✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Tom Cruise

Tom Cruise

Actor · 03/07/1962 15:06 · Сиракьюс, Нью-Йорк, США · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I2°11′Nhà 2II0°25′Nhà 3III3°25′IC · Nhà 4IV9°14′Nhà 5V12°28′Nhà 6VI10°01′Dsc · Nhà 7VII2°11′Nhà 8VIII0°25′Nhà 9IX3°25′MC · Nhà 10X9°14′Nhà 11XI12°28′Nhà 12XII10°01′AscMCMặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 1.3°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 1.3°△Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 32′Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 32′△Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.3°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.3°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.5°⚹Mặt Trăng ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 7.3°Mặt Trăng ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 7.3°☍Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 8.1°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 8.1°□Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 27′Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 27′⚹Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 7.2°Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 7.2°□Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 6.8°Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 6.8°□Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.7°Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.7°□Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.9°Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.9°△Sao Mộc ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 4.7°Sao Mộc ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 4.7°☍Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 48′Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 48′□Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.8°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.8°⚹Mặt Trời · 11°21′ Cự Giải☉11°21′ Cự Giải11°Mặt Trăng · 2°43′ Sư Tử☽2°43′ Sư Tử3°Sao Thủy · 19°53′ Song Tử☿19°53′ Song Tử20°Sao Kim · 19°26′ Sư Tử♀19°26′ Sư Tử19°Sao Hỏa · 26°12′ Kim Ngưu♂26°12′ Kim Ngưu26°Sao Mộc · 12°41′ Song Ngư♃sĐứng yên12°41′ Song Ngư13°Sao Thổ · 10°01′ Bảo Bình♄rĐi Lùi (Retrograde)10°01′ Bảo Bình10°Sao Thiên Vương · 27°56′ Sư Tử♅27°56′ Sư Tử28°Sao Hải Vương · 10°49′ Bọ Cạp♆rĐi Lùi (Retrograde)10°49′ Bọ Cạp11°Sao Diêm Vương · 8°02′ Xử Nữ⯓8°02′ Xử Nữ8°Điểm nút Bắc · 9°03′ Sư Tử☊9°03′ Sư Tử9°Lilith · 27°29′ Xử Nữ⚸27°29′ Xử Nữ27°Phần May mắn · 23°32′ Bọ Cạp⊗Điểm nút Nam · 9°03′ Bảo Bình☋

Hành tinh

Asc 2°11′ Bọ Cạp · MC 9°14′ Sư Tử

Thiên thểVị trí
☉ 11°21′ ♋︎
☽ 2°43′ ♌︎
☿ 19°53′ ♊︎
♀︎ 19°26′ ♌︎
♂︎ 26°12′ ♉︎
♃ R 12°41′ ♓︎
♄ R 10°01′ ♒︎
♅ 27°56′ ♌︎
♆ R 10°49′ ♏︎
⯓ 8°02′ ♍︎
☊ R 9°03′ ♌︎
☋ R 9°03′ ♒︎
⚸ 27°29′ ♍︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ∠ △ ⚻ △ ⚹ ⚻
☽ ⚹ ☍ □ ☌ ☍ ⚹
☿ ⚹ □ □
♀︎ □
♂︎ □ △
♃ △ ☍
♄ □ ☍ ☌
♅
♆ ⚹ □ □
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 □
2 △ □ ⚹
3
5 △ ☌ △
6 □ ⚹ △ ⚹
10 ☍ □ ☌ ☍

Góc chiếu (20)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☿ ⚹ ♀︎ 27′
☉ △ ♆ 32′
♄ □ ♆ 48′
♄ ☍ ☊ 58′
♂︎ △ ⚸ 1.3°
☉ △ ♃ 1.3°
♂︎ □ ♅ 1.7°
♆ □ ☊ 1.8°
♃ △ ♆ 1.9°
♆ ⚹ ⯓ 2.8°
☉ ⚹ ⯓ 3.3°
♃ ☍ ⯓ 4.7°
☽ ⚹ ⚸ 5.2°
☽ ☌ ☊ 6.3°
☽ ⚹ ♂︎ 6.5°
♀︎ □ ♂︎ 6.8°
☿ □ ♃ 7.2°
☽ ☍ ♄ 7.3°
☿ □ ⚸ 7.6°
☽ □ ♆ 8.1°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (73)

Công thức×
1#914
1#1014
5#912
1#511
9#1011
2#1010
10#1210
1#29
1#129
5#109
1#48
1#118
5#128
8#108
2#57
5#57
6#107
7#107
1#16
1#86
2#96
2#116
5#116
8#96
9#96
9#116
9#126
2#45
2#85
4#95
4#105
6#95
8#115
8#125
10#115
11#125
1#34
1#64
1#74
2#34
3#124
4#74
4#84
4#124
5#64
5#84
7#84
2#63
3#43
3#73
3#83
3#93
3#103
4#43
4#53
4#63
6#113
6#123
7#113
8#83
2#122
3#52
3#62
6#72
6#82
7#92
10#102
2#21
2#71
7#71
7#121
11#111
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Cự Giải, Mặt Trăng ở Sư Tử, Cung Mọc ở Bọ Cạp.

Chủ tinh bản đồ là Sao Diêm Vương ở Xử Nữ, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (3 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Lục hợp Sao Kim, sai số 0°27′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети