63
1#73
2#33
2#123
3#43
3#103
3#123
4#73
4#103
4#123
6#73
8#83
11#113
1#12
1#22
2#42
3#32
7#102
12#122
1#121
2#21
4#41
7#71

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Ngư, Mặt Trăng ở Thiên Bình, Cung Mọc ở Cự Giải.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trăng ở Thiên Bình, tại nhà 5.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Mộc Giao hội Sao Thiên Vương, sai số 0°26′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети