✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Tom Holland

Tom Holland

Actor · 01/06/1996 08:30 · Кингстон-апон-Темс, Лондон, Англия, Великобритания · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I0°03′Nhà 2II15°21′Nhà 3III4°53′IC · Nhà 4IV2°26′Nhà 5V12°03′Nhà 6VI26°38′Dsc · Nhà 7VII0°03′Nhà 8VIII15°21′Nhà 9IX4°53′MC · Nhà 10X2°26′Nhà 11XI12°03′Nhà 12XII26°38′AscMCMặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 7.6°Mặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 7.6°☍Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 5.5°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 5.5°⚹Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.7°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.7°△Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 9.6°Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 9.6°☍Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 2.1°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 2.1°△Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 51′Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 51′⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.0°⚹Mặt Trăng ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 2.0°Sao Thủy ☌ Sao Hỏa · Giao hội 1.4°Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 3.9°Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 3.9°△Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.1°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.1°△Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 5.4°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 5.4°△Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.6°Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.6°△Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.2°Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.2°⚹Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.1°Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.1°△Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.9°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.9°⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.0°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.0°⚹Mặt Trời · 11°05′ Song Tử☉11°05′ Song Tử11°Mặt Trăng · 3°30′ Nhân Mã☽3°30′ Nhân Mã4°Sao Thủy · 20°25′ Kim Ngưu☿20°25′ Kim Ngưu20°Sao Kim · 25°24′ Song Tử♀rĐi Lùi (Retrograde)25°24′ Song Tử25°Sao Hỏa · 21°51′ Kim Ngưu♂21°51′ Kim Ngưu22°Sao Mộc · 16°29′ Ma Kết♃rĐi Lùi (Retrograde)16°29′ Ma Kết16°Sao Thổ · 5°34′ Bạch Dương♄5°34′ Bạch Dương6°Sao Thiên Vương · 4°22′ Bảo Bình♅rĐi Lùi (Retrograde)4°22′ Bảo Bình4°Sao Hải Vương · 27°28′ Ma Kết♆rĐi Lùi (Retrograde)27°28′ Ma Kết27°Sao Diêm Vương · 1°28′ Nhân Mã⯓rĐi Lùi (Retrograde)1°28′ Nhân Mã1°Điểm nút Bắc · 15°45′ Thiên Bình☊15°45′ Thiên Bình16°Lilith · 27°33′ Cự Giải⚸27°33′ Cự Giải28°Phần May mắn · 22°28′ Ma Kết⊗Điểm nút Nam · 15°45′ Bạch Dương☋

Hành tinh

Asc 0°03′ Sư Tử · MC 2°26′ Bạch Dương

Thiên thểVị trí
☉ 11°05′ ♊︎
☽ 3°30′ ♐︎
☿ 20°25′ ♉︎
♀︎ R 25°24′ ♊︎
♂︎ 21°51′ ♉︎
♃ R 16°29′ ♑︎
♄ 5°34′ ♈︎
♅ R 4°22′ ♒︎
♆ R 27°28′ ♑︎
⯓ R 1°28′ ♐︎
☊ R 15°45′ ♎︎
☋ R 15°45′ ♈︎
⚸ 27°33′ ♋︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☍ ⚹ △ ☍ △ ⚹ ∠
☽ △ ⚹ ⚹ ☌ △
☿ ☌ △ ∠ △ ⚹
♀︎
♂︎ △ △ ⚹
♃ ∠ □ □
♄ ⚹ △
♅ ⚹
♆ ⚹ ☍
⯓ ∠ ⚼ △
☊ ☍
☋
⚸
1 △ ☍ △ ☌
2 ⚹ △
3 □ □
5
6 ☍
10 △ ☌ ⚹ △

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♆ ☍ ⚸ 5′
♃ □ ☊ 44′
☽ ⚹ ♅ 51′
♄ ⚹ ♅ 1.2°
☿ ☌ ♂︎ 1.4°
☽ ☌ ⯓ 2.0°
☽ △ ♄ 2.1°
♅ ⚹ ⯓ 2.9°
⯓ △ ⚸ 3.9°
☿ △ ♃ 3.9°
♆ ⚹ ⯓ 4.0°
♄ △ ⯓ 4.1°
☉ △ ☊ 4.7°
♂︎ △ ♃ 5.4°
☉ ⚹ ♄ 5.5°
♂︎ △ ♆ 5.6°
♂︎ ⚹ ⚸ 5.7°
☽ △ ⚸ 5.9°
☽ ⚹ ♆ 6.0°
☉ △ ♅ 6.7°
☿ △ ♆ 7.1°
☿ ⚹ ⚸ 7.1°
☉ ☍ ☽ 7.6°
☉ ☍ ⯓ 9.6°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
5#711
7#1010
5#89
7#89
1#58
5#108
5#118
7#118
8#108
11#128
1#87
8#117
10#117
1#76
1#106
2#76
2#86
4#76
5#96
1#115
2#55
2#105
2#115
4#55
4#85
5#125
7#125
9#105
10#125
4#104
4#114
4#124
5#54
5#64
6#94
6#104
6#114
6#124
7#74
8#94
8#124
9#114
10#104
1#23
1#43
2#123
3#53
3#113
4#93
6#83
7#93
8#83
11#113
12#123
1#12
1#92
2#42
2#92
3#62
3#82
3#92
3#102
3#122
4#62
6#62
6#72
9#122
1#31
1#61
1#121
2#21
2#31
2#61
3#41
3#71
4#41

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Tử, Mặt Trăng ở Nhân Mã, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trăng ở Nhân Mã, tại nhà 5.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hải Vương Đối đỉnh Lilith, sai số 0°05′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети