Thương hiệu
Tạo tài khoản
Tatyana Golikova

Tatyana Golikova

Politician · 09/02/1966 12:00 · Мытищи, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I21°44Nhà 2II7°21Nhà 3III21°57IC · Nhà 4IV9°18Nhà 5V5°03Nhà 6VI21°58Dsc · Nhà 7VII21°44Nhà 8VIII7°21Nhà 9IX21°57MC · Nhà 10X9°18Nhà 11XI5°03Nhà 12XII21°58AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 7.9°Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 7.9°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 2.5°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 1.1°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 1.1°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.0°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.0°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 9.1°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 9.1°Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 1.3°Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 1.3°Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 31′Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 31′Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 7.0°Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 7.0°Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 5.0°Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 5.0°Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.6°Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.6°Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.5°Sao Mộc □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.5°Sao Thổ ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 2.4°Sao Thổ ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 2.4°Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.8°Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.8°Sao Thổ ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 1.5°Sao Thổ ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 1.5°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.4°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.4°Sao Thiên Vương ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 52′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.3°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.3°Mặt Trời · 20°10′ Bảo Bình20°10′ Bảo Bình20°Mặt Trăng · 12°15′ Thiên Bình12°15′ Thiên Bình12°Sao Thủy · 22°39′ Bảo Bình22°39′ Bảo Bình23°Sao Kim · 29°05′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)29°05′ Ma Kết29°Sao Hỏa · 7°57′ Song Ngư7°57′ Song NgưSao Mộc · 21°18′ Song TửrĐi Lùi (Retrograde)21°18′ Song Tử21°Sao Thổ · 16°19′ Song Ngư16°19′ Song Ngư16°Sao Thiên Vương · 18°43′ Xử NữrĐi Lùi (Retrograde)18°43′ Xử Nữ19°Sao Hải Vương · 22°08′ Bọ Cạp22°08′ Bọ Cạp22°Sao Diêm Vương · 17°51′ Xử NữrĐi Lùi (Retrograde)17°51′ Xử Nữ18°Điểm nút Bắc · 0°56′ Song Tử0°56′ Song TửLilith · 24°15′ Bảo Bình24°15′ Bảo Bình24°Phần May mắn · 13°50′ Bảo BìnhĐiểm nút Nam · 0°56′ Nhân Mã

Hành tinh

Asc 21°44′ Song Tử · MC 9°18′ Bảo Bình

Thiên thểVị trí
20°10′
12°15′
22°39′
R 29°05′
7°57′
R 21°18′
16°19′
R 18°43′
22°08′
R 17°51′
R 0°56′
R 0°56′
24°15′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
31′
52′
1.1°
1.3°
1.5°
1.6°
1.8°
2.0°
2.1°
2.4°
2.5°
2.6°
2.9°
3.4°
3.5°
4.1°
4.3°
5.0°
5.8°
7.0°
7.0°
7.9°
9.1°
10.8°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
1#514
5#914
8#1114
9#1114
1#1013
5#713
5#1113
5#1213
1#1212
10#1112
10#1212
7#1011
8#911
9#1011
9#1211
11#1211
1#910
1#1110
5#1010
1#39
1#79
7#99
8#129
1#18
3#78
3#128
6#98
7#88
9#98
1#47
3#97
3#107
3#117
1#26
2#126
3#56
4#56
5#66
5#86
6#106
7#116
11#116
1#65
1#85
2#75
2#95
2#115
3#65
6#115
7#125
2#54
2#104
3#44
4#74
4#104
4#124
6#74
6#124
8#84
8#104
2#33
2#43
2#63
4#93
4#113
5#53
6#83
12#123
3#32
4#42
4#62
10#102
2#21
2#81
3#81
6#61
7#71

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bảo Bình, Mặt Trăng ở Thiên Bình, Cung Mọc ở Song Tử.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Bảo Bình, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Vuông góc Sao Hải Vương, sai số 0°31′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети