✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Tobey Maguire

Tobey Maguire

Actor · 27/06/1975 08:15 · Санта-Моника, Калифорния, США · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I6°13′Nhà 2II28°41′Nhà 3III25°24′IC · Nhà 4IV27°20′Nhà 5V2°21′Nhà 6VI6°06′Dsc · Nhà 7VII6°13′Nhà 8VIII28°41′Nhà 9IX25°24′MC · Nhà 10X27°20′Nhà 11XI2°21′Nhà 12XII6°06′AscMCMặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 7.9°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 7.9°⚹Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.0°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.0°△Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.2°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.2°□Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 4.8°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 4.8°△Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 24′Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 24′☍Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.7°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.7°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 20′Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 20′⚹Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.6°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 7.6°△Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 4.4°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 4.4°⚹Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 5.2°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 5.2°⚹Sao Thủy ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 6.2°Sao Thủy ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 6.2°☍Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 7.1°Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 7.1°△Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 44′Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 44′△Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 8.0°Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 8.0°⚹Sao Hỏa ☌ Sao Mộc · Giao hội 6.3°Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 7.3°Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 7.3°□Sao Hỏa ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 55′Sao Hỏa ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 55′☍Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 58′Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 58′□Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.2°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.2°⚹Mặt Trời · 5°21′ Cự Giải☉5°21′ Cự Giải5°Mặt Trăng · 20°49′ Bảo Bình☽20°49′ Bảo Bình21°Sao Thủy · 16°00′ Song Tử☿16°00′ Song Tử16°Sao Kim · 20°25′ Sư Tử♀20°25′ Sư Tử20°Sao Hỏa · 27°29′ Bạch Dương♂27°29′ Bạch Dương27°Sao Mộc · 21°09′ Bạch Dương♃21°09′ Bạch Dương21°Sao Thổ · 20°11′ Cự Giải♄20°11′ Cự Giải20°Sao Thiên Vương · 28°24′ Thiên Bình♅rĐi Lùi (Retrograde)28°24′ Thiên Bình28°Sao Hải Vương · 9°45′ Nhân Mã♆rĐi Lùi (Retrograde)9°45′ Nhân Mã10°Sao Diêm Vương · 6°31′ Thiên Bình⯓6°31′ Thiên Bình7°Điểm nút Bắc · 0°24′ Nhân Mã☊0°24′ Nhân Mã0°Lilith · 15°56′ Song Ngư⚸15°56′ Song Ngư16°Phần May mắn · 21°40′ Song Ngư⊗Điểm nút Nam · 0°24′ Song Tử☋

Hành tinh

Asc 6°13′ Sư Tử · MC 27°20′ Bạch Dương

Thiên thểVị trí
☉ 5°21′ ♋︎
☽ 20°49′ ♒︎
☿ 16°00′ ♊︎
♀︎ 20°25′ ♌︎
♂︎ 27°29′ ♈︎
♃ 21°09′ ♈︎
♄ 20°11′ ♋︎
♅ R 28°24′ ♎︎
♆ R 9°45′ ♐︎
⯓ 6°31′ ♎︎
☊ R 0°24′ ♐︎
☋ R 0°24′ ♊︎
⚸ 15°56′ ♓︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚼ ∠ ⚹ △ □ △
☽ △ ☍ ⚹ ⚹ ⚻ △ ⚼ □ □
☿ ⚹ ⚹ ☍ □
♀︎ △ △ ⚹
♂︎ ☌ □ ☍
♃ □
♄ △
♅
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 △ ⚹
2 △ ⚹ □ □
3
5 ☌ ☍
6 ☍ □
10 ☌ ☍

Góc chiếu (23)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☿ □ ⚸ 4′
☽ ⚹ ♃ 20′
☽ ☍ ♀︎ 24′
♀︎ △ ♃ 44′
♂︎ ☍ ♅ 55′
♃ □ ♄ 58′
☉ □ ⯓ 1.2°
♆ ⚹ ⯓ 3.2°
♄ △ ⚸ 4.3°
☿ ⚹ ♀︎ 4.4°
☽ △ ☿ 4.8°
☿ ⚹ ♃ 5.2°
☿ ☍ ♆ 6.2°
♂︎ ☌ ♃ 6.3°
☽ ⚹ ♂︎ 6.7°
☉ △ ♅ 7.0°
♀︎ △ ♂︎ 7.1°
♂︎ □ ♄ 7.3°
☽ △ ♅ 7.6°
☉ ⚹ ♂︎ 7.9°
♀︎ ⚹ ♅ 8.0°
☽ □ ☊ 9.6°
☉ △ ⚸ 10.6°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
8#1211
2#89
4#79
7#129
10#129
1#78
1#88
4#88
7#88
1#127
2#77
1#46
2#46
2#116
3#126
4#116
5#86
8#106
1#105
1#115
2#105
2#125
4#125
5#75
5#105
5#125
7#105
11#125
1#34
2#64
3#54
4#44
4#64
6#84
6#124
7#94
7#114
8#84
12#124
1#23
1#53
1#63
1#93
2#33
3#73
3#93
4#53
4#103
5#93
5#113
6#103
7#73
8#93
9#103
9#123
10#103
2#52
2#92
3#42
3#112
4#92
5#62
6#72
8#112
9#92
9#112
1#11
2#21
3#61
3#81
3#101
5#51
6#91
10#111
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Cự Giải, Mặt Trăng ở Bảo Bình, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Cự Giải, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Vuông góc Lilith, sai số 0°04′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети