✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Tom Felton

Tom Felton

Actor · 22/09/1987 11:45 · Эпсом, Суррей, Англия, Великобритания · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I20°08′Nhà 2II20°39′Nhà 3III0°03′IC · Nhà 4IV9°46′Nhà 5V10°26′Nhà 6VI2°51′Dsc · Nhà 7VII20°08′Nhà 8VIII20°39′Nhà 9IX0°03′MC · Nhà 10X9°46′Nhà 11XI10°26′Nhà 12XII2°51′AscMCMặt Trời ☌ Mặt Trăng · Giao hội 7.8°Mặt Trời ☌ Mặt Trăng · Giao hội 7.8°☌Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 8.2°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 8.2°☌Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 9.4°Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 9.4°☌Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.0°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.0°□Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.3°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.3°□Mặt Trăng ☌ Sao Hỏa · Giao hội 1.6°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 5.6°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 5.6°□Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.8°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.8°□Sao Thủy ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 5.9°Sao Thủy ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 5.9°☍Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.6°Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.6°⚹Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 50′Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 50′⚹Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.8°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.8°□Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 4.1°Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 4.1°□Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.4°Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.4°□Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.0°Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.0°△Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.1°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.1°⚹Mặt Trời · 28°54′ Xử Nữ☉28°54′ Xử Nữ29°Mặt Trăng · 21°06′ Xử Nữ☽21°06′ Xử Nữ21°Sao Thủy · 22°04′ Thiên Bình☿22°04′ Thiên Bình22°Sao Kim · 7°05′ Thiên Bình♀7°05′ Thiên Bình7°Sao Hỏa · 19°31′ Xử Nữ♂19°31′ Xử Nữ20°Sao Mộc · 27°55′ Bạch Dương♃rĐi Lùi (Retrograde)27°55′ Bạch Dương28°Sao Thổ · 15°28′ Nhân Mã♄15°28′ Nhân Mã15°Sao Thiên Vương · 22°54′ Nhân Mã♅22°54′ Nhân Mã23°Sao Hải Vương · 5°14′ Ma Kết♆5°14′ Ma Kết5°Sao Diêm Vương · 8°20′ Bọ Cạp⯓8°20′ Bọ Cạp8°Điểm nút Bắc · 2°22′ Bạch Dương☊sĐứng yên2°22′ Bạch Dương2°Lilith · 3°55′ Sư Tử⚸3°55′ Sư Tử4°Phần May mắn · 12°20′ Bọ Cạp⊗Điểm nút Nam · 2°22′ Thiên Bình☋

Hành tinh

Asc 20°08′ Bọ Cạp · MC 9°46′ Xử Nữ

Thiên thểVị trí
☉ 28°54′ ♍︎
☽ 21°06′ ♍︎
☿ 22°04′ ♎︎
♀︎ 7°05′ ♎︎
♂︎ 19°31′ ♍︎
♃ R 27°55′ ♈︎
♄ 15°28′ ♐︎
♅ 22°54′ ♐︎
♆ 5°14′ ♑︎
⯓ 8°20′ ♏︎
☊ R 2°22′ ♈︎
☋ R 2°22′ ♎︎
⚸ 3°55′ ♌︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ☌ ☌ ⚻ □ □ ☍ ☌ ⚹
☽ ☌ □ □
☿ ☍ ⚹ ⚹
♀︎ □ ☍ ☌ ⚹
♂︎ □ □ ∠
♃ △ □
♄
♅ ∠
♆ ⚹ □ □
⯓ □
☊ ☍ △
☋ ⚹
⚸
1 ⚹ ⚹
2 □ ⚹ □ ☌
3 △ □ ⚹ △ ☍
5 ☍
6 △ □
10 ⚹

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☿ ⚹ ♅ 50′
☊ △ ⚸ 1.5°
☽ ☌ ♂︎ 1.6°
☽ □ ♅ 1.8°
♀︎ □ ♆ 1.8°
♆ □ ☊ 2.9°
♆ ⚹ ⯓ 3.1°
♀︎ ⚹ ⚸ 3.2°
♂︎ □ ♅ 3.4°
☉ ☍ ☊ 3.5°
♂︎ □ ♄ 4.1°
⯓ □ ⚸ 4.4°
♀︎ ☍ ☊ 4.7°
☉ ⚹ ⚸ 5.0°
♃ △ ♅ 5.0°
☽ □ ♄ 5.6°
☿ ☍ ♃ 5.9°
♃ □ ⚸ 6.0°
☉ □ ♅ 6.0°
☉ □ ♆ 6.3°
☿ ⚹ ♄ 6.6°
☉ ☌ ☽ 7.8°
☉ ☌ ♀︎ 8.2°
☉ ☌ ♂︎ 9.4°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
1#1019
2#1013
9#1013
5#1010
1#99
2#99
2#119
3#109
8#109
10#119
10#129
1#28
1#38
2#58
4#108
5#98
1#17
1#47
1#87
1#127
2#37
2#127
3#57
3#97
10#107
1#56
2#46
2#86
4#56
6#96
9#116
9#126
1#115
2#65
3#45
3#85
3#125
4#85
4#125
5#115
5#125
7#105
8#95
2#24
3#114
4#64
4#94
4#114
6#114
6#124
8#114
8#124
9#94
11#124
1#73
3#63
5#83
6#103
7#93
7#113
11#113
12#123
3#32
4#72
5#62
5#72
7#122
8#82
1#61
2#71
4#41
5#51
6#61
6#81
7#81

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Xử Nữ, Mặt Trăng ở Xử Nữ, Cung Mọc ở Bọ Cạp.

Chủ tinh bản đồ là Sao Diêm Vương ở Bọ Cạp, tại nhà 12.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Ná.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Lục hợp Sao Thiên Vương, sai số 0°50′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети