✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Tikhon Zhiznevskiy

Tikhon Zhiznevskiy

Actor · 30/08/1988 12:00 · Зеленоградск, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I19°38′Nhà 2II15°09′Nhà 3III17°55′IC · Nhà 4IV27°09′Nhà 5V2°24′Nhà 6VI29°23′Dsc · Nhà 7VII19°38′Nhà 8VIII15°09′Nhà 9IX17°55′MC · Nhà 10X27°09′Nhà 11XI2°24′Nhà 12XII29°23′AscMCMặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 2.1°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 2.1°□Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 11.2°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 11.2°△Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 10.1°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 10.1°△Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 22′Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 22′△Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.1°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.1°⚹Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 3.9°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 3.9°□Mặt Trăng ☌ Sao Hỏa · Giao hội 6.3°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 8.3°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 8.3°△Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 9.4°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 9.4°△Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 7.7°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 7.7°⚹Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 5.8°Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 5.8°△Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 3.3°Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 3.3°□Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.2°Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.2°□Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.3°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.3°⚹Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.8°Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.8°□Sao Thổ ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 1.1°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.7°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.7°⚹Mặt Trời · 7°10′ Xử Nữ☉7°10′ Xử Nữ7°Mặt Trăng · 17°40′ Bạch Dương☽17°40′ Bạch Dương18°Sao Thủy · 29°15′ Xử Nữ☿29°15′ Xử Nữ29°Sao Kim · 21°34′ Cự Giải♀21°34′ Cự Giải22°Sao Hỏa · 11°22′ Bạch Dương♂rĐi Lùi (Retrograde)11°22′ Bạch Dương11°Sao Mộc · 5°06′ Song Tử♃5°06′ Song Tử5°Sao Thổ · 25°56′ Nhân Mã♄sĐứng yên25°56′ Nhân Mã26°Sao Thiên Vương · 27°04′ Nhân Mã♅rĐi Lùi (Retrograde)27°04′ Nhân Mã27°Sao Hải Vương · 7°31′ Ma Kết♆rĐi Lùi (Retrograde)7°31′ Ma Kết8°Sao Diêm Vương · 10°14′ Bọ Cạp⯓10°14′ Bọ Cạp10°Điểm nút Bắc · 14°05′ Song Ngư☊sĐứng yên14°05′ Song Ngư14°Lilith · 12°01′ Xử Nữ⚸12°01′ Xử Nữ12°Phần May mắn · 0°08′ Song Tử⊗Điểm nút Nam · 14°05′ Xử Nữ☋

Hành tinh

Asc 19°38′ Thiên Bình · MC 27°09′ Cự Giải

Thiên thểVị trí
☉ 7°10′ ♍︎
☽ 17°40′ ♈︎
☿ 29°15′ ♍︎
♀︎ 21°34′ ♋︎
♂︎ R 11°22′ ♈︎
♃ 5°06′ ♊︎
♄ R 25°56′ ♐︎
♅ R 27°04′ ♐︎
♆ R 7°31′ ♑︎
⯓ 10°14′ ♏︎
☊ 14°05′ ♓︎
☋ 14°05′ ♍︎
⚸ 12°01′ ♍︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ∠ □ △ △ △ ⚹ ☍ ☌ ☌
☽ □ ☌ △ △
☿ ⚹ △ □ □
♀︎ △ ⚹
♂︎ ⚹ □ ⚻
♃ □
♄ ☌ ∠
♅
♆ ⚹ △
⯓ △ ⚹ ⚹
☊ ☍ ☍
☋ ☌
⚸
1 ☍ □
2 △ ⚹ ⚹
3 △ □ □
5 □
6 ☍ □ □
10 ⚹

Góc chiếu (25)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☉ △ ♆ 22′
♄ ☌ ♅ 1.1°
⯓ ⚹ ⚸ 1.8°
☊ ☍ ⚸ 2.1°
☉ □ ♃ 2.1°
☿ □ ♅ 2.2°
♆ ⚹ ⯓ 2.7°
☉ ⚹ ⯓ 3.1°
☿ □ ♄ 3.3°
♂︎ □ ♆ 3.8°
⯓ △ ☊ 3.8°
☽ □ ♀︎ 3.9°
♆ △ ⚸ 4.5°
☉ ☌ ⚸ 4.9°
☿ △ ♃ 5.8°
♂︎ ⚹ ♃ 6.3°
☽ ☌ ♂︎ 6.3°
☉ ☍ ☊ 6.9°
♃ □ ⚸ 6.9°
♀︎ △ ☊ 7.5°
☿ ⚹ ♀︎ 7.7°
☽ △ ♄ 8.3°
☽ △ ♅ 9.4°
☉ △ ♅ 10.1°
☉ △ ♄ 11.2°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
3#1011
3#1111
3#410
1#39
1#79
3#69
3#129
1#98
6#78
6#88
7#98
10#118
11#128
3#57
3#77
4#117
5#87
5#117
8#97
1#26
1#66
1#86
1#116
2#66
3#86
3#96
4#66
4#76
4#106
6#106
6#116
7#106
8#126
9#106
9#116
1#45
2#75
2#95
3#35
4#95
4#125
5#65
6#95
8#115
9#125
10#125
1#54
1#104
1#124
2#34
2#54
2#124
5#74
5#94
5#124
7#74
7#84
7#124
8#104
1#13
2#83
2#103
4#43
5#53
5#103
6#63
6#123
7#113
11#113
12#123
2#22
2#42
2#112
4#52
4#82
9#92
10#102
8#81

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Xử Nữ, Mặt Trăng ở Bạch Dương, Cung Mọc ở Thiên Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Cự Giải, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Xòe.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Tam hợp Sao Hải Vương, sai số 0°22′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети