✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Timati (Timur Yunusov)

Timati (Timur Yunusov)

Musician · 15/08/1983 12:00 · Москва, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I20°27′Nhà 2II15°56′Nhà 3III18°55′IC · Nhà 4IV28°40′Nhà 5V3°56′Nhà 6VI0°36′Dsc · Nhà 7VII20°27′Nhà 8VIII15°56′Nhà 9IX18°55′MC · Nhà 10X28°40′Nhà 11XI3°56′Nhà 12XII0°36′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 2.4°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 2.4°□Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 9.6°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 9.6°□Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.4°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.4°⚹Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.7°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.7°△Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.2°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.2°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 37′Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 37′⚹Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.7°Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.7°□Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 5.4°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 5.4°□Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.6°Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.6°⚹Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.9°Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.9°□Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 27′Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 27′△Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 1.7°Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 1.7°□Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.0°Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.0°△Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.9°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.9°□Sao Mộc ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 3.6°Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.7°Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.7°⚹Sao Thổ ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 2.2°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 31′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 31′⚹Mặt Trời · 21°56′ Sư Tử☉21°56′ Sư Tử22°Mặt Trăng · 19°33′ Bọ Cạp☽19°33′ Bọ Cạp20°Sao Thủy · 18°56′ Xử Nữ☿18°56′ Xử Nữ19°Sao Kim · 6°55′ Xử Nữ♀rĐi Lùi (Retrograde)6°55′ Xử Nữ7°Sao Hỏa · 1°03′ Sư Tử♂1°03′ Sư Tử1°Sao Mộc · 1°31′ Nhân Mã♃1°31′ Nhân Mã2°Sao Thổ · 29°19′ Thiên Bình♄29°19′ Thiên Bình29°Sao Thiên Vương · 5°04′ Nhân Mã♅sĐứng yên5°04′ Nhân Mã5°Sao Hải Vương · 26°37′ Nhân Mã♆rĐi Lùi (Retrograde)26°37′ Nhân Mã27°Sao Diêm Vương · 27°08′ Thiên Bình⯓27°08′ Thiên Bình27°Điểm nút Bắc · 23°19′ Song Tử☊sĐứng yên23°19′ Song Tử23°Lilith · 16°42′ Bảo Bình⚸16°42′ Bảo Bình17°Phần May mắn · 18°04′ Ma Kết⊗Điểm nút Nam · 23°19′ Nhân Mã☋

Hành tinh

Asc 20°27′ Thiên Bình · MC 28°40′ Cự Giải

Thiên thểVị trí
☉ 21°56′ ♌︎
☽ 19°33′ ♏︎
☿ 18°56′ ♍︎
♀︎ R 6°55′ ♍︎
♂︎ 1°03′ ♌︎
♃ 1°31′ ♐︎
♄ 29°19′ ♎︎
♅ 5°04′ ♐︎
♆ R 26°37′ ♐︎
⯓ 27°08′ ♎︎
☊ R 23°19′ ♊︎
☋ R 23°19′ ♐︎
⚸ 16°42′ ♒︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ □ ⚹ △ ⚹ ⚹ △ ☍
☽ ⚹ □
☿ □ □ □
♀︎ □ ⚹ □
♂︎ △ □ △ □
♃ ☌
♄ ⚹ ☌
♅
♆ ⚹ ☍ ☌
⯓ △ ⚹
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹ △ ⚹ △
2 ☌ ⚹ □
3 △ □ ⚹
5 ☍ □ □
6 △ △ □
10 ☌ △ □ □

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♂︎ △ ♃ 27′
♆ ⚹ ⯓ 31′
☽ ⚹ ☿ 37′
☉ ⚹ ☊ 1.4°
♂︎ □ ♄ 1.7°
♀︎ □ ♅ 1.9°
♄ ☌ ⯓ 2.2°
☉ □ ☽ 2.4°
♄ ⚹ ♆ 2.7°
☽ □ ⚸ 2.9°
♆ ☍ ☊ 3.3°
♃ ☌ ♅ 3.6°
⯓ △ ☊ 3.8°
♂︎ □ ⯓ 3.9°
♂︎ △ ♅ 4.0°
☿ □ ☊ 4.4°
☉ △ ♆ 4.7°
☉ ⚹ ⯓ 5.2°
☉ ☍ ⚸ 5.2°
♀︎ □ ♃ 5.4°
☉ ⚹ ♄ 7.4°
♀︎ ⚹ ♄ 7.6°
☿ □ ♆ 7.7°
☉ □ ♃ 9.6°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
2#1015
1#1014
1#212
2#1112
2#411
2#510
1#59
2#129
7#109
1#48
5#108
6#108
8#108
1#37
1#77
1#97
2#27
2#37
2#97
3#107
9#107
10#127
11#127
1#16
1#86
1#126
2#66
2#76
2#86
3#56
3#116
4#56
4#76
4#86
4#106
5#126
9#116
10#106
1#65
1#115
3#95
3#125
4#125
5#65
5#75
5#95
5#115
6#125
8#115
3#44
3#64
3#84
4#64
4#94
4#114
5#84
6#94
7#114
7#124
8#94
8#124
9#124
11#114
3#33
3#73
5#53
6#73
6#83
7#93
10#113
12#123
6#62
7#82
9#92
4#41
6#111
7#71
8#81

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Sư Tử, Mặt Trăng ở Bọ Cạp, Cung Mọc ở Thiên Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Xử Nữ, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (5 thiên thể). Hình dạng: Bát.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hỏa Tam hợp Sao Mộc, sai số 0°27′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети