✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Timothée Chalamet

Timothée Chalamet

Actor · 27/12/1995 21:16 · Нью-Йорк, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I3°11′Nhà 2II26°35′Nhà 3III25°06′IC · Nhà 4IV28°20′Nhà 5V3°06′Nhà 6VI5°12′Dsc · Nhà 7VII3°11′Nhà 8VIII26°35′Nhà 9IX25°06′MC · Nhà 10X28°20′Nhà 11XI3°06′Nhà 12XII5°12′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 8.5°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 8.5°□Mặt Trời ☌ Sao Mộc · Giao hội 7.3°Mặt Trời ☌ Sao Mộc · Giao hội 7.3°☌Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 3.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 3.2°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.2°⚹Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 1.3°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 1.3°□Mặt Trăng ☌ Sao Thổ · Giao hội 8.2°Mặt Trăng ☌ Sao Thổ · Giao hội 8.2°☌Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.8°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.8°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.8°Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.8°⚹Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.5°Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.5°△Sao Thủy ☌ Sao Hỏa · Giao hội 3.0°Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 5.0°Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 5.0°⚹Sao Thủy ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 5.0°Sao Thủy ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 24′Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 7.7°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 7.7°⚹Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.0°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.0°⚹Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.0°Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.0°⚹Sao Hỏa ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 3.4°Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.4°Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.4°⚹Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 4.6°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.7°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.7°⚹Mặt Trời · 5°52′ Ma Kết☉5°52′ Ma Kết6°Mặt Trăng · 27°20′ Song Ngư☽27°20′ Song Ngư27°Sao Thủy · 24°08′ Ma Kết☿24°08′ Ma Kết24°Sao Kim · 7°49′ Bảo Bình♀7°49′ Bảo Bình8°Sao Hỏa · 21°08′ Ma Kết♂21°08′ Ma Kết21°Sao Mộc · 28°35′ Nhân Mã♃28°35′ Nhân Mã29°Sao Thổ · 19°09′ Song Ngư♄19°09′ Song Ngư19°Sao Thiên Vương · 29°08′ Ma Kết♅29°08′ Ma Kết29°Sao Hải Vương · 24°32′ Ma Kết♆24°32′ Ma Kết25°Sao Diêm Vương · 1°49′ Nhân Mã⯓1°49′ Nhân Mã2°Điểm nút Bắc · 23°31′ Thiên Bình☊23°31′ Thiên Bình24°Lilith · 10°03′ Cự Giải⚸10°03′ Cự Giải10°Phần May mắn · 11°43′ Song Tử⊗Điểm nút Nam · 23°31′ Bạch Dương☋

Hành tinh

Asc 3°11′ Xử Nữ · MC 28°20′ Kim Ngưu

Thiên thểVị trí
☉ 5°52′ ♑︎
☽ 27°20′ ♓︎
☿ 24°08′ ♑︎
♀︎ 7°49′ ♒︎
♂︎ 21°08′ ♑︎
♃ 28°35′ ♐︎
♄ 19°09′ ♓︎
♅ 29°08′ ♑︎
♆ 24°32′ ♑︎
⯓ 1°49′ ♐︎
☊ R 23°31′ ♎︎
☋ R 23°31′ ♈︎
⚸ 10°03′ ♋︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ☌ ☍
☽ ⚹ ⚹ □ ☌ ⚹ ⚹ △
☿ ☌ ⚹ ☌ ☌ ⚹ □ □
♀︎ ⚹
♂︎ ⚹ ☌ □ □
♃ ⚹ △
♄ ⚹
♅ ☌ ⚹
♆ □ □
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 △ □
2 ☍ △ □ △ △
3 □ □ ⚹ □ ☌ ☍
5 ☌
6 ☌ ⚹
10 ⚹ △ △ ☍

Góc chiếu (25)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☿ ☌ ♆ 24′
☿ □ ☊ 37′
♆ □ ☊ 1.0°
☽ □ ♃ 1.3°
☽ ⚹ ♅ 1.8°
♂︎ ⚹ ♄ 2.0°
♂︎ □ ☊ 2.4°
♅ ⚹ ⯓ 2.7°
☽ ⚹ ♆ 2.8°
☿ ☌ ♂︎ 3.0°
☽ ⚹ ☿ 3.2°
♂︎ ☌ ♆ 3.4°
☉ ☍ ⚸ 4.2°
☽ △ ⯓ 4.5°
♅ ☌ ♆ 4.6°
☿ ⚹ ♄ 5.0°
☿ ☌ ♅ 5.0°
♃ ⚹ ☊ 5.1°
♄ ⚹ ♆ 5.4°
♀︎ ⚹ ⯓ 6.0°
☽ ⚹ ♂︎ 6.2°
☉ ☌ ♃ 7.3°
☿ ⚹ ⯓ 7.7°
☽ ☌ ♄ 8.2°
☉ □ ☽ 8.5°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
5#825
5#919
4#518
5#1218
1#517
4#816
1#815
5#714
8#1214
5#513
5#1113
1#412
4#1212
8#1112
1#911
4#911
7#811
8#911
3#510
4#710
1#129
2#59
3#89
4#119
6#89
9#129
1#78
2#88
3#98
7#98
8#88
9#118
2#97
3#47
4#67
6#97
7#127
11#127
1#116
2#46
4#46
5#66
5#106
7#116
8#106
2#65
3#65
6#75
1#64
1#104
2#74
2#124
3#74
3#124
4#104
6#124
9#94
9#104
10#124
12#124
1#13
2#113
3#113
6#103
7#103
10#113
1#22
1#32
2#32
2#102
3#102
6#112
7#72
11#112
2#21
3#31
6#61

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Ma Kết, Mặt Trăng ở Song Ngư, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Ma Kết, tại nhà 5.

Nguyên tố nổi trội: Đất (5 thiên thể). Hình dạng: Bó.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Giao hội Sao Hải Vương, sai số 0°24′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети