✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Tupac Shakur

Tupac Shakur

Rapper · 16/06/1971 02:00 · Ист-Гарлем, Нью-Йорк, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I17°05′Nhà 2II23°37′Nhà 3III18°05′IC · Nhà 4IV9°07′Nhà 5V1°38′Nhà 6VI1°29′Dsc · Nhà 7VII17°05′Nhà 8VIII23°37′Nhà 9IX18°05′MC · Nhà 10X9°07′Nhà 11XI1°38′Nhà 12XII1°29′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 2.5°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 2.5°□Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 6.3°Mặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 6.2°Mặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 6.2°△Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.5°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.5°□Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 8.9°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 8.9°□Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 7.8°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 7.8°⚹Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 1.8°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 1.8°△Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.7°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.7°⚹Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.1°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.1°△Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 1′Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 1′☍Sao Thủy △ Sao Hỏa · Tam hợp 7′Sao Thủy △ Sao Hỏa · Tam hợp 7′△Sao Kim ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 6.1°Sao Kim ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 6.1°☍Sao Kim ☌ Sao Thổ · Giao hội 5.1°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.6°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.6°△Sao Kim ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 3.7°Sao Kim ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 3.7°☍Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 7.8°Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 7.8°△Sao Mộc ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 58′Sao Mộc ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 58′☍Sao Mộc ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 2.3°Sao Mộc ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.7°Sao Mộc ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.7°⚹Sao Thổ ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 1.4°Sao Thổ ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 1.4°☍Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.7°Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.7°△Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.1°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.1°⚹Mặt Trời · 24°27′ Song Tử☉24°27′ Song Tử24°Mặt Trăng · 26°59′ Song Ngư☽26°59′ Song Ngư27°Sao Thủy · 18°08′ Song Tử☿18°08′ Song Tử18°Sao Kim · 4°49′ Song Tử♀4°49′ Song Tử5°Sao Hỏa · 18°15′ Bảo Bình♂18°15′ Bảo Bình18°Sao Mộc · 28°44′ Bọ Cạp♃rĐi Lùi (Retrograde)28°44′ Bọ Cạp29°Sao Thổ · 29°42′ Kim Ngưu♄29°42′ Kim Ngưu0°Sao Thiên Vương · 9°26′ Thiên Bình♅sĐứng yên9°26′ Thiên Bình9°Sao Hải Vương · 1°05′ Nhân Mã♆rĐi Lùi (Retrograde)1°05′ Nhân Mã1°Sao Diêm Vương · 27°00′ Xử Nữ⯓27°00′ Xử Nữ27°Điểm nút Bắc · 15°50′ Bảo Bình☊sĐứng yên15°50′ Bảo Bình16°Lilith · 1°43′ Thiên Bình⚸1°43′ Thiên Bình2°Phần May mắn · 14°33′ Cự Giải⊗Điểm nút Nam · 15°50′ Sư Tử☋

Hành tinh

Asc 17°05′ Bạch Dương · MC 9°07′ Ma Kết

Thiên thểVị trí
☉ 24°27′ ♊︎
☽ 26°59′ ♓︎
☿ 18°08′ ♊︎
♀︎ 4°49′ ♊︎
♂︎ 18°15′ ♒︎
♃ R 28°44′ ♏︎
♄ 29°42′ ♉︎
♅ R 9°26′ ♎︎
♆ R 1°05′ ♐︎
⯓ 27°00′ ♍︎
☊ R 15°50′ ♒︎
☋ R 15°50′ ♌︎
⚸ 1°43′ ♎︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ☌ △ □ △ ⚹ □
☽ □ ⚹ △ ⚹ △ ☍ ☍
☿ △ △ ⚹
♀︎ ☍ ☌ △ ☍ △ △
♂︎ ☌ ☍
♃ ☍ ☌ ⚹ ⚹
♄ ☍ △ △
♅
♆ ⚹ ⚹
⯓ ☌
☊ ☍ ⚼
☋ ∠
⚸
1 ⚹ ⚹ ⚹ △
2 ⚹ △
3 ☌ △ △ ⚹
5 ⚹ △ ⚹ △ ⚹
6 □ □ □ □
10 □

Góc chiếu (32)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☽ ☍ ⯓ 1′
☿ △ ♂︎ 7′
♆ ⚹ ⚸ 38′
♃ ☍ ♄ 58′
♄ ☍ ♆ 1.4°
♃ ⚹ ⯓ 1.7°
☽ △ ♃ 1.8°
♄ △ ⚸ 2.0°
☿ △ ☊ 2.3°
♃ ☌ ♆ 2.3°
♂︎ ☌ ☊ 2.4°
☉ □ ☽ 2.5°
☉ □ ⯓ 2.5°
♄ △ ⯓ 2.7°
☽ ⚹ ♄ 2.7°
♃ ⚹ ⚸ 3.0°
♀︎ △ ⚸ 3.1°
♀︎ ☍ ♆ 3.7°
♆ ⚹ ⯓ 4.1°
☽ △ ♆ 4.1°
♀︎ △ ♅ 4.6°
⯓ ☌ ⚸ 4.7°
☽ ☍ ⚸ 4.7°
♀︎ ☌ ♄ 5.1°
♀︎ ☍ ♃ 6.1°
☉ △ ♂︎ 6.2°
☉ ☌ ☿ 6.3°
☉ □ ⚸ 7.3°
♀︎ △ ⯓ 7.8°
☽ ⚹ ♀︎ 7.8°
☉ △ ☊ 8.6°
☽ □ ☿ 8.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (73)

Công thức×
8#1214
1#810
1#39
2#129
8#99
5#88
6#88
1#67
1#127
2#87
8#117
1#26
2#66
4#86
5#126
6#126
9#126
11#126
1#15
1#45
1#55
1#95
1#115
2#55
2#115
3#55
4#65
4#125
6#115
9#115
12#125
2#94
2#104
3#34
3#44
3#64
3#84
5#64
5#94
6#74
6#94
6#104
7#84
7#114
7#124
8#84
10#124
1#73
2#23
2#43
2#73
3#113
4#113
5#113
8#103
1#102
3#122
4#52
4#92
4#102
5#72
5#102
7#92
7#102
9#102
10#112
3#71
4#41
4#71
5#51
9#91
10#101
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Tử, Mặt Trăng ở Song Ngư, Cung Mọc ở Bạch Dương.

Chủ tinh bản đồ là Sao Hỏa ở Bảo Bình, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Khí (5 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Đối đỉnh Sao Diêm Vương, sai số 0°01′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети