✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Taylor Lautner

Taylor Lautner

Actor · 11/02/1992 14:15 · Гранд-Рапидс, Мичиган, США · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I7°09′Nhà 2II26°06′Nhà 3III16°50′IC · Nhà 4IV12°51′Nhà 5V17°45′Nhà 6VI29°39′Dsc · Nhà 7VII7°09′Nhà 8VIII26°06′Nhà 9IX16°50′MC · Nhà 10X12°51′Nhà 11XI17°45′Nhà 12XII29°39′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 1.6°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 1.6°□Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 26′Mặt Trời ☌ Sao Thổ · Giao hội 11.5°Mặt Trời ☌ Sao Thổ · Giao hội 11.5°☌Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 35′Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 35′□Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 2.0°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 2.0°□Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 2.4°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 2.4°△Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 1.2°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 1.2°△Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.8°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.8°△Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 6.1°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 6.1°△Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 58′Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 58′☍Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.0°Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.0°□Sao Kim ☌ Sao Hỏa · Giao hội 3.6°Sao Kim ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 5.4°Sao Kim ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 3.8°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.4°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.4°⚹Sao Hỏa ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 7.4°Sao Hỏa ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 7.4°☌Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.2°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.2°⚹Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.2°Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.2°△Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.9°Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.9°△Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 1.7°Mặt Trời · 22°19′ Bảo Bình☉22°19′ Bảo Bình22°Mặt Trăng · 23°52′ Kim Ngưu☽23°52′ Kim Ngưu24°Sao Thủy · 21°53′ Bảo Bình☿21°53′ Bảo Bình22°Sao Kim · 21°30′ Ma Kết♀21°30′ Ma Kết22°Sao Hỏa · 25°07′ Ma Kết♂25°07′ Ma Kết25°Sao Mộc · 11°52′ Xử Nữ♃rĐi Lùi (Retrograde)11°52′ Xử Nữ12°Sao Thổ · 10°46′ Bảo Bình♄10°46′ Bảo Bình11°Sao Thiên Vương · 16°04′ Ma Kết♅16°04′ Ma Kết16°Sao Hải Vương · 17°44′ Ma Kết♆17°44′ Ma Kết18°Sao Diêm Vương · 22°54′ Bọ Cạp⯓22°54′ Bọ Cạp23°Điểm nút Bắc · 8°53′ Ma Kết☊sĐứng yên8°53′ Ma Kết9°Lilith · 2°21′ Bảo Bình⚸2°21′ Bảo Bình2°Phần May mắn · 8°42′ Thiên Bình⊗Điểm nút Nam · 8°53′ Cự Giải☋

Hành tinh

Asc 7°09′ Cự Giải · MC 12°51′ Song Ngư

Thiên thểVị trí
☉ 22°19′ ♒︎
☽ 23°52′ ♉︎
☿ 21°53′ ♒︎
♀︎ 21°30′ ♑︎
♂︎ 25°07′ ♑︎
♃ R 11°52′ ♍︎
♄ 10°46′ ♒︎
♅ 16°04′ ♑︎
♆ 17°44′ ♑︎
⯓ 22°54′ ♏︎
☊ 8°53′ ♑︎
☋ 8°53′ ♋︎
⚸ 2°21′ ♒︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ☌ ☌ □
☽ □ △ △ △ △ ☍ ⚼ ∠ △
☿ □
♀︎ ☌ ☌ ☌ ⚹
♂︎ ☌ ⚹ ☌
♃ △ △ △ ⚹
♄
♅ ☌
♆
⯓ ∠ ⚼
☊ ☍
☋
⚸
1 ☍ ☌
2 ⚹ ☍ △
3
5 □ □ □
6 ⚹
10 ☍ ⚹ ⚹ △

Góc chiếu (23)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☉ ☌ ☿ 26′
☉ □ ⯓ 35′
☽ ☍ ⯓ 58′
☿ □ ⯓ 1.0°
☽ △ ♂︎ 1.2°
♀︎ ⚹ ⯓ 1.4°
☉ □ ☽ 1.6°
♅ ☌ ♆ 1.7°
☽ □ ☿ 2.0°
♂︎ ⚹ ⯓ 2.2°
☽ △ ♀︎ 2.4°
♃ △ ☊ 3.0°
♀︎ ☌ ♂︎ 3.6°
♀︎ ☌ ♆ 3.8°
♃ △ ♅ 4.2°
♀︎ ☌ ♅ 5.4°
♃ △ ♆ 5.9°
☽ △ ♆ 6.1°
♂︎ ☌ ⚸ 7.2°
♂︎ ☌ ♆ 7.4°
☽ △ ♅ 7.8°
☽ △ ⚸ 8.5°
☉ ☌ ♄ 11.5°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
8#1115
2#813
2#1113
5#813
4#912
7#1112
5#1111
7#811
9#1111
7#910
11#1210
1#99
2#99
3#99
5#99
7#129
8#89
8#99
8#129
3#88
3#118
4#78
4#88
4#118
5#78
7#108
1#87
1#117
2#57
2#77
6#87
9#107
2#36
2#66
3#56
4#126
8#106
9#126
10#116
2#45
4#55
4#105
5#65
7#75
9#95
11#115
1#24
1#34
1#44
1#54
1#74
3#44
3#64
3#74
5#124
6#114
10#124
1#63
1#103
1#123
2#23
2#103
2#123
3#33
4#63
5#53
5#103
6#73
6#93
6#123
3#102
3#122
4#42
10#102
12#122
1#11
6#61
6#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bảo Bình, Mặt Trăng ở Kim Ngưu, Cung Mọc ở Cự Giải.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trăng ở Kim Ngưu, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Đất (6 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Giao hội Sao Thủy, sai số 0°26′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети