✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Tiger Woods

Tiger Woods

Golfer · 30/12/1975 22:50 · Сайпресс, Калифорния, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I24°23′Nhà 2II21°11′Nhà 3III21°29′IC · Nhà 4IV23°52′Nhà 5V26°18′Nhà 6VI26°53′Dsc · Nhà 7VII24°23′Nhà 8VIII21°11′Nhà 9IX21°29′MC · Nhà 10X23°52′Nhà 11XI26°18′Nhà 12XII26°53′AscMCMặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 6.5°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 6.5°□Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.6°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.6°⚹Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.7°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.7°□Mặt Trăng ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 4.8°Mặt Trăng ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 4.8°☍Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 6.9°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 6.9°△Mặt Trăng ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 9.9°Mặt Trăng ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 9.9°☌Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 2.1°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 2.1°⚹Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 4.7°Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 4.7°☍Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 2.6°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 2.6°△Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.1°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.1°⚹Sao Hỏa ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 5.1°Sao Hỏa ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 5.1°☍Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.9°Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.9°△Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.0°Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.0°△Sao Mộc ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 3.8°Sao Mộc ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 3.8°☍Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.2°Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.2°□Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 51′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 51′⚹Mặt Trời · 8°58′ Ma Kết☉8°58′ Ma Kết9°Mặt Trăng · 22°23′ Nhân Mã☽22°23′ Nhân Mã22°Sao Thủy · 26°26′ Ma Kết☿26°26′ Ma Kết26°Sao Kim · 28°32′ Bọ Cạp♀28°32′ Bọ Cạp29°Sao Hỏa · 17°34′ Song Tử♂rĐi Lùi (Retrograde)17°34′ Song Tử18°Sao Mộc · 15°29′ Bạch Dương♃15°29′ Bạch Dương15°Sao Thổ · 1°07′ Sư Tử♄rĐi Lùi (Retrograde)1°07′ Sư Tử1°Sao Thiên Vương · 6°21′ Bọ Cạp♅6°21′ Bọ Cạp6°Sao Hải Vương · 12°30′ Nhân Mã♆12°30′ Nhân Mã13°Sao Diêm Vương · 11°39′ Thiên Bình⯓11°39′ Thiên Bình12°Điểm nút Bắc · 20°56′ Bọ Cạp☊20°56′ Bọ Cạp21°Lilith · 6°46′ Bạch Dương⚸6°46′ Bạch Dương7°Phần May mắn · 10°57′ Thiên Bình⊗Điểm nút Nam · 20°56′ Kim Ngưu☋

Hành tinh

Asc 24°23′ Xử Nữ · MC 23°52′ Song Tử

Thiên thểVị trí
☉ 8°58′ ♑︎
☽ 22°23′ ♐︎
☿ 26°26′ ♑︎
♀︎ 28°32′ ♏︎
♂︎ R 17°34′ ♊︎
♃ 15°29′ ♈︎
♄ R 1°07′ ♌︎
♅ 6°21′ ♏︎
♆ 12°30′ ♐︎
⯓ 11°39′ ♎︎
☊ R 20°56′ ♏︎
☋ R 20°56′ ♉︎
⚸ 6°46′ ♈︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ⚹ □ ⚹ △ □
☽ ☍ △ ☌ ⚻
☿ ⚹ ☍ ⚹ △
♀︎ △ ☌ ☍
♂︎ ⚹ ☍ △
♃ △ ☍
♄ □ △
♅ ⚻
♆ ⚹
⯓ ☍
☊ ☍ ⚼
☋ ∠
⚸
1 □ △ ⚹ △
2 ⚹ △
3 ☌ ☍
5 ☌ ⚹
6 □
10 ☍

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♆ ⚹ ⯓ 51′
♂︎ ⚹ ♃ 2.1°
☿ ⚹ ♀︎ 2.1°
☉ □ ⚸ 2.2°
♀︎ △ ♄ 2.6°
☉ ⚹ ♅ 2.6°
☉ □ ⯓ 2.7°
♃ △ ♆ 3.0°
♃ ☍ ⯓ 3.8°
☿ ☍ ♄ 4.7°
☽ ☍ ♂︎ 4.8°
⯓ ☍ ⚸ 4.9°
♂︎ ☍ ♆ 5.1°
♄ □ ♅ 5.2°
☿ ⚹ ☊ 5.5°
♄ △ ⚸ 5.7°
♂︎ △ ⯓ 5.9°
☉ □ ♃ 6.5°
☽ △ ♃ 6.9°
♀︎ ☌ ☊ 7.6°
☽ ☌ ♆ 9.9°
☉ ⚹ ☊ 12.0°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (73)

Công thức×
3#914
3#413
3#713
3#1213
1#311
4#1211
1#410
1#79
1#99
9#129
4#98
7#128
8#98
1#127
3#57
3#87
3#117
4#77
4#87
4#117
5#117
8#127
1#56
1#86
2#56
2#116
3#36
4#46
7#96
7#116
9#116
2#35
5#75
5#105
6#115
1#24
1#114
2#64
5#54
5#64
5#94
7#84
10#114
11#124
12#124
1#13
2#103
2#123
3#63
3#103
4#53
7#73
7#103
8#113
9#93
11#113
1#62
1#102
2#42
5#122
6#72
6#92
6#102
8#82
9#102
2#71
2#81
2#91
4#61
5#81
6#61
6#121
10#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Ma Kết, Mặt Trăng ở Nhân Mã, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Ma Kết, tại nhà 5.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hải Vương Lục hợp Sao Diêm Vương, sai số 0°51′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети