Thương hiệu
Tạo tài khoản
Thomas Edison

Thomas Edison

Writer · 11/02/1847 21:30 · Майлан, Огайо, США · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I4°24Nhà 2II0°02Nhà 3III0°41IC · Nhà 4IV5°19Nhà 5V9°38Nhà 6VI9°37Dsc · Nhà 7VII4°24Nhà 8VIII0°02Nhà 9IX0°41MC · Nhà 10X5°19Nhà 11XI9°38Nhà 12XII9°37AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 3.5°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 8.3°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 8.3°Mặt Trời ☌ Sao Thổ · Giao hội 9.2°Mặt Trời ☌ Sao Thổ · Giao hội 9.2°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 11.3°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 11.3°Mặt Trời ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 4.8°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.3°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 2′Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 2′Mặt Trăng ☌ Sao Hỏa · Giao hội 5.6°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 4.6°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 4.6°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.8°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.8°Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 9.1°Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 9.1°Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 7.9°Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 7.9°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.8°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.8°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 5.6°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 5.6°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 8′Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 8′Sao Kim ☌ Sao Thổ · Giao hội 4.6°Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 57′Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 57′Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.5°Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.5°Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 7.0°Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 7.0°Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 4.7°Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 4.7°Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.7°Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.7°Sao Thổ ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 4.4°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.5°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.5°Mặt Trời · 22°50′ Bảo Bình22°50′ Bảo Bình23°Mặt Trăng · 6°44′ Ma Kết6°44′ Ma KếtSao Thủy · 19°22′ Bảo Bình19°22′ Bảo Bình19°Sao Kim · 6°42′ Song Ngư6°42′ Song NgưSao Hỏa · 1°08′ Ma Kết1°08′ Ma KếtSao Mộc · 6°50′ Song Tử6°50′ Song TửSao Thổ · 2°05′ Song Ngư2°05′ Song NgưSao Thiên Vương · 11°31′ Bạch Dương11°31′ Bạch Dương12°Sao Hải Vương · 27°39′ Bảo Bình27°39′ Bảo Bình28°Sao Diêm Vương · 24°10′ Bạch Dương24°10′ Bạch Dương24°Điểm nút Bắc · 20°37′ Thiên Bình20°37′ Thiên Bình21°Lilith · 12°38′ Xử Nữ12°38′ Xử Nữ13°Phần May mắn · 20°31′ Bọ CạpĐiểm nút Nam · 20°37′ Bạch Dương

Hành tinh

Asc 4°24′ Thiên Bình · MC 5°19′ Cự Giải

Thiên thểVị trí
22°50′
6°44′
19°22′
6°42′
1°08′
6°50′
2°05′
11°31′
27°39′
24°10′
R 20°37′
R 20°37′
12°38′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (29)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
2′
8′
57′
1.2°
1.3°
2.2°
3.5°
3.5°
3.5°
3.6°
4.4°
4.6°
4.6°
4.7°
4.7°
4.8°
4.8°
4.8°
5.6°
5.6°
5.8°
5.9°
5.9°
7.0°
7.9°
8.3°
9.1°
9.2°
11.3°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
4#517
3#516
5#1015
1#414
4#713
5#713
5#1113
4#1012
5#912
1#511
3#711
3#410
4#610
4#1110
5#510
5#1210
7#1010
1#39
1#79
3#109
5#69
5#89
7#119
1#68
3#88
3#118
4#48
4#88
6#78
6#108
4#97
4#127
7#87
7#97
7#127
11#127
1#106
1#126
2#46
6#116
9#106
9#116
10#126
1#85
1#95
2#55
2#65
3#65
8#105
1#114
2#34
2#104
3#94
6#84
6#94
7#74
8#94
8#124
10#114
3#123
6#63
6#123
8#113
9#123
10#103
11#113
1#12
2#72
2#82
2#92
2#122
3#32
8#82
9#92
1#21
2#111
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bảo Bình, Mặt Trăng ở Ma Kết, Cung Mọc ở Thiên Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Song Ngư, tại nhà 5.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Bát.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Lục hợp Sao Kim, sai số 0°02′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети