Thương hiệu
Tạo tài khoản
Tom Hardy

Tom Hardy

Actor · 15/09/1977 10:15 · Лондон, Англия, Великобритания · C

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I0°06Nhà 2II27°24Nhà 3III1°41IC · Nhà 4IV10°24Nhà 5V14°13Nhà 6VI10°16Dsc · Nhà 7VII0°06Nhà 8VIII27°24Nhà 9IX1°41MC · Nhà 10X10°24Nhà 11XI14°13Nhà 12XII10°16AscMCMặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 11.3°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 11.3°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 8.9°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 8.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 3.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 3.2°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 9.3°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 9.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.5°Mặt Trăng ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 4.8°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 1.7°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 1.7°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.2°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.2°Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.2°Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.2°Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.5°Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.5°Sao Kim ☌ Sao Thổ · Giao hội 3.3°Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.7°Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.7°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 8.0°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 8.0°Sao Hỏa ☌ Sao Mộc · Giao hội 4.9°Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 34′Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 34′Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.6°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.6°Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.5°Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.5°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 15′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 15′Mặt Trời · 22°25′ Xử Nữ22°25′ Xử Nữ22°Mặt Trăng · 17°59′ Thiên Bình17°59′ Thiên Bình18°Sao Thủy · 7°00′ Xử Nữ7°00′ Xử NữSao Kim · 21°14′ Sư Tử21°14′ Sư Tử21°Sao Hỏa · 8°40′ Cự Giải8°40′ Cự GiảiSao Mộc · 3°45′ Cự Giải3°45′ Cự GiảiSao Thổ · 24°32′ Sư Tử24°32′ Sư Tử25°Sao Thiên Vương · 9°14′ Bọ Cạp9°14′ Bọ CạpSao Hải Vương · 13°29′ Nhân Mã13°29′ Nhân Mã13°Sao Diêm Vương · 13°14′ Thiên Bình13°14′ Thiên Bình13°Điểm nút Bắc · 15°18′ Thiên BìnhsĐứng yên15°18′ Thiên Bình15°Lilith · 16°05′ Song Tử16°05′ Song Tử16°Phần May mắn · 25°40′ Bọ CạpĐiểm nút Nam · 15°18′ Bạch Dương

Hành tinh

Asc 0°06′ Bọ Cạp · MC 10°24′ Sư Tử

Thiên thểVị trí
22°25′
17°59′
7°00′
21°14′
8°40′
3°45′
24°32′
9°14′
13°29′
13°14′
15°18′
15°18′
16°05′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (30)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
15′
34′
47′
1.7°
1.8°
1.9°
2.1°
2.2°
2.6°
2.7°
2.9°
3.2°
3.2°
3.3°
4.5°
4.6°
4.8°
4.9°
5.1°
5.5°
5.9°
6.3°
6.5°
6.5°
6.6°
7.7°
8.0°
8.9°
9.3°
11.3°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
2#1217
9#1216
10#1216
2#1014
7#1213
8#1212
1#1211
2#911
9#1011
6#1210
1#99
2#49
4#129
5#99
7#99
8#109
9#119
1#28
6#98
7#108
8#98
12#128
1#107
4#87
4#107
5#107
5#117
5#127
9#97
1#56
2#56
2#66
2#76
2#86
3#96
3#106
4#76
4#96
11#126
1#45
1#75
1#85
2#35
2#115
3#125
6#105
1#34
1#64
2#24
3#84
4#64
5#74
6#74
6#84
7#84
10#104
10#114
1#113
3#43
3#53
3#73
4#53
5#53
5#63
5#83
3#62
3#112
4#42
4#112
6#62
6#112
7#72
7#112
8#82
8#112
1#11
3#31
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Xử Nữ, Mặt Trăng ở Thiên Bình, Cung Mọc ở Bọ Cạp.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Sư Tử, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (3 thiên thể). Hình dạng: Bát.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hải Vương Lục hợp Sao Diêm Vương, sai số 0°15′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети