✦Astroprognostic
Tạo tài khoản

Travis Barker

Musician · 14/11/1975 12:00 · Fontana, California, USA · C

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I11°08′Nhà 2II24°24′Nhà 3III0°40′IC · Nhà 4IV28°07′Nhà 5V21°03′Nhà 6VI13°42′Dsc · Nhà 7VII11°08′Nhà 8VIII24°24′Nhà 9IX0°40′MC · Nhà 10X28°07′Nhà 11XI21°03′Nhà 12XII13°42′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 8.2°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 8.2°☌Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 11.1°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 11.1°△Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 49′Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 49′☍Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 4.1°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 4.1°□Mặt Trăng ☌ Sao Mộc · Giao hội 9.6°Mặt Trăng ☌ Sao Mộc · Giao hội 9.6°☌Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 3.3°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 3.3°△Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.5°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.5°△Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 4.4°Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 4.4°☍Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 3.3°Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 3.3°□Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.5°Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.5°⚹Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.3°Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.3°⚹Sao Kim ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 5.2°Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.8°Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.8°△Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.1°Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.1°△Sao Mộc ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 5.2°Sao Mộc ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 5.2°☍Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.0°Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.0°□Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6′⚹Mặt Trời · 21°50′ Bọ Cạp☉21°50′ Bọ Cạp22°Mặt Trăng · 6°17′ Bạch Dương☽6°17′ Bạch Dương6°Sao Thủy · 13°39′ Bọ Cạp☿13°39′ Bọ Cạp14°Sao Kim · 5°27′ Thiên Bình♀5°27′ Thiên Bình5°Sao Hỏa · 2°10′ Cự Giải♂rĐi Lùi (Retrograde)2°10′ Cự Giải2°Sao Mộc · 15°52′ Bạch Dương♃rĐi Lùi (Retrograde)15°52′ Bạch Dương16°Sao Thổ · 2°59′ Sư Tử♄sĐứng yên2°59′ Sư Tử3°Sao Thiên Vương · 4°00′ Bọ Cạp♅4°00′ Bọ Cạp4°Sao Hải Vương · 10°47′ Nhân Mã♆10°47′ Nhân Mã11°Sao Diêm Vương · 10°41′ Thiên Bình⯓10°41′ Thiên Bình11°Điểm nút Bắc · 21°48′ Bọ Cạp☊sĐứng yên21°48′ Bọ Cạp22°Lilith · 1°36′ Bạch Dương⚸1°36′ Bạch Dương2°Phần May mắn · 25°35′ Song Tử⊗Điểm nút Nam · 21°48′ Kim Ngưu☋

Hành tinh

Asc 11°08′ Bảo Bình · MC 28°07′ Bọ Cạp

Thiên thểVị trí
☉ 21°50′ ♏︎
☽ 6°17′ ♈︎
☿ 13°39′ ♏︎
♀︎ 5°27′ ♎︎
♂︎ R 2°10′ ♋︎
♃ R 15°52′ ♈︎
♄ R 2°59′ ♌︎
♅ 4°00′ ♏︎
♆ 10°47′ ♐︎
⯓ 10°41′ ♎︎
☊ R 21°48′ ♏︎
☋ R 21°48′ ♉︎
⚸ 1°36′ ♈︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚼ ☌ ∠ △ ☌ ☍ △
☽ ☍ □ ☌ △ △ ☍ ⚼ ∠ ☌
☿
♀︎ □ ⚹ ⚹ ☌ ☍
♂︎ △ □
♃ △ ☍
♄ □ △
♅
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 □ ⚹ △
2 △ △ ⚹
3 ⚹ □ ☍
5
6 △ □ □
10 △

Góc chiếu (23)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☉ ☌ ☊ 2′
♆ ⚹ ⯓ 6′
♂︎ □ ⚸ 34′
☽ ☍ ♀︎ 49′
♄ □ ♅ 1.0°
♄ △ ⚸ 1.4°
♂︎ △ ♅ 1.8°
♀︎ ⚹ ♄ 2.5°
♀︎ □ ♂︎ 3.3°
☽ △ ♄ 3.3°
♀︎ ☍ ⚸ 3.9°
☽ □ ♂︎ 4.1°
☽ ☍ ⯓ 4.4°
☽ △ ♆ 4.5°
☽ ☌ ⚸ 4.7°
♃ △ ♆ 5.1°
♃ ☍ ⯓ 5.2°
♀︎ ☌ ⯓ 5.2°
♀︎ ⚹ ♆ 5.3°
☉ ☌ ☿ 8.2°
☽ ☌ ♃ 9.6°
☉ △ ⚸ 9.8°
☉ △ ♄ 11.1°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
1#916
2#913
7#913
9#1213
2#1012
6#912
7#1011
8#911
1#210
1#1010
2#710
7#810
9#1010
1#89
2#89
2#129
4#109
1#128
2#68
6#88
6#108
7#128
10#128
1#67
4#97
5#97
6#127
8#127
9#97
9#117
1#76
2#26
2#46
2#116
3#96
3#106
4#86
4#126
8#106
10#116
1#35
1#45
1#55
1#115
3#65
6#75
7#115
1#14
3#84
3#124
4#64
5#64
5#74
5#84
6#114
8#114
11#124
2#53
3#53
3#73
4#73
4#113
5#123
8#83
12#123
2#32
4#52
5#102
6#62
7#72
10#102
3#41
3#111
4#41
5#51
5#111
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bọ Cạp, Mặt Trăng ở Bạch Dương, Cung Mọc ở Bảo Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thiên Vương ở Bọ Cạp, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Giao hội Điểm nút Bắc, sai số 0°02′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети