✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Tina Karol

Tina Karol

Singer · 25/01/1985 12:00 · Оротукан, Магаданская область, РСФСР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I14°21′Nhà 2II28°08′Nhà 3III8°23′IC · Nhà 4IV19°22′Nhà 5V4°57′Nhà 6VI8°27′Dsc · Nhà 7VII14°21′Nhà 8VIII28°08′Nhà 9IX8°23′MC · Nhà 10X19°22′Nhà 11XI4°57′Nhà 12XII8°27′AscMCMặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 11.6°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 11.6°⚹Mặt Trời ☌ Sao Mộc · Giao hội 7.9°Mặt Trời ☌ Sao Mộc · Giao hội 7.9°☌Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 8.3°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 8.3°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 11.6°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 11.6°⚹Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 18′Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 18′□Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 1.7°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 1.7°⚹Mặt Trăng ☌ Sao Kim · Giao hội 1.6°Mặt Trăng ☌ Sao Hỏa · Giao hội 3.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.6°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.6°⚹Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 6.3°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 6.3°△Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.8°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.8°□Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 3.2°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 3.2°⚹Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.7°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.7°⚹Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.9°Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.9°⚹Sao Kim ☌ Sao Hỏa · Giao hội 1.4°Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 5.1°Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 5.1°⚹Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 4.7°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 4.7°△Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.4°Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.4°□Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.6°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.6°⚹Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 3.3°Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 3.3°△Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.8°Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.8°□Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 23′Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 23′⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.4°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.4°⚹Mặt Trời · 5°00′ Bảo Bình☉5°00′ Bảo Bình5°Mặt Trăng · 20°26′ Song Ngư☽20°26′ Song Ngư20°Sao Thủy · 18°46′ Ma Kết☿18°46′ Ma Kết19°Sao Kim · 22°01′ Song Ngư♀22°01′ Song Ngư22°Sao Hỏa · 23°27′ Song Ngư♂23°27′ Song Ngư23°Sao Mộc · 27°05′ Ma Kết♃27°05′ Ma Kết27°Sao Thổ · 26°42′ Bọ Cạp♄26°42′ Bọ Cạp27°Sao Thiên Vương · 16°37′ Nhân Mã♅16°37′ Nhân Mã17°Sao Hải Vương · 2°21′ Ma Kết♆2°21′ Ma Kết2°Sao Diêm Vương · 4°42′ Bọ Cạp⯓4°42′ Bọ Cạp5°Điểm nút Bắc · 24°27′ Kim Ngưu☊24°27′ Kim Ngưu24°Lilith · 15°49′ Bạch Dương⚸15°49′ Bạch Dương16°Phần May mắn · 29°47′ Cự Giải⊗Điểm nút Nam · 24°27′ Bọ Cạp☋

Hành tinh

Asc 14°21′ Song Tử · MC 19°22′ Ma Kết

Thiên thểVị trí
☉ 5°00′ ♒︎
☽ 20°26′ ♓︎
☿ 18°46′ ♑︎
♀︎ 22°01′ ♓︎
♂︎ 23°27′ ♓︎
♃ 27°05′ ♑︎
♄ 26°42′ ♏︎
♅ 16°37′ ♐︎
♆ 2°21′ ♑︎
⯓ 4°42′ ♏︎
☊ R 24°27′ ♉︎
☋ R 24°27′ ♏︎
⚸ 15°49′ ♈︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ∠ ⚹ ☌ ⚹ ⚹ □ △ ⚹ ⚹
☽ ⚹ ☌ ☌ ⚹ △ □ ⚼ ⚹ △
☿ ⚹ ⚹ ⚹ △ ⚹ □
♀︎ ☌ ⚹ △ □ ⚹ △
♂︎ ⚹ △ □ ⚹ △
♃ ⚹ △ ⚹
♄ ☍ ☌
♅ △
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ☍ ⚹
2
3 △
5 ☍ □
6 ⚹
10 ⚹ ☌ ⚹ □

Góc chiếu (33)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☉ □ ⯓ 18′
♃ ⚹ ♄ 23′
♅ △ ⚸ 48′
♂︎ ⚹ ☊ 1.0°
♀︎ ☌ ♂︎ 1.4°
☽ ☌ ♀︎ 1.6°
☽ ⚹ ☿ 1.7°
♄ ☍ ☊ 2.2°
♆ ⚹ ⯓ 2.4°
♀︎ ⚹ ☊ 2.4°
♃ △ ☊ 2.6°
☿ □ ⚸ 3.0°
☽ ☌ ♂︎ 3.0°
☿ ⚹ ♀︎ 3.2°
♂︎ △ ♄ 3.3°
♂︎ ⚹ ♃ 3.6°
☽ □ ♅ 3.8°
☽ ⚹ ☊ 4.0°
☿ ⚹ ♂︎ 4.7°
♀︎ △ ♄ 4.7°
♀︎ ⚹ ♃ 5.1°
♀︎ □ ♅ 5.4°
☿ △ ☊ 5.7°
☽ △ ♄ 6.3°
☽ ⚹ ♃ 6.6°
♂︎ □ ♅ 6.8°
☉ ☌ ♃ 7.9°
☿ ⚹ ♄ 7.9°
☉ ⚹ ♄ 8.3°
☉ △ ☊ 10.6°
☉ ⚹ ⚸ 10.8°
☉ ⚹ ♂︎ 11.6°
☉ ⚹ ♅ 11.6°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
10#1218
8#1212
1#1011
3#1011
4#1210
7#1210
9#1210
1#129
3#129
6#129
7#109
11#129
2#108
4#108
5#108
7#118
8#98
1#97
1#117
2#127
3#87
3#97
3#117
5#117
6#107
7#87
8#107
8#117
1#76
1#86
3#66
3#76
4#76
4#86
4#96
4#116
5#86
5#96
5#126
6#86
7#96
12#126
1#65
5#65
5#75
6#95
6#115
10#115
2#94
4#64
6#74
8#84
9#104
9#114
1#23
2#33
2#43
2#63
2#73
2#83
2#113
7#73
10#103
11#113
1#32
1#42
2#52
3#42
6#62
1#11
1#51
2#21
3#31
3#51
4#41
4#51
9#91

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bảo Bình, Mặt Trăng ở Song Ngư, Cung Mọc ở Song Tử.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Ma Kết, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Nước (5 thiên thể). Hình dạng: Bát.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Vuông góc Sao Diêm Vương, sai số 0°18′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети